Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Actuate

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object), -ated, -ating.

to incite or move to action; impel; motivate
actuated by selfish motives.
to put into action; start a process; turn on
to actuate a machine.

Antonyms

verb
impede , stop

Synonyms

verb
activate , animate , arouse , cause , drive , egg on * , energize , excite , fire up , impel , incite , induce , influence , inspire , instigate , key up , mobilize , motivate , move , prompt , propel , put up to , quicken , rouse , spur , stimulate , turn on * , work into lather , work up *notes:when something is activated , it is made active; when something is actuated , it is moved to take action (or produce a consequence)to actuate is a general word meaning \'to set working\' and has more to do with mechanical action - while activate is used mainly in scientific expressions , run , apply , employ , exercise , exploit , implement , practice , utilize , agitate , enact , enliven , provoke , spark , start , stir , trigger , urge

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to incite or move to action; impel; motivate, to put into action; start a process; turn on, actuated by selfish motives ., to actuate a machine .
  • to incite or move to action; impel; motivate, to put into action; start a process
  • cause to move onward; propel; impart motion to., verb, verb, delay , dissuade , repress , slow , suppress, actuate , boost , compel , constrain , drive , excite , foment ,...
  • to stir, encourage, or urge on; stimulate or prompt to action, verb, verb, to incite
  • , verb, verb, to instigate a quarrel ., to instigate the people to revolt ., halt , prevent , stop, abet , actuate , add fuel , bring about , egg on * , encourage , fire...
  • provide with a motive or motives; incite; impel., verb, verb, depress , disconcert , discourage , dissuade, actuate
  • the body., nautical . a bladed device streamed to rotate in the water to actuate a patent log.
  • , quality, or the like, (of a spirit, esp. an evil one) to occupy, dominate, or control (a person) from within, (of a feeling, idea, etc.) to dominate or actuate in the manner of...
  • , quality, or the like, (of a spirit, esp. an evil one) to occupy, dominate, or control (a person) from within, (of a feeling, idea, etc.) to dominate or actuate in the manner of...
  • , verb, to propel a boat by rowing ., urgent need of money propelled him to take a job ., hinder , hold , keep, actuate

Xem tiếp các từ khác

  • Actuation

    to incite or move to action; impel; motivate, to put into action; start a process; turn on, actuated by selfish motives ., to actuate a machine .
  • Acuity

    sharpness; acuteness; keenness, acuity of vision ; acuity of mind .
  • Aculeate

    biology . having or being any sharp-pointed structure., having a slender ovipositor or sting, as the hymenopterous insects., pointed; stinging.
  • Acumen

    keen insight; shrewdness, noun, noun, remarkable acumen in business matters ., denseness , ignorance , inability , ineptness , obtuseness , stupidity ,...
  • Acuminate

    botany, zoology . pointed; tapering to a point., to make sharp or keen., adjective, verb, acicular , aciculate , aciculated , acute , cuspate , cuspated...
  • Acumination

    botany, zoology . pointed; tapering to a point., to make sharp or keen., noun, acicula , apex , cusp , mucro , mucronation , tip
  • Acupuncture

    a chinese medical practice or procedure that treats illness or provides local anesthesia by the insertion of needles at specified sites of the body., to...
  • Acute

    sharp or severe in effect; intense, extremely great or serious; crucial; critical, (of disease) brief and severe ( opposed to chronic )., sharp or penetrating...
  • Acuteness

    sharp or severe in effect; intense, extremely great or serious; crucial; critical, (of disease) brief and severe ( opposed to chronic )., sharp or penetrating...
  • Ad

    advertisement., advertising, noun, an ad agency ., commercial , announcement , notice , circular , endorsement , flyer , plug , promotionnotes:ad is short...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Human Body

1.559 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Family

1.405 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

Vegetables

1.286 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      2 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52
Loading...
Top