Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Acumen

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

keen insight; shrewdness
remarkable acumen in business matters.

Antonyms

noun
denseness , ignorance , inability , ineptness , obtuseness , stupidity , dullness , short-sightedness

Synonyms

noun
acuity , acuteness , astuteness , awareness , brains , brilliance , cleverness , comprehension , cunning , discernment , discrimination , farsightedness , good taste , grasp , guile , ingenuity , insight , intellect , intelligence , intuition , judgment , keenness , perception , percipience , perspicacity , perspicuity , refinement , sagacity , sensitivity , sharpness , shrewdness , smartness , smarts * , understanding , vision , wisdom , witnotes:acumen suggests that keenness relates to a person\'s mind , whereas acuity suggests that it relates to a person\'s performance; acumen is something that a person has , whereas acuity is something that a person displays , clear-sightedness , eye , nose , penetration , perceptiveness , percipiency , sageness , wit

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • keen insight; shrewdness, noun, noun, remarkable acumen
  • keenness
  • acuteness of mental discernment and soundness of judgment., noun, acumen
  • or sharp in practical matters, keen; piercing., artful., archaic . malicious., obsolete . bad., obsolete . shrewish., noun, a shrewd politician ., acumen , astuteness , clear-sightedness , discrimination , eye , keenness , nose , penetration ,...
  • ., an astute merchandising program ; an astute manipulation of facts ., ignorance , stupidity, sagacity , keenness , acumen , intelligence...
  • the supernatural power of seeing objects or actions removed in space or time from natural
  • having clear or sharp eyesight., having or marked by keen perception or sound judgment, noun, a clear -sighted, analytical approach ., acumen
  • practical judgment that is independent of specialized knowledge, training, or the like; normal native intelligence., noun, noun, foolishness , impracticality , insanity , unreasonableness, acumen
  • faculty of discerning; discrimination; acuteness of judgment and understanding., the act or an instance of discerning., noun, judgment , insight , acumen
  • , piercing, or biting, characterized by strength and distinctness of perception; extremely sensitive or responsive, having or showing great mental penetration or acumen,...

Xem tiếp các từ khác

  • Acuminate

    botany, zoology . pointed; tapering to a point., to make sharp or keen., adjective, verb, acicular , aciculate , aciculated , acute , cuspate , cuspated...
  • Acumination

    botany, zoology . pointed; tapering to a point., to make sharp or keen., noun, acicula , apex , cusp , mucro , mucronation , tip
  • Acupuncture

    a chinese medical practice or procedure that treats illness or provides local anesthesia by the insertion of needles at specified sites of the body., to...
  • Acute

    sharp or severe in effect; intense, extremely great or serious; crucial; critical, (of disease) brief and severe ( opposed to chronic )., sharp or penetrating...
  • Acuteness

    sharp or severe in effect; intense, extremely great or serious; crucial; critical, (of disease) brief and severe ( opposed to chronic )., sharp or penetrating...
  • Ad

    advertisement., advertising, noun, an ad agency ., commercial , announcement , notice , circular , endorsement , flyer , plug , promotionnotes:ad is short...
  • Ad-lib

    to improvise all or part of (a speech, a piece of music, etc.), to act, speak, etc., without preparation, impromptu; extemporaneous, adjective, adverb,...
  • Ad-libbing

    to improvise all or part of (a speech, a piece of music, etc.), to act, speak, etc., without preparation, impromptu; extemporaneous, to ad -lib one 's...
  • Ad hoc

    for the special purpose or end presently under consideration, concerned or dealing with a specific subject, purpose, or end, adjective, a committee formed...
  • Ad infinitum

    to infinity; endlessly; without limit., adjective, adjective, adverb, ceaselessly , endlessly , forever , perpetually, at length , continuously , endlessly...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.673 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Describing Clothes

1.036 lượt xem

The Family

1.406 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

Restaurant Verbs

1.398 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top