Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh


Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


a hollow form or matrix for giving a particular shape to something in a molten or plastic state.
the shape created or imparted to a thing by a mold.
something formed in or on a mold
a mold of jelly.
a frame on which something is formed or made.
shape or form.
a prototype, example, or precursor.
a distinctive nature, character, or type
a person of a simple mold.
Shipbuilding .
a three-dimensional pattern used to shape a plate after it has been softened by heating.
a template for a frame.
Architecture .
a molding.
a group of moldings.

Verb (used with object)

to work into a required shape or form; shape.
to shape or form in or on a mold.
Metallurgy . to form a mold of or from, in order to make a casting.
to produce by or as if by shaping material; form.
to have influence in determining or forming
to mold the character of a child.
to ornament with moldings.




cast , cavity , character , class , depression , description , design , die , frame , image , impression , kind , lot , matrix , model , nature , shape , sort , stamp , type , womb , breed , feather , ilk , manner , order , species , stripe , variety
build , construct , devise , erect , fashion , forge , form , frame , make , pat , plan , plant , plot , put together , round , scheme , sculpt , whittle , assemble , fabricate , manufacture , produce , shape , model , adapt , cast , character , die , fungus , humus , knead , mildew , moulage , must , pattern , sculpture , stamp , transform

Các từ tiếp theo

  • Moldable

    a hollow form or matrix for giving a particular shape to something in a molten or plastic state., the shape created or imparted to a thing by a mold.,...
  • Molder

    to turn to dust by natural decay; crumble; disintegrate; waste away, to cause to molder., verb, a house that had been left to molder ., break down , decompose...
  • Molding

    the act or process of molding., something molded., a strip of contoured wood or other material placed just below the juncture of a wall and a ceiling.,...
  • Mole

    any of various small insectivorous mammals, esp. of the family talpidae, living chiefly underground, and having velvety fur, very small eyes, and strong...
  • Molecular

    of or pertaining to or caused by molecules, molecular structure .
  • Molecule

    chemistry, physics . the smallest physical unit of an element or compound, consisting of one or more like atoms in an element and two or more different...
  • Molehill

    a small mound or ridge of earth raised up by a mole or moles burrowing under the ground. ?, make a mountain out of a molehill, to exaggerate a minor...
  • Moleskin

    the soft, deep-gray, fragile fur of the mole., a strong and heavy napped, twilled cotton fabric used for sportswear and work clothing., moleskins, a garment,...
  • Molest

    to bother, interfere with, or annoy., to make indecent sexual advances to., to assault sexually., verb, verb, be careful , guard , protect , assist , cheer...
  • Molestation

    to bother, interfere with, or annoy., to make indecent sexual advances to., to assault sexually.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Utility Room

213 lượt xem


1.977 lượt xem

Pleasure Boating

185 lượt xem

The Armed Forces

212 lượt xem


278 lượt xem

Jewelry and Cosmetics

2.188 lượt xem

Team Sports

1.532 lượt xem


356 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 13/05/22 01:00:47
    Chào các anh/chị ạ.
    Cho em hỏi trong "chùa xây theo kiến trúc hình chữ Đinh" thì "hình chữ Đinh" phải dịch như thế nào ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 14/05/22 07:41:36
    • Hieudt
      0 · 17/05/22 05:26:28
  • 14/05/22 05:29:54
    Mình cần tìm các resume tiếng Anh của người Việt. Bạn nào có thể giúp mình được không ạ. Mình xin gửi chút phí để cảm ơn.
    Huy Quang đã thích điều này
  • 14/05/22 08:21:17
    Morning Rừng
    Huy Quang đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 14/05/22 09:23:43
  • 12/05/22 11:29:49
    Xin chào.
    Mọi người có thể giúp mình dịch nghĩa của từ legacy trong câu này được ko ạ ? Mình cảm ơn.
    The policies of the last ten years are responsible for the legacy of huge consumer debt.
    • Sáu que Tre
      1 · 13/05/22 08:25:03
  • 12/05/22 08:43:13
    Nhà cung cấp giao hàng thiếu cho chúng tôi, giúp mình dịch sao cho hay ạ?
  • 10/05/22 01:39:36
    Xin chào!
    Mọi người có thể giúp mình phân biệt unending và endless được không ạ ? Mình tra trên một số nguồn 2 từ này đồng nghĩa nhưng trong sách lại ghi 2 từ không thể thay thế cho nhau và không giải thích tại sao. Mình cảm ơn ạ.
    rungringlalen đã thích điều này
    • meohoi
      1 · 10/05/22 09:25:07
      • meohoi
        Trả lời · 1 · 10/05/22 09:35:20