Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Pretense

Nghe phát âm


Mục lục

/Phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện/

Bản mẫu:Phiên âm

Thông dụng

Cách viết khác pretence

Như pretence

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
act , acting , affectation , appearance , artifice , charade , claim , cloak , deceit , deception , display , dissimulation , double-dealing * , dumb act , evasion , excuse , fabrication , facade , fakery , faking , falsification , feigning , gag , guise , insincerity , invention , make-believe , mask , masquerade , misrepresentation , misstatement , ostentation , posing , posturing , pretentiousness , pretext , routine , ruse , schtick , semblance , sham * , shuffling , simulation , stall , stunt , subterfuge , trickery , veil , veneer , wile , disguise , dissemblance , sham , show , affectedness , air , mannerism , pose , pretension , color , coloring , cover , disguisement , face , false colors , front , gloss , window-dressing , title , assumption , brazenness , fake , false front , falsehood , feint , fiction , flam , fraud , guile , humbug , hypocrisy , imagined , occasion , smugness , trick

Từ trái nghĩa

noun
honesty , openness , reality , truth

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ´fektidnis /, Từ đồng nghĩa: noun, air , mannerism , pose , pretense
  • , lời nói không thành thực; hành động giả dối, Từ đồng nghĩa: noun, falsity , pretense , lies...
  • / di´sembləns /, danh từ, sự khác nhau, sự giả vờ, đạo đức giả,

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 06/02/20 10:24:35
    các ngài cho em hỏi trong máy nén cụm từ " first stage suction volume bottle " thì dịch như nào ạ
  • 05/02/20 09:29:20
    Cho mình hỏi nghĩa từ "Declaration of Conformity" này là gì. Cám ơn
  • 21/01/20 01:53:43
    Dạ các anh chị thông thái cho em hỏi xíu ạ.
    Từ "good in a room" trong ngữ cảnh này không biết có thể dịch là gì ạ?
    But he’s what they call “good in a room,” energetic and animated, and it’s masked his overall incompetence and made him look smarter than he is.
    Em cảm ơn ạ.
  • 13/01/20 11:27:38
    Dịch giúp mình với ạ, mình không hiểu nghĩa của cả câu cho lắm. "Because my tube had ruptured, I had a more invasive procedure than I would have had the ectopic pregnancy been caught sooner."
    Nôm na là nhân vật bị vỡ ống dẫn trứng, phải nhập viện. Nhưng câu này thì không hiểu :((
    Cảm ơn cả nhà.
  • 02/01/20 10:44:41
    Cả nhà cho em hỏi là từ “Plan” trong “Renunciation for Registered Plans” và “(the Plan/Fund” có thể dịch là gì ah?
    Em cảm ơn!
  • 28/12/19 02:44:52
    Thixotropic behavior
    All 350 series have Thixotropic behavior with viscosities thì mình có thể dịch như thế nào ạ
  • 26/12/19 07:48:35
    Giải thích nghĩa của câu đi thưa về trình
  • 20/12/19 03:13:58
    Cho mình hỏi: When you extend credit, you are lending customers your own money. If you haven't established a good credit policy for your business, you could end up losing money. Như vậy, Granting Business Credit là gì vậy? Mình cảm ơn!
Loading...
Top