Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Venerable

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Adjective

commanding respect because of great age or impressive dignity; worthy of veneration or reverence, as because of high office or noble character
a venerable member of Congress.
a title for someone proclaimed by the Roman Catholic Church to have attained the first degree of sanctity or of an Anglican archdeacon.
(of places, buildings, etc.) hallowed by religious, historic, or other lofty associations
the venerable halls of the abbey.
impressive or interesting because of age, antique appearance, etc.
a venerable oak tree.
extremely old or obsolete; ancient
a venerable automobile.

Noun

a venerable person.

Antonyms

adjective
unrespected

Synonyms

adjective
admirable , aged , august , dignified , esteemed , estimable , experienced , grand , grave , honorable , honored , imposing , matriarchal , noble , patriarchal , philosophical , revered , reverenced , reverend , sacred , sage , sedate , serious , stately , venerated , wise , worshipful , worshipped , age-old , ancient , antediluvian , antiquated , antique , archaic , hoary , olden , old-time , timeworn , old , respected , reverential

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a company that publishes books, pamphlets, engravings, or the like, a venerable publishing house in boston .
  • ; from time immemorial, adjective, an age -old tradition ., ancient , antediluvian , antiquated , antique , archaic , hoary , olden , old-time , timeworn , venerable
  • ; rime., a hoary coating or appearance., hoary., adjective, aged , ancient , dew , frost , gray , musty , rime , stale , venerable
  • the female head of a family or tribal line., a woman who is the founder or dominant member of a community or group., a venerable old woman.
  • of or pertaining to the distant past or bygone times; ancient., old., adjective, age-old , ancient , antediluvian , antiquated , antique , archaic , hoary , old-time , timeworn , venerable
  • inspiring
  • about: (used esp. in) approximate dates: the venerable
  • gray or white with age, ancient or venerable, tedious from familiarity; stale, an old dog
  • gray or white with age, ancient or venerable, tedious from familiarity; stale, adjective, an old
  • a.d. 476, dating from a remote period; of great age, very old; aged, being old in wisdom and experience; venerable., old-fashioned or antique., a person who lived in ancient times.,...

Xem tiếp các từ khác

  • Venerate

    to regard or treat with reverence; revere., verb, admire , adore , apotheosize , appreciate , be in awe of , cherish , deify , esteem , exalt , hallow...
  • Veneration

    the act of venerating., the state of being venerated., the feeling of a person who venerates; a feeling of awe, respect, etc.; reverence, an expression...
  • Venerational

    the act of venerating., the state of being venerated., the feeling of a person who venerates; a feeling of awe, respect, etc.; reverence, an expression...
  • Venerator

    to regard or treat with reverence; revere.
  • Venereal

    arising from, connected with, or transmitted through sexual intercourse, as an infection., pertaining to conditions so arising., infected with or suffering...
  • Venereologist

    the branch of medicine dealing with the study and treatment of venereal, or sexually transmitted, disease.
  • Venery

    the gratification of sexual desire.
  • Venesection

    phlebotomy.
  • Venetian

    of or pertaining to venice or its inhabitants., pertaining to or designating a style of painting developed in venice principally during the 15th and 16th...
  • Vengeance

    infliction of injury, harm, humiliation, or the like, on a person by another who has been harmed by that person; violent revenge, an act or opportunity...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Individual Sports

1.742 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Restaurant Verbs

1.399 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Everyday Clothes

1.350 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top