Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Careful

Nghe phát âm


Mục lục

/'keəful/

Thông dụng

Tính từ

Cẩn thận, thận trọng, biết giữ gìn, biết lưu ý
be careful of your health
hãy giữ gìn sức khoẻ của anh
be careful not to drop her sun-glasses
hãy cẩn thận đừng đánh rơi cặp kính râm của bà ấy
Kỹ lưỡng, chu đáo
a careful piece of work
một công việc làm kỹ lưỡng
a careful examination of the question
sự xem xét kỹ lưỡng vấn đề

Kỹ thuật chung

Nghĩa chuyên ngành

giữ gìn

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
accurate , alert , apprehensive , assiduous , attentive , chary , choosy , circumspect , concerned , conscientious , conservative , cool , deliberate , discreet , exacting , fastidious , finicky , fussy , going to great lengths , guarded , heedful , judicious , leery , meticulous , mindful , observant , particular , playing safe , precise , prim , protective , provident , prudent , punctilious , regardful , religious , rigorous , scrupulous , selfdisciplined , shy , sober , solicitous , solid , thorough , thoughtful , vigilant , wary , watchful , cautious , forehanded , gingerly , painstaking , advertent , analytical , anxious , calculating , canny , choice , considerate , diligent , discriminating , discriminatory , economical , exact , exquisite , finical , frugal , hypercritical , intent , particularistic , pedantic , politic , punctual , rabbinic , respective , safe , sedulous , sparing , tactful , thrifty , timid

Từ trái nghĩa

adjective
careless , inattentive , incautious , thoughtless , uncareful , unconcerned , unscrupulous

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • Idioms: to be careful to do sth, chú ý làm việc gì
  • / sə'fiʃəntli /, Phó từ: Đủ, thích đáng, not sufficiently careful, không cẩn thận một cách đầy đủ
  • ">Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, conscientious , careful , observant , mindful , thoughtful , intent...
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Phó từ: vô lý, bậy bạ, be careful
  • / pə´snikiti /, tính từ, ( mỹ, (thông tục)) xem pernickety, Từ đồng
  • cá, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, careful...
  • đấy, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái nghĩa: adjective, accomplished , careful...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top