Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “Watchfulness” Tìm theo Từ | Cụm từ (2) | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ

  • angry; enraged, arising from or characterized by anger, noun, an irate customer ., an irate letter to the editor ., furor , ire , rage , wrath , wrathfulness , choler , indignation
"
  • very angry; ireful; full of wrath, characterized by or showing wrath, noun, they trembled before the wrathful queen ., wrathful words ., furor , irateness , ire , rage , wrath
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top