Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Discussion

Nghe phát âm

Mục lục

/dis'kʌʃn/

Thông dụng

Danh từ

Sự thảo luận, sự bàn cãi, sự tranh luận; cuộc thảo luận, cuộc bàn cãi, cuộc tranh luận
the question is under discussion
vấn đề đang được thảo luận
Sự ăn uống ngon lành thích thú

Chuyên ngành

Toán & tin

sự thảo luận

Xây dựng

thảo luận

Kinh tế

bàn cãi
sự thảo luận
tranh luận

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
altercation , analysis , argument , argumentation , canvass , colloquy , confabulation , conference , consideration , consultation , contention , controversy , conversation , debate , deliberation , dialogue , discourse , disputation , dispute , dissertation , examination , exchange , excursus , groupthink , huddle , interview , meet , meeting , powwow * , quarrel , review , scrutiny , symposium , ventilation , wrangling , colloquium , parley , seminar , agitation , causerie , descant , dialectics , disquisition , exposition , expostulation , forensic , forensics , forum , palaver , pourparler , powwow , quodlibet , rap , talk

Từ trái nghĩa

noun
quiet , silence

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • hội nghị bàn tròn, Từ đồng nghĩa: noun, brainstorming , buzz session , conference , council , discussion group , forum , panel
  • ´lɔkwiəm /, Danh từ ( số nhiều colloquiums hoặc colloquia): hội thảo chuyên đề, Từ đồng nghĩa: noun, discussion , parley , seminar

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top