Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Paramount

Nghe phát âm

Mục lục

/´pærə¸maunt/

Thông dụng

Tính từ

Tối cao (có tầm quan trọng, ý nghĩa lớn nhất)
paramount lady
nữ chúa
paramount lord
quân vương
Tột bực, hết sức
this matter is of paramount importance
vấn đề này hết sức quan trọng
( + to) hơn, cao hơn

Danh từ

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người nắm quyền tối cao; tính tối cao

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
ascendant , capital , cardinal , chief , commanding , controlling , crowning , dominant , eminent , first , foremost , headmost , leading , main , outstanding , overbearing , predominant , predominate , preeminent , premier , preponderant , prevalent , primary , prime , regnant , sovereign , supreme , key , major , number one , principal , top , dominating , dominative , governing , reigning , ruling , highest , master , ruler , superior , utmost

Từ trái nghĩa

adjective
inferior , last , least , less , lesser , lowest , minor , secondary , smallest , trivial

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan


Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top