Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Obedient

Nghe phát âm

Mục lục

/ə'bi:diәnt/

Thông dụng

Tính từ

Biết nghe lời, biết vâng lời, dễ bảo, ngoan ngoãn
your obedient servant
kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...)


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
acquiescent , amenable , at one’s beck and call , attentive , biddable , complaisant , compliant , controllable , deferential , devoted , docile , docious , duteous , dutiful , faithful , governable , honoring , in one’s clutches , in one’s pocket , in one’s power , law-abiding , loyal , obeisant , obliging , observant , on a string , pliant , regardful , resigned , respectful , reverential , sheeplike , subservient , tame , tractable , under control , venerating , well-trained , willing , wrapped around finger , yielding , conformable , submissive , supple , abiding , heedful , malleable , masochistic , mindful , obsequious , pliable , sycophantic , unctuous

Từ trái nghĩa

adjective
contrary , disobedient , insolent , misbehaving , mutinous , obstinate , rebellious , intractable , unsubmissive

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • class="suggest-title">Từ đồng nghĩa: adjective, in line with , in agreement , harmonious , obedient , congruent , in accordance with , in line , pursuant
  • Thành Ngữ:, your obedient servant, kính thư, kính xin (công thức cuối công văn, thư chính thức...)
  • / ə´bi:diəntli /, Phó từ của .obedient: ngoan ngoãn

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top