Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Violence

Mục lục

/ˈvaɪələns/

Thông dụng

Danh từ

Sự ác liệt, sự dữ dội, sự mãnh liệt; tính ác liệt, tính thô bạo
the violence of the gale
sự ác liệt của cơn bão
Tính chất quá khích
Bạo lực, sự cưỡng bức, cách cư xử hung bạo (nhất là theo kiểu bất hợp pháp)
TV violence/violence on TV
cảnh bạo lực trên TV
do violence to something
trái ngược với cái gì; vi phạm cái gì

Chuyên ngành

Hóa học & vật liệu

mãnh liệt

Xây dựng

dữ dội

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
abandon , acuteness , assault , attack , bestiality , bloodshed , blowup , brutality , brute force , clash , coercion , compulsion , confusion , constraint , cruelty , destructiveness , disorder , disturbance , duress , ferocity , fervor , fierceness , fighting , flap , foul play , frenzy , fury , fuss , harshness , murderousness , onslaught , passion , power , raging , rampage , roughness , ruckus , rumble , savagery , severity , sharpness , storm , storminess , struggle , terrorism , tumult , turbulence , uproar , vehemence , wildness , pressure , strength , depth , ferociousness , pitch , vehemency , force , gore , impetuosity , injury , intensity , outrage , profanation , rage , violation , war

Từ trái nghĩa

noun
passivity , peace , peacefulness

Các từ tiếp theo

  • Violent

    / 'vaiələnt /, Tính từ: mãnh liệt, mạnh mẽ, hung dữ, hung tợn, hung bạo, hung dữ, trầm trọng,...
  • Violent (computer, video) game

    trò chơi bạo lực,
  • Violent boiling

    sự sôi mạnh,
  • Violent stream

    dòng lũ, dòng chảy xiết,
  • Violently

    Phó từ: mãnh liệt, dữ, kịch liệt,
  • Violet

    / 'vaiəlit /, Tính từ: tím; có màu tía phớt xanh của hoa tím dại, Danh từ:...
  • Violet-coloured

    Danh từ: tím, tím hoa cà,
  • Violet methyl

    metyl tím,
  • Violin

    / ¸vaiə´lin /, Danh từ: (âm nhạc) đàn viôlông; vĩ cầm, Từ đồng nghĩa:...
  • Violin-maker

    Danh từ: thợ làm viôlông,

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Plants and Trees

601 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

Vegetables

1.306 lượt xem

Highway Travel

2.655 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem

Insects

164 lượt xem

At the Beach II

320 lượt xem

Occupations III

197 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/09/22 04:44:08
    Cho em hỏi câu Perhaps a bit touristy (trong nghĩa cảnh cặp vợ chồng đang nhìn vào cái bản giới thiệu của một quán ăn hay quán nước gì đó) sau đó họ còn nói (ta cũng là khách du lịch mà) vậy thì câu đó có nghĩa gì ạ?
    • 117590621766445825631
      2 · 24/09/22 09:11:31
  • 20/09/22 12:26:20
    A measly eight-ball nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      3 · 20/09/22 08:52:50
    • Shifu 师傅
      2 · 22/09/22 09:36:04
  • 18/09/22 08:01:53
    mọi người cho em hỏi là từ sentimentality có nghĩa là gì vậy ạ, e có tra trên cambrigde mà ko hiểu rõ cho lắm ạ
    • Thienn89_tender
      0 · 18/09/22 09:17:43
      • ha_nnhinh
        Trả lời · 21/09/22 01:13:31
  • 19/09/22 10:32:03
    Mọi người cho em hỏi câu này dịch sang tiếng việt như nào vậy ạ ?
    "mass-market retailing and the promotion of flowers for everyday use permit consumers to help themselves through cash-and-carry merchandising"
    • Shifu 师傅
      2 · 20/09/22 09:32:29
  • 25/08/22 11:52:39
    I want to be back by breakfast là gì vậy anh chị? Em nghĩ ngoài nghĩa trở lại bữa sáng thì nó còn có nghĩa khác nữa đúng không ạ?
    • 101488107170306739142
      0 · 26/08/22 11:17:16
    • illicitaffairs
      0 · 16/09/22 08:44:25
  • 08/09/22 05:45:30
    Rừng ơi xin cho hỏi: Child-focused manner dịch sang tiếng Việt thế nào ạ? Cảm ơn rất nhiều.
    • Sáu que Tre
      1 · 09/09/22 06:41:26
    • Didi
      0 · 15/09/22 09:31:17
Loading...
Top