Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Quirk

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

a peculiarity of action, behavior, or personality; mannerism
He is full of strange quirks.
a shift, subterfuge, or evasion; quibble.
a sudden twist or turn
He lost his money by a quirk of fate.
a flourish or showy stroke, as in writing.
Architecture .
an acute angle or channel, as one dividing two parts of a molding or one dividing a flush bead from the adjoining surfaces.
an area taken from a larger area, as a room or a plot of ground.
an enclosure for this area.
Obsolete . a clever or witty remark; quip.

Adjective

formed with a quirk or channel, as a molding.

Synonyms

noun
aberration , caprice , characteristic , conceit , crotchet , eccentricity , equivocation , fancy , fetish , foible , habit , humor , ide fixe , idiosyncrasy , irregularity , kink , knack , mannerism , peculiarity , quibble , singularity , subterfuge , trait , turn , twist , vagary , whim , whimsy , quirkiness , band , crook , deviation , evasion , gibe , groove , oddity , prevarication , quip , retort , shift

Các từ tiếp theo

  • Quirkiness

    having or full of quirks., noun, idiosyncrasy , peculiarity , quirk , singularity
  • Quirky

    having or full of quirks., adjective, adjective, conventional, bizarre , far out , freakish , freaky , idiosyncratic , in left field , kinky * , odd ,...
  • Quirt

    a riding whip consisting of a short, stout stock and a lash of braided leather., to strike with a quirt.
  • Quisling

    a person who betrays his or her own country by aiding an invading enemy, often serving later in a puppet government; fifth columnist., noun, back-stabber...
  • Quit

    to stop, cease, or discontinue, to depart from; leave (a place or person), to give up or resign; let go; relinquish, to release one's hold of (something...
  • Quitch

    couch grass.
  • Quitclaim

    a transfer of all one's interest, as in a parcel of real estate, esp. without a warranty of title., to quit or give up claim to (a possession, right, etc.).,...
  • Quite

    completely, wholly, or entirely, actually, really, or truly, to a considerable extent or degree, adverb, adverb, quite the reverse ; not quite finished...
  • Quits

    on equal terms by repayment or retaliation. ?, call it quits, cry quits, adjective, to end one's activity, esp. temporarily, at 1 0 o 'clock i decided...
  • Quittance

    recompense or requital., discharge from a debt or obligation., a document certifying discharge from debt or obligation, as a receipt., noun, amends , indemnification...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Construction

2.680 lượt xem

The Dining room

2.204 lượt xem

Birds

357 lượt xem

The Space Program

202 lượt xem

Energy

1.659 lượt xem

Houses

2.219 lượt xem

The Bedroom

323 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 23/11/22 05:18:52
    Syrian national who cut a bloody path through the ranks in Afghanistan for the past decade before settling back here. cứu, câu lày trong ngữ cảnh quân đội đang làm 1 nhiệm vụ và trước câu này là nhắc tới 1 người, họ còn nói là "người của chúng ta" mang quốc tịch syrian, đến đoạn who cut a bloody path through làm em ko hiểu gì, cứu =))
    • Sáu que Tre
      1 · 24/11/22 10:56:31
      2 câu trả lời trước
      • Sáu que Tre
        Trả lời · 25/11/22 03:49:28
  • 22/11/22 03:02:41
    hello sờ lô ly
    Huy Quang đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 23/11/22 08:59:16
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:04:25
    • Huy Quang
      0 · 23/11/22 10:13:47
      • Bear Yoopies
        Trả lời · 23/11/22 11:11:44
  • 21/11/22 10:23:31
    But he's still the apple of my eye. Of everyone's eye. More like the apple of everybody's whole face. Câu này trong ngữ cảnh đang nhắc đến con của người nói, mà em ko biết dịch sao ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • Sáu que Tre
      1 · 21/11/22 12:54:41
    • Bói Bói
      2 · 23/11/22 09:02:01
  • 19/11/22 07:26:57
    Belted-bias-ply tire nghĩa của câu này là dì v ạ
  • 18/11/22 08:31:08
    Hello Rừng. Have a nice day.
    Bear Yoopies đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 18/11/22 11:06:19
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:11
    • Huy Quang
      0 · 18/11/22 12:21:06
      • Bói Bói
        Trả lời · 19/11/22 08:12:41
  • 16/11/22 01:38:12
    Let people in situations breathe. câu này dịch sao ạ?
    • Bói Bói
      1 · 18/11/22 08:25:08
Loading...
Top