Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Verve

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

enthusiasm or vigor, as in literary or artistic work; spirit
Her latest novel lacks verve.
vivaciousness; liveliness; animation
I like a teacher with plenty of verve.
Archaic . talent.

Synonyms

noun
activity , ardor , dash , drive , lan , endurance , fire , force , forcefulness , get-up-and-go , go , gumption , gusto , hardihood , intensity , juice , liveliness , moxie * , passion , pep , pizzazz , pluck , power , punch , sparkle , spirit , spunk , stamina , steam , strength , toughness , vigor , vim , virility , vitality , zeal , zest , zing , zip * , animation , bounce , brio , esprit , life , pertness , vivaciousness , vivacity , zip , starch , vigorousness , ability , energy , enthusiasm , oomph , spring

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • or vigor, as in literary or artistic work; spirit, vivaciousness; liveliness; animation, archaic . talent., noun, her latest novel lacks verve ., i like a teacher with plenty of verve ., activity , ardor , dash , drive , lan , endurance , fire...
  • vigor
  • vigor; verve
  • of spirit or wit; lively intelligence., noun, animation , bounce , brio , dash , lan , life , liveliness , pertness , sparkle , verve
  • ; in good health., obsolete . clever., noun, animation , bounce , brio , dash , lan , esprit , life , liveliness , sparkle , verve , vigor ,...
  • a grand or flamboyant manner; verve; style; flair, an ornamental plume of feathers, tassels, or

Xem tiếp các từ khác

  • Very

    in a high degree; extremely; exceedingly, (used as an intensive emphasizing superlatives or stressing identity or oppositeness), precise; particular, mere,...
  • Very high frequency

    any frequency between 30 and 300 megahertz. abbreviation, 30 to 300 megahertz, vhf
  • Very low frequency

    any frequency between 3 and 30 kilohertz. abbreviation, vlf
  • Vesica

    anatomy . a bladder., vesica piscis.
  • Vesical

    of or pertaining to a vesica or bladder, esp. the urinary bladder., resembling a bladder, as in shape or form; elliptical.
  • Vesicant

    producing a blister or blisters, as a medicinal substance; vesicating., a vesicant agent or substance., (in chemical warfare) a chemical agent that causes...
  • Vesicate

    to raise vesicles or blisters on; blister.
  • Vesicatory

    vesicant.
  • Vesicle

    a small sac or cyst., biology . a small bladderlike cavity, esp. one filled with fluid., pathology . a circumscribed elevation of the epidermis containing...
  • Vesicular

    of or pertaining to a vesicle or vesicles., having the form of a vesicle., characterized by or consisting of vesicles.

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Outdoor Clothes

230 lượt xem

Energy

1.649 lượt xem

Individual Sports

1.741 lượt xem

The Human Body

1.565 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

At the Beach I

1.815 lượt xem

The Living room

1.303 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 15/06/21 02:10:04
    Mua Abiraterone Acetate Tablets giá trực tuyến
    Thuốc Abiraterone chung được sử dụng cho một số loại ung thư tuyến tiền liệt. Nó ngăn cơ thể tạo ra testosterone, có thể làm chậm sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Bạn có đang trả quá nhiều cho các viên nén Abiraterone chung chung không? Tiết kiệm đến mức giá tối đa khi mua thuốc theo toa của bạn từ Oddway International.
    https://vipmasr.com/read-blog/12925_%D8%B4%D8%B1%D8%A7%D8%A1-abiraterone-acetate-tablets-%D8%A8%D8%B3%D8%B9%D8%B1-%D8%A7%D9%84%D8%A5%D9%86%D8%AA%D8%B1%D9%86%D8%AA.html
    #Health #Pharmacy #Vietname #Worldwide #Wholesale
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top