Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Career

Nghe phát âm

Mục lục

/kə'riə/

Thông dụng

Danh từ

Nghề, nghề nghiệp
to choose a career
chọn nghề
Sự nghiệp (của một người); đời hoạt động; quá trình phát triển (của một đảng phái, một nguyên tắc)
at the end of his career
vào cuối đời hoạt động của anh ta
we can learn much by reading about the careers of great men
chúng ta học tập được nhiều điều khi đọc về sự nghiệp của các vĩ nhân
Tốc lực; sự chạy nhanh; sự lao nhanh; đà lao nhanh
in full career
hết tốc lực
to stop somebody in mind career
chặn người nào khi đang trong đà chạy nhanh
( định ngữ), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nhà nghề, chuyên nghiệp (ngoại giao)..
career man
tay ngoại giao nhà nghề

Nội động từ

Chạy nhanh, lao nhanh
vehicle careered off the road : xe lao ra khỏi đường
Chạy lung tung

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

sự nghiệp

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bag * , calling , course , dodge * , employment , field , game * , job , lifework , livelihood , number * , pilgrimage , profession , pursuit , racket * , specialty , thing * , vocation , work , orbit , passage , procedure , progress , race , walk , art , craft , line , m

Các từ tiếp theo

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

A Workshop

1.839 lượt xem

Cars

1.977 lượt xem

Describing Clothes

1.038 lượt xem

Individual Sports

1.743 lượt xem

At the Beach I

1.817 lượt xem

Bikes

724 lượt xem

Everyday Clothes

1.358 lượt xem

Construction

2.678 lượt xem

The Living room

1.305 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2021
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 04/12/21 10:27:13
    Chào cả nhà, mình có đứa em đang thi đầu ra b1, nó nhờ ôn giùm mà mình ko biết b1 học với thi cái gì, có ai có link hay đề thi gì gửi giúp mình với ạ, cảm ơn rừng nhiều
  • 04/12/21 05:10:19
    cho em hỏi từ Pneumonoultramicroscopicsilicovolcanoconiosis có nghĩa là gì ạ?
    • Sáu que Tre
      0 · 05/12/21 09:51:21
  • 29/11/21 08:20:17
    cho em hỏi đồng nghĩa với từ rủi ro với non nớt là gì vậy ạ
  • 28/11/21 08:57:18
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-...
    mọi người cho em hỏi chỗ này với ạ. Câu này thì dịch như thế nào ạ:
    " Switching the computer on cloud could be the first step to success"
    Trong 4 từ sau từ nào gần nghĩa nhất với từ Systematic
    a.Efficient b.fixed c.flexibe c.insecure
    mình tra từ điển thì thấy systematic đồng nghĩa với từ efficient nhưng đáp án lại là fixed. Đây là câu hỏi trong một bài đọc hiểu ạ. " Dr.Jeff Gavin, who led the team, said:'to date,there has been no systematic study of love in the context-of relationships formed via online dating sites"
    Em cảm ơn nhiều ạ

    Xem thêm.
    • vuthaominh1811
      1 · 28/11/21 09:40:35
  • 28/11/21 06:12:27
    các bạn biết comboard là gì ko?

    MÌNH CẢM ƠN
    110233479190678099073 đã thích điều này
    • Huy Quang
      0 · 03/12/21 09:20:15
  • 15/11/21 03:48:19
    Xin cho mình hỏi chút, cách dịch thoáng ý của các định nghĩa trong Customer experience ( principles)
    1- Hold my hand
    2 - Make it about me
    cảm ơn các bạn rất nhiều
    • Bói Bói
      1 · 16/11/21 01:47:01
      • Subearr
        Trả lời · 26/11/21 04:22:12
Loading...
Top