Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Block

Nghe phát âm
/blɔk/

Thông dụng

Danh từ

Khối, tảng, súc (đá, gỗ...)
Cái thớt, đon kê, tấm gỗ kê để chặt đầu (người bị tử hình)
Khuôn (mũ); đầu giả (để trưng bày mũ, tóc giả...)
Khuôn nhà lớn, nhà khối (ở giữa bốn con đường)
Vật chướng ngại; sự trở ngại; sự tắc nghẽn, sự tắc nghẽn xe cộ
Lô đất (chính phủ cấp cho tư nhân); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khoảnh đất trong thành phố
Bản khắc (để in)
Số lớn cổ phần
(ngành đường sắt) đoạn đường; đoàn toa xe
(kỹ thuật) puli

Động từ

làm trở ngại, phong tỏa

Hình thái từ

Chuyên ngành

Mục lục

Cơ - Điện tử

má phanh

Má phanh, tấm, miếng, đầu trượt, bộ đỡ, đầu búa

Cơ khí & công trình

bộ đỡ
con lăn puli
khối mốc

Giao thông & vận tải

khối gỗ để kê
phân khu chạy tàu

Hóa học & vật liệu

khu (dầu mỏ)

Ô tô

khối xylanh

Toán & tin

bản ghi vật lý
khối bộ nhớ
UMB (uppermemory block)
khối bộ nhớ cao
UMB (uppermemory block)
khối bộ nhớ phần trên
upper memory block (UMB)
khối bộ nhớ cao
upper memory block (UMB)
khối bộ nhớ phần trên
nghẽn
tạo khối
ACBGEN (applicationcontrol block generation)
sự tạo khối điều khiển ứng dụng
application control block generation (ACBGEN)
sự tạo khối điều khiển ứng dụng

Xây dựng

cái then
chẹn
khối gạch xây
eaves brick block
khối gach xây đua
khối (nhà)
block of industrial building (inindustrial part of city)
khối nhà máy (ở) khu công nghiệp của thành phố
corridor-type residential tower block
khối nhà ở hành lang xen kẽ
standard residential block
khối nhà ở tiêu chuẩn
thoroughfare within block of house
đường tới nhà (trong khối nhà)
west block
khối nhà phía tây
khối móc (cần trục)
một đơn vị nhà

Giải thích EN: A hollow masonry building unit made of cement or terra cotta.

Giải thích VN: Một đơn vị tòa nhà rống thường được xây bằng xi măng hoặc đất.

súc (đá, gỗ)
tòa nhà

Y học

phong bế
bundle branch block
phong bế bó nhánh
caudal block
phong bế đuôi
heart-block
phong bế tim
inferior dental block
phong bế răng dưới (một kiểu gây tê dây thần kinh răng dưới)
nerve block
phong bế thần kinh

Điện lạnh

blốc
air handing block
blốc điều hòa không khí
air-conditioning block
blốc điều hòa không khí
air-handling block
blốc điều hòa không khí
block condenser
bình ngưng blốc
block freezing
kết đông bloc
condenser block
blốc ngưng tụ
refrigeration block
blốc nhà được làm lạnh
khóa nghẹt

Kỹ thuật chung

bắt vít
bệ máy
bộ
chèn
air block
chẹn không khí
back-up block
khối xây chèn
block multiplexer channel
kênh đa công chèn khối
block multiplexer channel
kênh dồn chèn khối
block multiplexer mode
chế độ đa công chèn khối
block multiplexer mode
chế độ dồn kênh chèn khối
cular heart-block
chẹn tâm nhĩ thất
exit heart-block
chẹn tim đường ra
fiddle block
khối chèn (trên boong tàu)
hoisting block
cục chêm chèn bánh
intraventricular heart-block
chẹn tim nội tâm thất
protector block
miếng chèn bảo vệ (ở thiết bị bảo vệ)
cụm
hợp khối
block multiplex mode
chế độ đa hợp khối
khóa
automatic block system
sự tự khóa liên động
block quantization
sự lượng tử khóa khối
key, key block, capstone
chốt đỉnh vòm (chìa khóa)
lock and block
sự khóa đóng đường
lock block
blốc (có ổ) khóa
route locking block
khóa đường chạy
khối

Giải thích VN: Một đơn vị thông tin được xử lý hoặc di chuyển. Đơn vị này có thể thay đổi về cỡ to nhỏ.

a block
một khối
ABP (actualblock processor)
bộ xử lý khối thực
ACB (accessmethod control block)
khối điều khiển phương pháp truy cập
ACB (adaptercontrol block)
khối điều khiển bộ điều hợp
ACB (applicationcontrol block)
khối điều khiển ứng dụng
ACBGEN (applicationcontrol block generation)
sự tạo khối điều khiển ứng dụng
Access Block Control (ABC)
điều khiển khối truy nhập
access method control block (ACB)
khối điều khiển phương pháp truy cập
acoustic block
khối xây hút âm
acoustic cell block
khối tổ ong hút âm
acoustical block
khối xây hút âm
actual block processor
bộ xử lý khối thực
actual block processor (ABP)
bộ xử lý khối thực
Adapter Block Control (ABC)
điều khiển khối điều hợp
adapter control block
khối điều khiển bộ điều hợp
adapter control block (ACB)
khối điều khiển (bộ điều hợp)
add-on block
khối bổ sung
administration block (school)
khối giáo vụ
administrative block
khối hành chính quản trị
anchor block
khối neo
anchorage block
khối neo
apartment block
khối căn hộ
application control block (ACB)
khối điều khiển ứng dụng
application control block generation (ACBGEN)
sự tạo khối điều khiển ứng dụng
ASCII Block Terminal Services (ABTS)
các dịch vụ đầu cuối khối ASCII
aseptic block
khối khử trùng (nhà)
asphalt block
khối bê tông bitum
back-up block
khối xây chèn
bad block
khối hỏng
BALM (blockand manipulation)
sự thao tác khối và danh sách
BAM (blockallocating map)
sơ đồ xuất phát khối
basic title block
khối đầu đề cơ bản
bay-block
khối đơn nguyên (nhà)
BCB (blockcontrol byte)
byte điều khiển khối
BCC (blockcheck character)
ký tự kiểm tra khối
BCU (blockcontrol)
đơn vị điều khiển khối
beam block
khối đầu dầm
bearing block
khối đỡ
BH (blockhandler)
bộ điều khiển khối
BHR (blockhandling routine)
thủ tục điều khiển khối
BIOCA (blockinput/output communication area)
vùng truyền thông nhập/xuất khối
BIOS Parameter Block (BPB)
Khối Thông số BIOS
bit block
khối bit
bit block transfer
sự chuyển khôi bit
BIT-boundary Block Transfer (BITBLT)
Chuyển khối BIT-boundary
block (ofhouses)
khối nhà ở
block (ofstone)
khối đá
block (orrock)
khối đá
Block Acceptance Reporting Mechanism (BARM)
cơ chế báo cáo chấp nhận khối
Block Acknowledged Counter (BAC)
bộ đếm được báo nhận theo khối
Block Adaptive Rate Controlled (compressionalgorithm) (JPL) (BARC)
điều khiển tốc độ thích ứng khối (thuật toán nén) (JPL)
Block Address (BA)
địa chỉ khối
Block Address Translation (BAT)
dịch địa chỉ khối
block allocating map (BAM)
bảng cấp phát khối
block allocating map (BAM)
sơ đồ cấp phát khối
block and list manipulation (BALM)
sự thao tác khối và danh sách
block arrows
các mũi tên lập khối
block body
thân khối
block buffering
đưa khối vào bộ đệm
block cancel character
ký tự hủy bỏ khối
block cannel character
ký tự xóa khối
block cast cylinder
khối xy lanh
block chaining
phương pháp liên kết khối
block chaining
sự móc mối khối
block character
ký tự khối
block check
kiểm tra khối
block check
kiểm tra ký tự khối
block check
sự kiểm tra khối
Block Check (BC)
kiểm tra khối
block check character
ký tự kiểm khối
block check character (BBC)
khối kiểm soát chữ
block check character (BCC)
ký tự kiểm tra khối
Block Check Character (BISYNC) (BCC)
Ký tự kiểm tra khối ( BISYNC)
block check procedure
thủ tục kiểm tra khối
block cipher
mật mã khối
block code
mã khối
block compaction
sự nén khối
block concreting
sự đổ bêtông thành khối
block condenser
bình ngưng (dạng) khói
block condenser
bình ngưng (dạng) khối
block construction
công trình dạng khối
block control byte (BCB)
byte điều khiển khối
block control header
đầu điều khiển khối
block control header (BCH)
phần đầu điều khiển khối
block control header (BCH)
tiêu đề điều khiển khối
block control signal-BCS
tín hiệu điều khiển khối
block control unit
bộ điều khiển khối
block control unit (BCT)
đơn vị điều khiển khối
block copolymer
côplyme khối
block copolymer
khối copolime
block copolymer
khối đồng trùng hợp
block copy
bản sao chép khối
block copy
sao chép khối
block count
sự đếm khối
block cursor
con trỏ khối
block cutting machine
máy cưa khối
block data
dữ liệu khối
Block Data Transfer (BDT)
chuyển dữ liệu khối
block decoding scheme
hệ thống giải mã khối
block definition
định nghĩa khối
block definition
sự xác định khối
block delete
hủy bỏ khối
block description word
từ mô tả khối
block description work
công việc mô tả khối
block design
thiết kế khối
block device
thiết bị khối
block device file
tập tin thiết bị khối
block diagram
biểu đồ khối
block diagram
giản đồ khối
block diagram
sơ đồ khối
block diagram model
mô hình sơ đồ khối
block diagramming
sự lập giản đồ khối
block disintegration
phá hủy khối
block encryption
sự mã hóa khối
block error rate
suất lỗi khối
block error rate
tần suất lỗi khối
block error rate
tỷ lệ lỗi khối
block error rate test (BLERT)
tỷ xuất lỗi khối thử nghiệm
block experiment
thực nghiệm khối
block facing
khối ốp mặt (lắp, ghép)
block factor
hệ số khối
block fill
sự điền đầy khối
block fill
sự lấp đầy khối
block form
khối tạo hình
block formwork
ván khuôn khối
block foster [plant
máy kết đông khối
block foundation
móng dạng khối
block freezer
máy kết đông khối
block freezing
kết đông dạng khối
block freezing
kết đông khối
block freezing plant
máy kết đông khối
block freezing system
máy kết đông khối
block froster
máy kết đông khối
block gap
khe cách khối
block graphics
đồ hình khối
block graphics
đồ họa khối
block grease
mỡ bôi trơn dạng khối
block group
nhóm khối
block handler
bộ điều chỉnh khối
block handler
bộ điều khiển khối
block handler
bộ xử lý khối
block handler set
tập hợp bộ điều khiển khối
block handling macro instruction
lệnh macro xử lý khối
block handling routine (BHR)
thủ tục điều khiển khối
block header
đầu khối
block header
tiêu đề khối
block ice
đá khối
block ice (making) plant
trạm (sản xuất) (nước) đá khối
block ice (making) plant
trạm (sản xuất) nước đá khối
block ice elevator
máy nâng (nước) đá khối
block ice elevator
máy nâng nước đá khối
block ice factory
nhà máy (nước) đá khối
block ice factory
nhà máy nước đá khối
block ice generator
máy sản xuất nước đá khối
block ice maker
máy sản xuất nước đá khối
block ice storage room
phòng bảo quản (nước) đá khối
block ice storage room
phòng bảo quản nước đá khối
block ice-making apparatus
máy sản xuất nước đá khối
block identification
định danh khối
block identifier
bộ nhận biết khối
block identifier
ký hiệu nhận dạng khối
block identifier
định danh khối
block ignore character
ký tự bỏ qua khối
block ignore character
ký tự hủy khối
block input-output
nhập xuất khối
block input/output
nhập/xuất khối
block input/output
vào/ra khối
block input/output communication area (BIOCA)
vùng truyền thông nhập/xuất khối
block instruction
lệnh khối
block lava
khối dung nham
block length
chiều dài khối
block length
kích thước khối
block length
độ dài khối
BLocK Length (inbytes) (BLKL)
độ dài khối (tính theo bits)
block level sharing
phân chia theo cấp khối
block level sharing
sự phân chia mức khối
block list
danh sách khối
block loading
sự nạp khối
block loading
sự tải khối
block mark
ký hiệu khối
block mark
dấu khối
block mark
nhãn khối
block marker
dấu khối
block marker
nhãn khối
block masonry
khối xây
Block Matched Algorithm (BMA)
thuật toán ứng dụng khối
block message
thông báo khối
block mode
chế độ khối
block move
di chuyển khối
block movement
sự di chuyển khối
block multiplex mode
chế độ đa hợp khối
block multiplexer channel
kênh đa công chèn khối
block multiplexer channel
kênh dồn chèn khối
block multiplexer mode
chế độ đa công chèn khối
block multiplexer mode
chế độ dồn kênh chèn khối
block multiplication
phép nhân khối
Block Numbering Area (BNA)
vùng đánh số theo khối
block of cowper stoves
khối gia nhiệt của lò
block of flats
khối căn hộ
block of industrial building (inindustrial part of city)
khối nhà máy (ở) khu công nghiệp của thành phố
block of mill main shops
khối phân xưởng chính
Block Oriented Network Simulator (BONES)
bộ mô phỏng mạng theo khối
block oriented random access (BORAM)
truy cập ngẫu nhiên hướng khối
block overthrust
sự nghịch chờm khối
block paging
phân trang theo khối
block paging
sự phân trạng theo khối
block parity
chẵn lẻ theo khối
block parity
tính chẵn lẻ khối
block pavement
khối bó vỉa hè
block polymerization
sự polime hóa khối
block prefix
tiền tố khối
block processor
bộ xử lý khối
block programming
sự lập chương trình khối
block protection
bảo vệ khối
block protection
giữ nguyên khối
block pulley
puli khối
block quantization
sự lượng tử khóa khối
block reactance
điện kháng khối
block received signal
tín hiệu của khối nhận được
block representation
biểu diễn khối
block retrieval
sự tim kiếm khối
block rubber
cao su khối
block scaffolds
khối giàn giáo
block schema
sơ đồ khối
block scheme
sơ đồ khối
block search
tìm kiếm theo khối
block separator
bộ tách khối
block separator
ký tự phân chia khối
block separator
dấu tách khối
block serial number
số thứ tự khối
block serial number checking
sự kiểm tra số thứ tự khối
block serial number writing
sự ghi số thứ tự khối
Block Serial Tunnel (BSTUN)
đường hầm nối tiếp theo khối
block signal system
hệ thống tín hiệu khối
block size
cỡ khối
block size
kích thước khối
block size
độ dài khối
block size/block length
chiều dài khối
block solid carbon dioxide
cacbon đioxit dạng khối
block solid carbon dioxide
CO2 rắn dạng khối
block solid carbon dioxide
đá khô dạng khối
block sort
sắp xếp khối
block sort
sự sắp xếp khối
block special file
tập tin đặc biệt của khối
Block Specification (BS)
đặc tả khối, Yêu cầu kỹ thuật khối
block speed
vận tốc khối
block splitting
sự phân chia khối
block standby
khối dự trữ
block started by symbol (BSS)
khối khởi đầu bằng ký hiệu
block statement
câu lệnh khối
block statement
lệnh khối
block step
bậc khối
block steps
khối các bậc thang
block structures
kết cấu (dạng) khối
block system
hệ thống khối
block task set
tập tác vụ khối
block terminal
đầu cuối khối
block terminal
thiết bị đầu cuối khối
block time
thời gian khối
block tin
thiếc khối
Block To Raster Converter (BTRC)
bộ biến đổi từ khối sang mành
block transfer
chuyển khối
block transfer
sự chuyển khối
block transfer
sự truyền khối
block transfer
truyền khối
block transfer computations
tính toán chuyển khối
block transmission
sự truyền khối
Block, Adjustable separator
khối gián cách điều chỉnh được
Block, Filler
khối gián cách
Block, Heel
khối gián cách gót ghi
Block-Acknowledged Sequence Number (BASN)
số chuỗi được báo nhận theo khối
block-diagram simulator (blosim)
bộ mô phỏng sơ đồ khối
block-length
độ dài khối
block-rate tariff
biểu giá điện cả khối
block-sequence welding
sự hàn khối
block-shaped fuel element
phân tử nhiên liệu dạng khối
block-structured
có cấu trúc khối
block-type reamer
mũi doa kiểu khối
block-yard
bãi đúc khối
blosim (block-diagram simulator
bộ mô phỏng sơ đồ khối
BLT (bitblock transfer)
sự chuyển khối bit
boot block
chương trình khởi động
boot block
khối khởi động
boot block
khối mồi
bootstrap block
khối chương trình khởi động
bootstrap block
khối chương trình mồi
bottom block
khối đáy
brake block
khối hàm
brake block
khối hãm
brick block
khối gạch
BSS (blockstarted by symbol)
khối khởi đầu bằng ký hiệu
building block
khối bê tông
building block
khối hợp nhất
building block
khối hợp nhất (máy tính)
building block
khối lắp ghép
building block
khối tiêu chuẩn
building block
khối tường
building block
khối xây
building block
khối xây dựng
building block
khối xây dựng (cơ)
building-block concept
khái niệm khối hợp nhất
building-block construction
kết cấu khối lắp ghép
building-block construction
kết cấu khối tiêu chuẩn
Built-In Logic Block Observation (BILBO)
giám sát khối logic cài sẵn
cable block
khối ống cáp
cache block
khối cache
cavity block
khối (bê tông) rỗng
cavity block
khối rỗng
CBC (cipherblock chain)
chuỗi khối mật mã
CCB (commandcontrol block)
khối điều khiển lệnh
CDB (commanddescriptor block)
khối bộ mô tả lệnh
cell block
khối các ô
cell block coordinates
tọa độ khối ô
cellular block
khối ngăn nhỏ
cellular block
khối nhiều lỗ (rỗng)
cellular block
khối nhiều ngăn
cellular block
khối phòng nhỏ
cession control block
khối điều khiển phiên
channel block
khối xây hình chữ U
channel program block
khối chương trình kênh
chuck block
khối mâm cặp
cinder block
khối xỉ
cinder block
khối bê tông xỉ than
cipher block chain (CBC)
chuỗi khối mật mã
cipher block chain (CBC)
khối mật mã
cipher block chain mode
chế độ chuỗi khối mật mã
Cipher Block Chaining (CBC)
tạo khối chuỗi mật mã
CLB (communicationservice local block)
khối cục bộ dịch vụ truyền thông
clinker block
khối bê tông clinke
closed block
khối khép kín
code block
khối mã
collection point block
khối điểm thu thập
collection point block (CPB)
khối điểm tập hợp
collection point block (CPB)
khối điểm thu thập
column (foundation) block
khối móng cột
command control block
khối điều khiển lệnh
command control block (CCB)
khối điều khiển lệnh
command descriptor block
khối mô tả lệnh
command descriptor block (CDB)
khối bộ mô tả lệnh
Command Descriptor Block (CDB)
khối mô tả lệnh
common block
khối dùng chung
common block
khối chung
complementary block
khối bổ sung
complementary block
khối phụ trợ
composed text block
khối soạn thảo văn bản
composed text block
khối văn bản soạn thảo
concrete block
khối bê tông
concrete block
khối bêtông
concrete block mould
khuôn đúc khối bê tông
concrete block press
máy nén khối bê tông
concrete block testing machine
máy thí nghiệm khối bê tông
concrete paving block
khối bê tông lát đường
condenser block
khối [block] ngưng tụ
condenser block
khối ngưng tụ
Configurable Function Block (CFB)
khối chức năng có thể lập cấu hình
configuration control block
khối điều khiển cấu hình
Connection Control Block (CCB)
khối điều khiển kết nối
connector block
khối đầu nối
connector block
khối liên kết
connector block
khối nối
construction block
khối blôc kết cấu
contact block
khối tiếp điểm
contact block
khối tiếp xúc (ở rơle)
continental block
khối lục địa
control block
khối điều khiển
Control Programme Control Block (CPCB)
khối điều khiển của chương trình điều khiển
corner block
khối cạnh góc
corner pier block
khối tường góc
corner wall block
khối tường góc
corridor-type residential tower block
khối nhà ở hành lang xen kẽ
cover block
khối bao che bên ngoài
cover block
khối phủ
CPB (collectionpoint block)
khối điểm tập hợp
CPB (collectionpoint block)
khối điểm thu thập
cradle block
khối kê đệm
CRC Message Block (CMB)
Khối tin báo CRC
crown block
khối ròng rọc cố định
cubical block capital
mũ cột hình khối vuông
cyclic block codes
mã khối chu kỳ
cyclic block codes
mã khối tuần hoàn
cylinder block
khối xy lanh
cylinder block
khối xy-lanh
data block
khối dữ liệu
data block (DBLK)
khối dữ liệu
Data Communications Function Block (TMN) (DCF)
khối chức năng thông tin số liệu
Data Control Block (DCB)
khối điều khiển dữ liệu
data extent block (DEB)
khối mở rộng dữ liệu
data set control block
khối điều khiển tập dữ liệu
data set control block (DSCB)
khối điều khiển tập dữ liệu
DBLK (datablock)
khối dữ liệu
DCB(datacontrol block)
khối điều khiển dữ liệu
DCB (devicecontrol block)
khối điều khiển thiết bị
DEB (dataextent block)
khối mở rộng dữ liệu
decision block
khối quyết định
decorative block
khối xây trang trí
decorative faced block
khối xây trang trí
device control block
khối điều khiển thiết bị
device control block (DCB)
khối điều khiển thiết bị
Device Descriptor Block (DDB)
khối mô tả thiết bị
die block
khối khuôn
diffusion block
khối khuếch tán
Display Data Entry Block (DDEB)
khối đầu vào dữ liệu hiển thị
double-row large block wall
tường khối lớn hai tầng
drum interface block
khối giao diện trống từ
DSCB (dataset control block)
khối điều khiển lập dữ liệu
dynamic block header
đầu khối động
dynamic block header
tiêu đề khối động
eaves brick block
khối gach xây đua
ECB (eventcontrol block)
khối điều khiển sự kiện
edger block
khối đố cửa
editing block
khối biên tập
EIB (externalinterrupt block)
khối gián đoạn ngoài
EIB (externalinterrupt block)
khối ngắt ngoài
End - Of - Facsimile Block (EOFB)
Kết thúc khối Fax
end block
khối đầu neo
end block
khối ở đầu mút
end of block
kết thúc khối
End Of Block (EDB)
kết thúc khối
end of block (EOB)
cuối khối
end of block (EOB)
sự kết thúc khối
End Of Block Marker (EOB)
kết thúc đánh dấu khối
End of Data Block (EODB)
kết thúc khối dữ liệu
End of Text Block (ETB)
kết thúc khối văn bản
End of Transmission Block (ETB)
kết thúc khối phát
end of transmission block (ETB)
kết thúc khối truyền (ETB)
end of transmission block-ETB
kết thúc khối dẫn truyền
end of transmission block-ETB
hết khối dẫn truyền
end-of-list control block
khối điều khiển cuối danh sách
end-of-transmission block
kết thúc khối truyền
end-of-transmission-block (ETB)
cuối khối truyền
end-of-transmission-block (ETB)
sự kết thúc khối truyền
end-of-transmission-block character
ký tự cuối khối truyền
energy dispersion block
khối tiêu năng
engine block
khối xy lanh
engine block
khối động cơ
enlarge block
khối lớn
entry block
khối nhập
EOB (endof block)
cuối khối
EOB (endof block)
kết thúc khối
erratic block
khối tảng lang thang
erroneous block
khối (có) lỗi
ETB (endof transmission block)
cuối khối truyền
ETB (endof transmission block)
sự kết thúc khối truyền
event control block (ECB)
khối điều khiển biến cố
event control block (ECB)
khối điều khiển sự kiện
Event Control Block (ECB)
khối kiểm soát sự kiện
extended memory block (EMB)
khối nhớ mở rộng
Extended Memory Block [LIM/AST] (EMB)
khối nhớ mở rộng
extension block
khối mở rộng
external-interrupt block (EIB)
khối gián đoạn ngoài
external-interrupt block (EIB)
khối ngắt ngoài
fall block
khối puli di động
Far and Near end Block Error (IOM2Monitor Message) (FNBE)
Lỗi khối đầu xa và đầu gần (Tin báo Giám sát IOM2)
Far- End - Block - Error (FEBE)
lỗi khối đầu xa
fault block
khối đứt gãy
fault block valley
thung lũng khối đứt gãy
FBA (fixed-block architecture)
kiến trúc khối cố định
FCB file control block
khối điều khiển tập tin
fiddle block
khối chèn (trên boong tàu)
file control block
khối điều khiển tập tin
file control block
khối điều khiển tệp
File Control Block (FCB)
khối điều khiển tệp
file-control block (FCB)
khối điều khiển tập tin
fire block
khối chắn lửa
Fix Block Architecture (FBA)
cấu trúc khối cố định
fixed block
khối cố định
fixed-block-architecture (FBA)
kiến trúc khối cố định
fixed-length block
khối độ dài cố định
fixing block
khối cố định
flooring block
khối lắp sàn
FMCB (functionmanagement control block)
khối điều khiển quản lý chức năng
foot block
khối móng
footing block
khối chân cột
footing block
khối móng
foundation block
khối chân cột
foundation block
khối móng
foundation block
khối nền đơn
foundation pad block
khối đệm (đế móng)
foundation wall block
khối móng tường
four-row large block wall
tường khối lớn bốn hàng
free block
khối tự do
free-block list
danh sách khối tự do
Frog, Mono-block
tâm ghi liền khối
function management control block (FMCB)
khối điều khiển quản lý chức năng
functional block
khối chức năng
functional block diagram
đồ thị khối chức năng
functional description block-BDF
khối mô tả chức năng
functional electronic block
khối điện tử chức năng
fuse block
khối nắp cầu chì
gin block
khối ròng rọc một puli
global memory block
khối nhớ toàn bộ
glue block
khối vật liệu dán
granite block pavement
mặt đường lát bằng khối granit
granulated slag aggregate concrete block
khối bê tông cốt liệu bằng xỉ vụn
gypsum block
khối thạch cao đúc
half-block
nửa khối
head block
khối đầu
head block
khối tiêu đề
heat exchanger block
khối thiết bị trao đổi nhiệt
heated block soldering
sự hàn bằng khối nóng
hollow block
khối rỗng
hollow block floor
sàn gồm các khối gỗ rỗng
hollow ceramic block
khối gốm Blôc keramic
hollow glass block
khối thủy tinh rỗng
hollow-block masonry
khối xây rỗng
IBG (inter-block gap)
khe các khối
IBG (inter-block gap)
khoảng cách giữa các khối
ICB (interruptcontrol block)
khối điều khiển ngắt
ice block
khối (nước) đá
ice block
khối nước đá
ice block
đá khối
ice block
nước đá khối
ice-cream block
khối kem
image block
khối ảnh
in block cylinder
khối xi lanh
incomplete block
khối khuyết
information block
khối thông tin
input block
khối nhập
input block
khối vào
insertion block
khối lắp
inter-block
cách khối
inter-block gap
khe trong khối
inter-block gap
đoạn tách khối
inter-block gap (IBG)
khe cách khối
inter-block gap (IBG)
khoảng cách giữa các khối
interface block
khối giao diện
interleaved block code
mã có khối xen kẽ nhau
intermediate block check
sự kiểm tra khối trung gian
intermediate block check character
ký tự kiểm tra khối trung gian
Intermediate Text Block (BISYNC)
Khối văn bản trung gian(BISYNC)
intermediate text block (ITB)
khối văn bản trung gian
Intermediate Transmission Block (ITB)
khối truyền dẫn trung gian
internal block
khối trong
interrupt control block
khối điều khiển ngắt
Interrupt Control Block (ICB)
khối điều khiển ngắt
ITB (intermediatetext block)
khối văn bản trung gian
jamb block
khối rầm cửa
job control block
khối điều khiển công việc
job control block
khối kiểm tác
kitchen building block unit
khối lắp ghép không gian nhà bếp
kitchen premises block
khối bếp
krn block
khối sụt
label block
khối nhãn
large size block
khối cỡ lớn
large-block
khối lớn
large-block masonry
thể xây dựng khối lớn
large-block wall
tường khối lớn
LDNCB (logicaldevice node control block)
khối điều khiển nút thiết bị logic
library block
khối thư viện
lift block
khối puli
lift block
khối ròng rọc
lifting block
khối puli
lifting block
khối ròng rọc
light-directing block
khối hướng ánh sáng
light-directing block
khối phản quang
lighting block masonry
khối xây nhẹ
lightweight block
khối xây nhẹ
Linear Block Array (LBA)
ma trận khối tuyến tính
link block
khối liên kết
lintel block
khối tường trên cửa
logical block
khối logic
logical block address
địa chỉ khối lôgic
Logical Block Addressing (LBA)
định địa chỉ khối lôgic
logical device node control block (LDNCB)
khối điều khiển nút thiết bị logic
logical unit control block (LUCB)
khối điều khiển các thiết bị logic
loop block
khối vòng lặp
loss of block phase
sự mất pha trong khối
Low Noise Block (LNB)
khối tạp âm thấp
lower block
khối lún
lower block
khối thấp
LUCB (logicalunit control block)
khối điều khiển các thiết bị logic
Macro Block (MB)
Khối Macro
mantle block
khối che phủ
mark block
khối nhãn
masonry block
khối xây
master file directory block
khối thư mục tập tin chính
master input/output control block
khối điều khiển nhập/xuất chính
master input/output control block
khối kiểm soát ra/vào chính
mastic block
khối mattit
matrix block
khối ma trận
memory block
khối nhớ
Memory Control Block (MCB)
khối điều khiển bộ nhớ
message reference block
khối tham chiếu thông báo
MIOCB (masterinput/output control block)
khối điều khiển nhập/xuất chính
MIOCB (masterinput/output control block)
khối kiểm soát ra/vào chính
miter block
khối chéo góc
mono-block
đơn khối
move block
khối chuyển
Multi Frequency or Mediation Function Block (TMN) (MF)
đa tần hoặc khối chức năng trung gian
multi-block message transmission
truyền thông điệp bằng nhiều khối
NAB (networkaddress block)
khối địa chỉ mạng
Near End Block Error (IOM2Monitor Message) (NEBE)
Lỗi khối đầu gần (Tin báo giám sát IOM2)
network address block
khối địa chỉ mạng
network address block (NAB)
khối địa chỉ mạng
Network control block (NCB)
khối điều khiển mạng
Next Command Block Address (NXT-CB-ADR)
địa chỉ khối lệnh tiếp theo
NLB (nodeinitialization block)
khối khởi động nút
node initialization block (NIB)
khối khởi động nút
office block
khối văn phòng
operating-room block
khối phòng tác nghiệp
Operations Systems Function Block (TMN) (OSF)
Khối chức năng của các hệ thống vận hành (TMN)
output block
khối dữ liệu xuất
output block
khối xuất, khối ra
output block
khối đầu ra
Overlapped Block Motion Compensation (OBMC)
bù chuyển dịch của khối xếp chồng
overthrust block
khối phủ chờm
PAB (primaryapplication block)
khối ứng dụng sơ cấp
PAB (processanchor block)
khối neo quá trình
parquet block
sàn packe (lắp) khối ván
patch block
khối xây vá
path block
khối đường dẫn
PBCB (bufferpool control block)
khối điều khiển vùng đệm
PCB (Poolcontrol block)
khối điều khiển vùng lưu trữ
PCB (Processcontrol block)
khối điều khiển quá trình
PCB (Programcontrol block)
khối điều khiển chương trình
PCB (Protocolcontrol block)
khối điều khiển giao thức
Peltier block
khối Peltier
peltier block
khối pin nhiệt điện
perched block
khối treo
perfect bound block
khối đóng dán sách
PGB (presentationservices global block)
khối toàn bộ các dịch vụ trình bày
physical block
khối vật lý
physical data block
khối dữ liệu vật lý
PIB (portinformation block)
khối thông tin cổng
PLB (presentationservices local block)
khối cục bộ dịch vụ trình bày
plinth block
khối chân cột (hình vuông)
pool block
khối (ở) bể chứa
pool control block
khối điều khiển vùng lưu trữ
port information block
khối thông tin cổng
power block
khối nguồn
power-house block
khối nhà máy thủy điện
preassembled large-size block erection
sự lắp ghép khối lớn
precast concrete block
khối bê tông đúc sẵn
precast hollow concrete block
khối bê tông rỗng đúc sẵn
presentation services global block
khối cục bộ dịch vụ trình bày
presentation services local block
khối cục bộ dịch vụ trình bày
primary application block
khối ứng dụng sơ cấp
primary block
khối sơ cấp
printing block
khối in
process anchor block (PAB)
khối neo quá trình
process control block (PCB)
khối điều khiển quá trình
program area block
khối vùng chương trình
program block
khối chương trình
program control block
khối điều khiển chương trình
program control block (PCB)
khối điều khiển chương trình
Program Information Block (PIB)
khối thông tin chương trình
Program Specification Block (PSB)
khối đặc tả chương trình
pulley block
khối puli
pulley block
khối ròng rọc
punch block
khối đục lỗ
punching block
khối đục lỗ
Q-Adapter Block (TMN) (QAF)
Khối tương thích Q (TMN)
QAB (queueanchor block)
khối neo hàng đợi
queue anchor block (QAB)
khối neo hàng đợi
queue block
khối hàng chờ
Queue Control Block (QCB)
khối điều khiển xếp hàng
RAB (resourceallocation block)
khối cấp phát tài nguyên
RAB (resourceallocation block)
khối phân phát tài nguyên
randomized block
khối ngẫu nhiên
rapid block ice plant
trạm sản xuất (nước) đá khối nhanh
reception-reproduction block
khối thu phát (lại)
Record Access Block (RAB)
khối truy nhập hồ sơ
record block
khối ghi
record block
khối bản ghi
rectangular stress block method
phương pháp khối ứng suất chữ nhật
reference block
khối tham chiếu
refractory block
khối chịu lửa
refrigeration block
khối làm lạnh
register block
khối thanh ghi
reinforced concrete grid with glass block filling
panen bêtông cốt thép có lắp khối thủy tinh
relative block number
số chỉ khối tương đối
residential block
khối nhà
residential section block
khối đơn nguyên ở
resource allocation block (RAL)
khối cấp phát nguồn
resource allocation block (RAL)
khối phân phối tài nguyên
rubbing block
khối cao su trên vít lửa (gối cao)
SAB (serviceapplication block)
khối ứng dụng dịch vụ
safety pulley block
khối puli an toàn
sanitary treatment block of hospital
khối kỹ thuật vệ sinh trong bệnh viện
save block
khối làm việc
save/work block (SWB)
khối lưu trữ/công việc
SCB (sessioncontrol block)
khối điều khiển tác vụ gián tiếp
SDB (storagedescriptor block)
khối mô tả bộ nhớ
seal block
khối bít
seismic block
khối động đất
server message block
khối thông báo sécvô
Server message block (SMB)
khối tin báo của server
service application block
khối ứng dụng dịch vụ
service application block (SAB)
khối ứng dụng dịch vụ
Service independent building block (SIB)
khối cấu trúc không tùy thuộc dịch vụ
session control block
khối điều khiển phiên
Session Control Block (SCB)
khối điều khiển phiên
session control block (SCB)
khối điều khiển tác vụ giao tiếp
session information block (SIB)
khối thông tin giao tiếp
Severely Errored Cell Block (SECB)
khối tế bào bị lỗi nghiêm trọng
shaping block
khối tạo hình
short block
khối có ít bản ghi
short block
khối động cơ ngắn (gồm píston, xy lanh, trục khủy)
short block
khối ngắn
short block
khối nhỏ
SIB (sessioninformation block)
khối thông tin giao tiếp
simplified block diagram
sơ đồ khối được giản hóa
single block
khối đơn
sink block
khối góp
skew block
khối xây gạch vát
skewback block
khối đế tựa của vòm
skimmer block
khối cào xỉ
skirting block
khối viền chân tường
slide block
khối trượt dẫn hướng
slotted block
đá khối tảng
small-block wall
tường khối nhỏ
small-size block
khối nhỏ
solid concrete block
khối bê tông đặc
source area block
khối vùng nguồn
source block
khối nguồn
space block house prefabrication
nhà xây lắp bằng khối đúc sẵn
spacer block
khối giãn cách
spacer block
khối đệm
spacing block
khối dãn cách
spillway foundation block
khối đổ bêtông móng đập
staircase and elevator block
khối cầu thang
stand-by block
khối dự phòng
standard residential block
khối nhà ở tiêu chuẩn
standby block
khối dự trữ
Start of Text Block (STB)
bắt đầu khối văn bản
storage block
khối lưu trữ
storage block
khối nhớ
storage descriptor block (SDB)
khối mô tả bộ nhớ
stray block
khối lang thang
structural block
khối cấu trúc (không gian)
structural block
khối kết cấu
sub-block
khối con
Subsystem Control Block [IBM] (SCB)
Khối điều khiển hệ thống con [IBM]
SWB (save/work block)
khối lưu/ công việc
switch block
khối chuyển mạch
switch block
khối công tắc
system block diagram
sơ đồ khối hệ thống
tank block
khối thùng
Task Control Block (TCB)
khối điều khiển công việc
task information block
khối thông tin tác vụ
task information block (TIB)
khối thông tin công việc
teleprocessing request block (TPRB)
khối yêu cầu xử lý từ xa
terminal anchor block (TAB)
khối neo thiết bị đầu cuối
terminal block
khối đầu cuối
terminal block
khối nối
terminal block
khối thiết bị đầu cuối
text block
khối chữ
text block
khối văn bản
thoroughfare within block of house
đường tới nhà (trong khối nhà)
three-dimensional block
khối không gian ba chiều
thrust block
khối chờm nghịch
thrust block
khối nghịch chờm
thrust block
khối tựa của đập vòm
TIB (taskinformation block)
khối thông tin tác vụ
tie, 2-block concrete
tà vẹt bê tông hai khối
Tie, Duo block
tà vẹt bê tông hai khối
Tie, Mono-block concrete
tà vẹt bê tông một khối
tipped block
khối đu đưa
title block
khối nhan đề (bản vẽ)
tower block
khối tháp
TPRB (teleprocessingrequest block)
khối yêu cầu xử lý từ xa
transmission block
khối chuyển
transmission block
khối phát đi
transmission block
khối truyền
transmission block
khối truyền dẫn
transmission block character
ký tự khối phát
transmission block character
ký tự khối truyền
Transmission Control Block (TCB)
khối điều khiển truyền dẫn
transmission subsystem control block (TSCB)
khối điều khiển hệ thống con truyền
Transport Block Reject (TBR)
loại bỏ khối chuyển tải
travelling block
khối di chuyển
triple-row large-block wall
tường khối lớn (chồng) ba hàng
TSCB (transmissionsubsystem control block)
khối điều khiển hệ thống con truyền
UECB (userexit control block)
khối điều khiển điểm thoát của người dùng
UMB (uppermemory block)
khối bộ nhớ cao
UMB (uppermemory block)
khối bộ nhớ phần trên
UMB (uppermemory block)
khối nhớ trên
up-link block
khối liên lạc hướng lên
uplifted fault block
khối nâng theo đứt gãy
uplink block
khối nối lên
upper memory block (UMB)
khối bộ nhớ cao
upper memory block (UMB)
khối bộ nhớ phần trên
upthrown block
khối nâng
upthrown fault block
khối nâng theo đứt gãy
user block
khối người dùng
user exit control block (UBCB)
khối điều khiển điểm thoát của người dùng
utility control block
khối điều khiển trình tiện ích
V-block
khối chữ V
variable block
khối biến đổi được
variable block
khối thay đổi được
variable-block tariff
biểu giá khối thay đổi
vee block
khối chữ V
VEIB (virtualexternal interrupt block)
khối ngắt ảo ngoài
ventilating concrete block
khối bê tông thông gió
virtual block multiplexed mode
chế độ dồn kênh khối ảo
virtual external interrupt block (VEIB)
khối ngắt ảo ngoài
wall block
khối tường
wall lintel block
khối tường lanhtô
wall lintel block
khối tường trên cửa sổ
west block
khối nhà phía tây
within-block
trong khối
within-block information
thông tin trong khối
woodened block
khối làm bằng gỗ
work element block (WEB)
khối phần tử công việc
Work Station Function Block (TMN) (WSFB)
khối chức năng của trạm công tác
khối dữ liệu
End of Data Block (EODB)
kết thúc khối dữ liệu
output block
khối dữ liệu xuất
physical data block
khối dữ liệu vật lý
khu
khu nhà lớn
khu phố
khúc gỗ
khuôn

Giải thích EN: A mold or piece on which a material is shaped or kept in shape.

Giải thích VN: Một khuôn để định dạng hoặc giữ nguyên hình dạng vật liệu.

block form
blốc ván khuôn
block formwork
ván khuôn khối
block printing
sự in tay bằng khuôn
block printing machine
máy in tay bằng khuôn
bull block
khuôn kéo dây
combined block cutting of soil
sự cắt đất khống chế bằng khuôn cứng
concrete block mould
khuôn đúc khối bê tông
die block
khối khuôn
drawing block
khuôn kéo dây
ice block harvesting
tháo khuôn cho cây (nước) đá
inside jamb block
gạch xây khuôn cửa trong
printing block
mảng khuôn in
title block
khuôn dập góc
đặt gối đỡ
đầu búa
đầu trượt
đoạn dữ liệu
đòn kê
nhóm
block constant
hằng số nhóm
block group
nhóm khối
block of fittings
nhóm thiết bị
block of residential units
nhóm đơn nguyên nhà ở
cable block
nhóm cáp
contact block
nhóm tiếp điểm
ghép mộng
gói
guốc phanh
má phanh
mảng khuôn in, khối in, in bằng bản khắc
miếng
inlaid wool block flooring
sàn gỗ miếng ghép trên lớp bitum
protector block
miếng chèn bảo vệ (ở thiết bị bảo vệ)
wood block flooring
sàn gỗ miếng
ô (phố)
phong tỏa
rèn thô
ròng rọc
block and pulley
rong rọc nâng
block and pulley
ròng rọc và palăng
block and pulley
ròng rọc va puli
block and tackle
hệ ròng rọc
block and tackle
rong rọc nâng
block and tackle
ròng rọc va puli
block-and-falls
tời ròng rọc
chain block
hệ ròng rọc
chain block
ròng rọc xích
chain pulley block
hệ ròng rọc xích
crown block
khối ròng rọc cố định
fall block
ròng rọc di động
fixed block
ròng rọc cố định
floor block
ròng rọc đầm tháp khoan
gin block
khối ròng rọc một puli
ground block
ròng rọc đáy
hook block
ròng rọc có móc
lift block
khối ròng rọc
lifting block
khối ròng rọc
lifting block
ròng rọc nâng
lifting block
ròng rọc và puli
pulley block
khối ròng rọc
pulley block
hệ thống ròng rọc
pulley block
ròng rọc nâng
pulley block
ròng rọc và puli
pulley block hook
móc ròng rọc
pulley block ratio
tỉ lệ hệ ròng rọc
rope block
ròng rọc kiểu dây cáp
running block
ròng rọc động
snatch block
ròng rọc có móc mở
standing block
ròng rọc cố định
standing block
ròng rọc cố định (dụng cụ trên boong)
tackle block
hệ thống ròng rọc
traveling block
bộ ròng rọc động
travelling block
bộ ròng rọc động
vee block
ròng rọc chữ V
thân máy
then
tấm

Kinh tế

số lượng lớn
tấm cục

Đồng nghĩa Tiếng Anh

N.
Piece, chunk, hunk, lump, slab; stump; brick, cube: Thefigure is carved out of a solid block of stone.
Bar,obstacle, obstruction, hindrance, stumbling-block, deterrent,impediment, barrier: Her arrival should be no block to yourleaving.
V.
Obstruct, close off, barricade; bar, shut off; hinder,hamper, balk, impede, prevent: Entry to the playing field wasblocked by the police.
Block out. a rough out, design,outline, sketch, lay out, plan: The colonel blocked out astrategy for our escape. b mask, screen, blank (out), erase,eliminate, exclude, blot out, deny: She has blocked out thatpart of her life from her mind.
Block (up). stuff (up),congest, clog, Colloq Brit bung up: My nose is all blocked upbecause of this awful cold.

Oxford

N., v., & adj.
N.
A solid hewn or unhewn piece of hardmaterial, esp. of rock, stone, or wood (block of ice).
Aflat-topped block used as a base for chopping, beheading,standing something on, hammering on, or for mounting a horsefrom.
A a large building, esp. when subdivided (block offlats). b a compact mass of buildings bounded by (usu. four)streets.
An obstruction; anything preventing progress ornormal working (a block in the pipe).
A chock for stoppingthe motion of a wheel etc.
A pulley or system of pulleysmounted in a case.
(in pl.) any of a set of solid cubes etc.,used as a child's toy.
Printing a piece of wood or metalengraved for printing on paper or fabric.
A head-shaped mouldused for shaping hats or wigs.
Sl. the head (knock his blockoff).
US a the area between streets in a town or suburb. bthe length of such an area, esp. as a measure of distance (livesthree blocks away).
A stolid, unimaginative, or hard-heartedperson.
A large quantity or allocation of things treated asa unit, esp. shares, seats in a theatre, etc.
A set ofsheets of paper used for writing, or esp. drawing, glued alongone edge.
Cricket a spot on which a batsman blocks the ballbefore the wicket, and rests the bat before playing.
Athletics = starting-block.
Amer. Football a blockingaction.
Austral. a a tract of land offered to an individualsettler by a government. b a large area of land.
V.tr.
A(often foll. by up) obstruct (a passage etc.) (the road wasblocked; you are blocking my view). b put obstacles in the wayof (progress etc.).
Restrict the use or conversion of(currency or any other asset).
Use a block for making (a hat,wig, etc.).
Emboss or impress a design on (a book cover).
Cricket stop (a ball) with a bat defensively.
Amer. Footballintercept (an opponent) with one's body.
Attrib.adj. treating(many similar things) as one unit (block booking).
Block andtackle a system of pulleys and ropes, esp. for lifting. blockcapitals (or letters) letters printed without serifs, or writtenwith each letter separate and in capitals. block diagram adiagram showing the general arrangement of parts of anapparatus. block in 1 sketch roughly; plan.
Confine. blockmountain Geol. a mountain formed by natural faults. block out1 a shut out (light, noise, etc.). b exclude from memory, asbeing too painful.
Sketch roughly; plan. block-ship Naut. aship used to block a channel. block system a system by which norailway train may enter a section that is not clear. block tinrefined tin cast in ingots. block up 1 confine; shut (a personetc.) in.
Infill (a window, doorway, etc.) with bricks etc.block vote a vote proportional in power to the number of peoplea delegate represents. mental (or psychological) block aparticular mental inability due to subconscious emotionalfactors. on the block US being auctioned. put the blocks onprevent from proceeding.

=====Blocker n. [ME f. OF bloc, bloquerf. MDu. blok, of unkn. orig.]=====

Địa chất

khối, khoảnh, tầng, cục lớn, khu vực chuẩn bị để khấu, cột (khai thác)

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bar , brick , cake , chunk , cube , hunk , ingot , loaf , lump , oblong , piece , section , segment , slab , slice , solid , square , barrier , blank wall , blockage , clog , hindrance , impediment , jam , mass , obstacle , obstruction , roadblock , snag , stop , stoppage , wall , barricade , hamper , hurdle , traverse , noddle , pate , poll , occlusion , oppilation , repression , suppression
verb
arrest , bar , barricade , blockade , block out , brake , catch , charge , check , choke , clog , close , close off , close out , congest , cut off , dam , deter , fill , halt , hang up * , hinder , hold up , impede , intercept , interfere with , occlude , plug , prevent , shut off * , shut out , stall , stonewall , stop , stopper , stop up , stymie , tackle , take out of play , thwart , cork , conceal , hide , obscure , obstruct , screen , shroud , shut off , annex , barrier , blockade.--n. obstruction , buckler , cake , cob , cube , estop , foil , frustrate , hamper , hindrance , inhibit , nudge , oblong , obstacle , obstruction , oppilate , oppose , outline , parry , road , row , scotch , spike , square , street , stump , ward off , wedge
phrasal verb
adumbrate , outline , rough in , sketch

Từ trái nghĩa

noun
opening
verb
let go , let up , open , unblock

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • mã bloc, mã block, mã khối,
  • tường trong, tường trong, internal wall block, blốc tường trong, internal wall block, tấm tường trong
  • Thành Ngữ:, a chip off the old block, block
  • khối xây, hollow-block masonry, khối xây rỗng, lighting block masonry, khối xây nhẹ
  • blốc tường, khối tường, band wall block, blốc tường bao, basement wall block, blốc (tường) móng, basement wall block
  • nhà máy (nước) đá, nhà máy nước đá, block ice factory, nhà máy (nước) đá khối, block
  • khối thông tin, khối thông tin, pib ( portinformation block
  • blốc neo, gối tựa neo, cái chốt, khối neo, pab ( processanchor block ), khối neo quá trình, process anchor block
  • vùng nguồn, source area block, khối vùng nguồn
  • móng cột, móng cột, column (foundation) block, khối móng cột

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top