Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Loot

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

spoils or plunder taken by pillaging, as in war.
anything taken by dishonesty, force, stealth, etc.
a burglar's loot.
a collection of valued objects
The children shouted and laughed as they opened their Christmas loot.
Slang . money
You'll have a fine time spending all that loot.
act of looting or plundering
to take part in the loot of a conquered city.

Verb (used with object)

to carry off or take (something) as loot
to loot a nation's art treasures.
to despoil by taking loot; plunder or pillage (a city, house, etc.), as in war.
to rob, as by burglary or corrupt activity in public office
to loot the public treasury.

Verb (used without object)

to take loot; plunder
The conquerors looted and robbed.

Antonyms

verb
give , receive

Synonyms

noun
booty , dough * , graft , haul , hot goods , lift * , make * , money , pickings , pillage , plunder , plunderage , prize , seizure , spoils , squeeze , take * , spoil
verb
appropriate , boost , burglarize , despoil , grab , gut , liberate , lift , loft , make , moonlight requisition , pillage , plunder , raid , ransack , ravage , relieve , requisition , rifle , rip off * , rob , sack , salvage , smash and grab , snatch , snitch * , stick up , swipe , take , thieve , tip over , depredate , havoc , rape , spoliate , strip , booty , dough , haul , money , pelf , pilfer , prize , spoils , steal , swag

Các từ tiếp theo

  • Looter

    spoils or plunder taken by pillaging, as in war., anything taken by dishonesty, force, stealth, etc., a collection of valued objects, slang . money, act...
  • Lop

    to cut off (branches, twigs, etc.) from a tree or other plant., to cut off (a limb, part, or the like) from a person, animal, etc., to cut off the branches,...
  • Lop-eared

    having ears that droop or hang down.
  • Lop sided

    heavier, larger, or more developed on one side than on the other; unevenly balanced; unsymmetrical., leaning to one side.
  • Lop sidedness

    heavier, larger, or more developed on one side than on the other; unevenly balanced; unsymmetrical., leaning to one side.
  • Lope

    to move or run with bounding steps, as a quadruped, or with a long, easy stride, as a person., to canter leisurely with a rather long, easy stride, as...
  • Lopping

    to cut off (branches, twigs, etc.) from a tree or other plant., to cut off (a limb, part, or the like) from a person, animal, etc., to cut off the branches,...
  • Loppy

    hanging limply; lopping, awkward , loppy arms .
  • Loquacious

    talking or tending to talk much or freely; talkative; chattering; babbling; garrulous, characterized by excessive talk; wordy, adjective, adjective, a...
  • Loquaciousness

    talking or tending to talk much or freely; talkative; chattering; babbling; garrulous, characterized by excessive talk; wordy, a loquacious dinner guest...
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top