Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Deference

Nghe phát âm

Mục lục

/´defərəns/

Thông dụng

Danh từ

Sự chiều ý, sự chiều theo
in deference to someone's desires
chiều theo ý muốn của ai
Sự tôn trọng, sự tôn kính
to treat someone with deference
đối xử với ai một cách tôn trọng
to have no deference for someone
không tôn trọng ai, thất lễ với ai
to pay (show) deference to somebody
tỏ lòng tôn kính ai
with all due deference to somebody
với tất cả lòng tôn kính đối với ai


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
acquiescence , capitulation , complaisance , condescension , docility , obeisance , submission , yielding , acclaim , civility , consideration , courtesy , esteem , honor , politeness , regard , respect , reverence , thoughtfulness , veneration , amenability , amenableness , compliance , compliancy , submissiveness , tractability , tractableness , homage , agreement , allegiance , appreciation , attention , devoir , favor , fealty , groveling , humility , obedience , worship

Từ trái nghĩa

noun
disobedience , impoliteness , noncompliance , dishonor , disregard , ignorance

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • / ə´mi:nəbəlnis /, như amenability, Từ đồng nghĩa: noun, acquiescence , amenability , compliance , compliancy , deference , submission , submissiveness , tractability , tractableness
  • dễ bảo, sự phục tùng, Từ đồng nghĩa: noun, acquiescence , amenableness , compliance , compliancy , deference , submission...
  • , tính ngoan ngoãn, Từ đồng nghĩa: noun, acquiescence , amenability , amenableness , compliance , compliancy , deference...

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top