Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Loss

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

detriment, disadvantage, or deprivation from failure to keep, have, or get
to bear the loss of a robbery.
something that is lost
The painting was the greatest loss from the robbery.
an amount or number lost
The loss of life increased each day.
the state of being deprived of or of being without something that one has had
the loss of old friends.
death, or the fact of being dead
to mourn the loss of a grandparent.
the accidental or inadvertent losing of something dropped, misplaced, stolen, etc.
to discover the loss of a document.
a losing by defeat; failure to win
the loss of a bet.
failure to make good use of something, as time; waste.
failure to preserve or maintain
loss of engine speed at high altitudes.
destruction or ruin
the loss of a ship by fire.
a thing or a number of related things that are lost or destroyed to some extent
Most buildings in the burned district were a total loss.
Military .
the losing of soldiers by death, capture, etc.
Often, losses. the number of soldiers so lost.
Insurance . occurrence of an event, as death or damage of property, for which the insurer makes indemnity under the terms of a policy.
Electricity . a measure of the power lost in a system, as by conversion to heat, expressed as a relation between power input and power output, as the ratio of or difference between the two quantities. ?

Idiom

at a loss
at less than cost; at a financial loss.
in a state of bewilderment or uncertainty; puzzled; perplexed
We are completely at a loss for an answer to the problem.

Antonyms

noun
accomplishment , achievement , success , win

Synonyms

noun
accident , bad luck , bereavement , calamity , casualty , cataclysm , catastrophe , cost , damage , death , debit , debt , defeat , deficiency , depletion , deprivation , destitution , destruction , detriment , disadvantage , disappearance , disaster , dispossession , failure , fall , fatality , forfeiture , harm , hurt , impairment , injury , losing , misadventure , mishap , mislaying , misplacing , need , perdition , privation , retardation , ruin , sacrifice , shrinkage , squandering , trial , trouble , undoing , want , waste , wreckage , misplacement , deprival , divestiture , affliction , decrease , deficit , depreciation , diminution , disintegration , elimination , eradication , leak , misfortune , price , ullage

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 30/05/20 08:54:54
    mọi người cho em hỏi financial concessions nghĩa là gì với ạ ?
    • Bói Bói
      1 · 30/05/20 10:57:32
      • tuanle
        Trả lời · 30/05/20 11:31:53
  • 27/05/20 04:36:34
    chào mọi người, em đang đọc 1 cái catalog về quạt li tâm. trong đó có đoạn về Housing ( em dịch là vỏ không biết đúng ko ). thì em muốn hỏi về 2 chỗ có từ finish, e dịch là "được gia cố" còn chỗ painted finish em không dịch sao cho suông được hết. mong mọi người giúp
    For all sizes except 1250 and above, the housing is manufactured in galvanized sheet steel with the housing fixed to the side plates in "pittsburg lock" form system.
    Housing for 1250 and 1400 are manufactured...
    chào mọi người, em đang đọc 1 cái catalog về quạt li tâm. trong đó có đoạn về Housing ( em dịch là vỏ không biết đúng ko ). thì em muốn hỏi về 2 chỗ có từ finish, e dịch là "được gia cố" còn chỗ painted finish em không dịch sao cho suông được hết. mong mọi người giúp
    For all sizes except 1250 and above, the housing is manufactured in galvanized sheet steel with the housing fixed to the side plates in "pittsburg lock" form system.
    Housing for 1250 and 1400 are manufactured in mild steel finished with polyester powder coating.
    Fully welded steel plate housings with painted finish are available for all sizes upon request

    Xem thêm.
    Xem thêm 1 bình luận
    • PBD
      1 · 28/05/20 09:03:29
      • hbl1800
        Trả lời · 29/05/20 08:30:05
    • Bói Bói
      0 · 30/05/20 10:57:53
  • 28/05/20 11:11:53
    Mn cho mình hỏi cụm "be on higher side" trong câu này nghĩa là gì với ạ.
    "Reimbursement and handling charges of as per clause 47A1 is on higher side".
  • 27/05/20 08:13:15
    good morning rừng! Lại là cháu đây ạ. Các tiền bối có thể cho cháu hỏi từ Diffused daylight (hoặc diffuse-daylight) dịch là Ánh sáng ban ngày khuếch tán được không ạ. Vì diffused light là ánh sáng khuếch tán, nên cháu đang phân vân daylight có nên dịch là ánh sáng ban ngày không, hay chỉ cần ánh sáng khuếch tán là đủ ạ?
    Tài liệu cháu có từ defused daylight mà cháu thấy nó hổng có nghĩa gì hết. Nên đoán gõ nhầm sang từ Diffused daylight này.Mà không biết đoán có đúng không....
    Cảm ơn các tiền...
    good morning rừng! Lại là cháu đây ạ. Các tiền bối có thể cho cháu hỏi từ Diffused daylight (hoặc diffuse-daylight) dịch là Ánh sáng ban ngày khuếch tán được không ạ. Vì diffused light là ánh sáng khuếch tán, nên cháu đang phân vân daylight có nên dịch là ánh sáng ban ngày không, hay chỉ cần ánh sáng khuếch tán là đủ ạ?
    Tài liệu cháu có từ defused daylight mà cháu thấy nó hổng có nghĩa gì hết. Nên đoán gõ nhầm sang từ Diffused daylight này.Mà không biết đoán có đúng không....
    Cảm ơn các tiền bối ạ... <3

    Xem thêm.
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • kimeraqx
      1 · 27/05/20 03:51:54
      • takani22
        Trả lời · 28/05/20 09:02:29
    • PBD
      1 · 28/05/20 09:01:19
      • takani22
        Trả lời · 28/05/20 09:07:02
  • 22/05/20 08:33:45
    You know that tingly little feeling you get when you love someone? That's common sense leaving your body.
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
Loading...
Top