Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Tap

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to strike with a light but audible blow or blows; hit with repeated, slight blows
He tapped the door twice.
to make, put, etc., by tapping
to tap a nail into a wall.
to strike (the fingers, a foot, a pencil, etc.) upon or against something, esp. with repeated light blows
Stop tapping your feet!
Basketball . to strike (a ball in the air) in the direction of a teammate or of the basket.
to enter information or produce copy by tapping on a keyboard
to tap data into a computer; to tap out a magazine article.
to add a thickness of leather to the sole or heel of (a boot or shoe), as in repairing.

Verb (used without object)

to strike lightly but audibly, as to attract attention.
to strike light blows.
to tap-dance.

Noun

a light but audible blow
a tap on the shoulder.
the sound made by this.
a piece of metal attached to the toe or heel of a shoe, as for reinforcement or for making the tapping of a dancer more audible.
Basketball . an act or instance of tapping the ball
Hanson got the tap from our center, who, 6prime;9 tall, couldn't lose a jump ball.
a thickness of leather added to the sole or heel of a boot or shoe, as in repairing.

Synonyms

noun
bibcock , cock , egress , hydrant , nozzle , petcock , spigot , spout , stopcock , valve , knock , rap
verb
beat , bob , dab , drum , knock , palpate , pat , percuss , rap , strike , tag , thud , thump , tip , touch , bleed , bore , broach , draft , drain , draw , draw forth , draw off , draw out , drill , empty , lance , milk , mine , open , penetrate , perforate , pump , riddle , siphon , spear , spike , stab , unplug , unstopper , use , utilize , designate , make , name , nominate , let out , bug , wiretap

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to perform a tap dance.
  • a professional dancer, esp. a tap dancer., noun, terpsichorean , chorine , dancer
  • an inn or tavern where liquor is kept on tap for sale.
  • any device for controlling the flow of liquid from a pipe or the like by opening or closing an orifice; tap
  • a reflex extension of the leg, caused by contraction of the quadriceps, resulting from a sharp tap on the patellar tendon; patellar reflex.
  • to strike with the nail of a finger snapped from the end of the thumb., to tap
  • a sudden light blow or tap, as with a whip or the finger, the sound made by such a blow or tap
  • , considerate , cooperative , friendly , generous , handy , helpful , hospitable , kind , neighborly , obliging , on deck , on tap * , polite...
  • dancer , belly-dancer , chorus girl , coryphee , danseur , danseuse , go-go dancer , hoofer * , line-dancer , prima ballerina , show girl , tap-dancer , terpsichorean,...
  • ., slang . the nose., the spout of a teapot., the socket of a candlestick., noun, cock , faucet , spigot , tap , proboscis

Xem tiếp các từ khác

  • Tap dancing

    to perform a tap dance.
  • Tap root

    a main root descending downward from the radicle and giving off small lateral roots.
  • Tape

    a long, narrow strip of linen, cotton, or the like, used for tying garments, binding seams or carpets, etc., a long, narrow strip of paper, metal, etc.,...
  • Tape line

    a long, flexible strip or ribbon, as of cloth or metal, marked with subdivisions of the foot or meter and used for measuring.
  • Tape machine

    a tape recorder.
  • Tape measure

    a long, flexible strip or ribbon, as of cloth or metal, marked with subdivisions of the foot or meter and used for measuring., noun, metal rule , meterstick...
  • Tape recorder

    an electrical device for recording or playing back sound, video, or data on magnetic tape., noun, audio-cassette recorder , cassette recorder
  • Tape recording

    a magnetic tape on which speech, music, etc., have been recorded., the act of recording on magnetic tape.
  • Taped

    a long, narrow strip of linen, cotton, or the like, used for tying garments, binding seams or carpets, etc., a long, narrow strip of paper, metal, etc.,...
  • Taper

    to become smaller or thinner toward one end., to grow gradually lean., to make gradually smaller toward one end., to reduce gradually., gradual diminution...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

The Bathroom

1.523 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

A Workshop

1.833 lượt xem

Cars

1.967 lượt xem

Everyday Clothes

1.349 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 18/05/21 07:24:04
    Loài người cho em hỏi:
    Nghĩa chung của từ "locker key" là gì ạ?
    Đa tạ!
    103335149877650805236 đã thích điều này
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      3 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
    • Bibi
      0 · 17/05/21 08:44:52
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      1 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
Loading...
Top