Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Wave

Nghe phát âm
/weɪv/

Thông dụng

Danh từ

Sóng, gợn nước (nhất là trên mặt biển, giữa hai vệt lõm)
wave motion
chuyển động sóng
Dải sóng, lớp sóng, đợt sóng
waves crashing onto the beach
những đợt sóng vỗ vào bờ biển
(nghĩa bóng) làn sóng, phong trào
the waves
(thơ ca) biển cả
a wave of revolution
làn sóng cách mạng
Làn sóng, sự chuyển động như làn sóng (của nhiệt, ánh sáng, âm thanh.. khi lan đi hoặc được chuyển tải)
long waves
(rađiô) làn sóng dài
Đơn sóng (đường cong đơn của sự chuyển động (như) làn sóng)
Sóng, làn sóng (trong một vạch, tóc..)
permanent wave
tóc làn sóng giữ lâu không mất quăn
Cách uốn tóc cho quăn như sóng
Đợt, làn sóng, sự gia tăng đột ngột (thường) tạm thời
a crime wave
một làn sóng tội phạm
a head-wave
một đợt nóng
Đợt, lớp (nhóm người tiến công đang tiến lên..)
in waves
từng đợt, lớp lớp
to attack in waves
tấn công từng đợt
Sự vẫy tay, sự vung vẩy, sự phất; cái vẫy tay
he greeted them with a wave
nó vẫy tay chào họ
( theỵwaves) ( số nhiều) biển
(vật lý) sóng điện từ

Nội động từ

Gợn sóng, uốn thành làn sóng, hình thành một loạt đường cong
the field of corn is waving in the breeze
cánh đồng lúa gợn sóng dưới làn gió nhẹ
hair waves naturally
tóc quăn tự nhiên
Phấp phới, uốn lượn, đung đưa
the red flag waved in the wind
lá cờ đỏ phấp phới bay trước gió
branches waving in the wind
những cành cây đung đưa trong gió
Vẫy tay ra hiệu
to wave to someone
vẫy tay ra hiệu cho ai

Ngoại động từ

Vẫy, phất, vung vẩy (để ra hiệu, để chào..)
to wave a banner
phất cờ
to wave a sword
vung gươm (đi đầu để động viên...)
Uốn (tóc) thành làn sóng; làm cho hình thành một loạt đường cong
to have one's hair waved
đem uốn tóc thành làn sóng
Vẫy tay chào ai
they waved farewell
họ vẫy tay từ biệt

Cấu trúc từ

in waves
thành từng nhóm hoặc ở những khoảng cách đều đặn
to wave something aside
bác bỏ, gạt bỏ (một sự phản kháng...)
to wave something/somebody down
vẫy tay ra hiệu cho một chiếc xe (người lái xe) dừng lại

Hình Thái Từ

Chuyên ngành

Mục lục

Xây dựng

sóng, sóng biển, gợn sóng, nổi sóng

Cơ - Điện tử

Sóng, (v) uốn sóng, gợn sóng

Giao thông & vận tải

sóng biển
warping wave
sóng biến dạng cong vênh

Kỹ thuật chung

dao động
backward wave oscillator
bộ dao động sóng ngược
backward wave oscillator-BWO
bộ dao động có sóng lùi
half-wave vibrator
bộ dao động nửa sóng
linear beam backward wave oscillator
bộ dao động sóng ngược chùm tuyến tính
oscillatory wave
sóng dao động
plasma oscillation wave
sóng dao động plasma
sine wave oscillator
bộ dao động sóng sin
làn sóng
long wave range
làn sóng dài
medium wave range
làn sóng trung bình
gợn sóng
sóng

Giải thích VN: Sự biến dạng (nhiễu loạn, thay đổi trạng thái của môi trường hay trường) truyền trong không gian với vận tốc hữu hạn. Sự truyền sóng liên quan đến việc mang năng lượng của sóng. Do đó có thể xảy ra các hiện tượng như: phản xạ, khúc xạ, tán sắc, giao thoa, nhiễu xạ, hấp thu và tán xạ sóng.

acoustic wave
sóng âm
acoustic wave
sóng âm (thanh)
acoustic wave
sóng âm thanh
acoustic-gravity wave
sóng âm trọng lực
acoustic-wave filter
bộ lọc sóng âm
acoustic-wave propagation
sự lan truyền sóng âm
acoustic-wave propagation
sự truyền sóng âm
acoustical wave
sóng âm (thoại)
adiabatic shock wave
sóng va đập đoạn nhiệt
adiabatic shock wave
sóng xung kích đoạn nhiệt
air wave
sóng không khí
Alfven wave
sóng Alfven
all-wave
toàn sóng
all-wave receiver
máy thâu toàn sóng
all-wave receiver
máy thu toàn sóng
alpha wave
sóng an pha
amplitude modulation wave
sóng AM
amplitude modulation wave
sóng biến điệu biên độ
anti-Stokes wave
sóng đối Stokes
atmospheric radio wave
sóng vô tuyến khí quyển
back (ward) wave
sóng phản xạ
back wave
sóng lùi
back wave
sóng ngược
backward wave
sóng hồi chuyển
backward wave
sóng lùi
backward wave
sóng ngược
backward wave
song phản xạ
backward wave oscillator
bộ dao động sóng ngược
backward wave oscillator-BWO
bộ dao động có sóng lùi
backward-wave amplifier (BWA)
bộ khuếch đại sóng ngược
backward-wave tube
đèn sóng chạy
backward-wave tube (BWT)
đèn sóng ngược
base-band wave
sóng của dài cơ bản
battering of wave
sóng vỗ bờ
blast wave
sóng do hơi nổ
blast wave
sóng hơi do nổ
blast wave
sóng nổ
blast wave
sóng nổ bom
blast wave
sóng nổ mìn
boundary wave
sóng biên
boundary wave
sóng tới hạn
bow wave
đầu sóng
breaker angle of the wave
góc vỡ của sóng
breaking wave
sóng vỡ
bulk acoustic wave
sóng âm khối
Bulk Acoustic Wave (BAW)
sóng âm gộp
bulk-wave Bragg modulator
bộ điều biến Bragg sóng khối
bulk-wave resonator
bộ cộng hưởng sóng khối
capillarity wave
sóng mao dẫn
capillary wave
sóng mao dẫn
carrier wave
sóng mang
carrier wave
sóng mạng
carrier wave
sóng chuyển lưu
carrier wave
sóng tải
carrier wave
sóng truyền thông
carrier-wave generator
máy tạo sóng mang
carrier-wave modulation
sự điều biến sóng mang
catarotic wave
sóng mạch dội xuống
Cauchy's problem for the wave equation
bài toán côsi đối với phương trình truyền sóng
chaotic sound wave
sóng âm hỗn độn
charge density wave (CDW)
sóng mật độ điện tích
charge density wave structure
cấu trúc sóng mật độ điện tích
chopped wave
sóng bị đứt đoạn
chopped wave
sóng bị ngắt
chopped wave
sóng cắt
circular cylindrical wave function
hàm sóng trụ tròn
circular electric wave
sóng điện tròn
circular magnetic wave
sóng từ tròn
circular wave
sóng tròn
circular wave
sóng vòng
circular wave guide
ống dẫn sóng tròn
circular-polarized wave
sóng phân cực tròn
circularly polarized wave
sóng phân cực tròn
circulating electromagnetic wave
sóng điện từ tuần hoàn
coherent wave
sóng nhất quán
combing wave
sóng vỡ bờ
complementary wave
sóng bổ sung
complementary wave
sóng bù
complex wave
sóng phức hợp
complex wave form
dạng sóng phức hợp
composite wave
sóng phức hợp
composite wave filter
bộ lọc sóng phức hợp
compressed wave
sóng nén
compressinal wave
sóng nén
compression wave
sóng ép
compression wave
sóng nén
condensational wave
sóng dọc (động đất)
constant wave
sóng chạy không tắt
continuous wave
sóng không tắt
continuous wave
sóng liên tục
continuous wave
sóng cao tần thuần túy
Continuous Wave (CW)
sóng liên tục
continuous-wave radar
rađa sóng duy trì
continuous-wave signal
chùm sóng liên tục
coupled wave
sóng ghép
coupled wave
sóng liên kết
creeping wave
sóng bò
crest of a wave
đỉnh sóng
crest of wave
ngọn sóng
crest of wave
đỉnh sóng
cw (carrierwave)
sóng mang
CW (continuouswave)
sóng liên tục
cyclotron wave
sóng xyclotron
cylindrical wave
sóng trụ
damped wave
sóng tắt dần
damped wave trailer
loạt sóng tắt dần
de Broglie wave
sóng de Broglie
de Broglie wave
sóng vật chất
decadent wave
sóng suy biến
decadent wave
sóng tắt dần
decametric wave
sóng đecamet
decametric wave
sóng đề-ca-mét
decaying wave
sóng phân rã
decaying wave
sóng tắt dần
decimatric wave
sóng đeximet
decimetric wave
sóng đeximet
decimetric wave
sóng siêu cao tần
decreasing wave
sóng nước xuống
deep-water wave
sóng nước sâu
deflagration wave
sóng bùng cháy
degenerate four-wave mixing
trộn bốn sóng suy biến
demodulated wave form
dạng tách sóng
demodulated wave form
hạ tách sóng
depression wave
sóng thấp
depression wave
sóng thưa
descending wave
sóng xuống
detonation wave
sóng hơi do nổ
detonation wave
sóng (bùng) nổ
dicrotic wave
sóng dội đôi
diffacted wave
sóng nhiễu xạ
diffracted wave
sóng nhiễu xạ
dilatation wave
sóng nở
direct wave
sóng (tới) trực tiếp
direct wave
sóng trực tiếp
direction of wave travel
hướng truyền sóng
discontinuous wave
sóng gián đoạn
discontinuous wave
sóng không liên tục
displacement wave
sóng chạy
displacement wave
sóng chuyển dịch
displacement wave
sóng di chuyển
distorted wave
sóng (bị) méo
distorted wave method
phương pháp sóng méo
distortional wave
sóng méo
distortional wave
sóng xoắn
divergent wave
sóng phân kỳ
diverging wave
sóng phân kỳ
dominant wave
sóng lớn
dominant wave
sóng mẹ
dominant wave
sóng phủ
dominant wave
sóng trội
double wave
hai sóng
double wave
sóng kép
drift wave
sóng trôi
E wave
sóng E
E wave
sóng TM
e wave
sóng từ ngang
earth wave
sóng động đất
echo wave
sóng dội
elastic wave
sóng đàn hồi
electric wave
sóng E
electric wave
sóng Hertz
electric wave
sóng điện
electric wave
sóng TM
electric wave filter
bọ lọc sóng điện
electric-wave filter
bộ lọc sóng điện
electro magnetic wave
sóng điện tử
electromagnetic shock wave
sóng va đập điện từ
electromagnetic shock wave
sóng xung điện từ
electromagnetic wave
sóng điện từ
electromagnetic-wave equations
phương trình sóng điện từ
electromagnetic-wave filter
bộ lọc sóng điện từ
electron wave tube
đèn sóng điện tử
electron wave vector
vectơ sóng của electron
elementary wave
sóng nguyên tố
elliptical-polarized wave
sóng phân cực elip
elliptically polarized wave
sóng phân cực dạng elip
envelope of the speech wave
đường bao sóng đối ngoại
equivalent sine wave
sóng hình sin tương đương
equivalent sine wave
sóng sin tương đương
excitation wave
sóng kích thích
expansion wave
sóng giãn
expansion wave
sóng lan rộng
expansion wave
sóng nở
explosive wave
sóng hơi do nổ
extraordinary wave
sóng dị thường
fast wave
sóng nhanh
fast wave device
bộ phận sóng nhanh
fermi wave vector
vectơ sóng Fermi
first Fresnel half-wave zone
vùng nửa sóng Fresnel đầu tiên
flood wave
sóng lũ
flood wave transformation
sự biến động sóng lũ
forward reflected wave
sóng lan truyền sau phản xạ
forward wave
sóng tiến
forward wave
sóng tới
free wave
sóng tự do
Frequency Modulated Continuous Wave (FMCW)
sóng liên tục điều chế tần số
frequency modulated wave
sóng điều chế tần số
frequency modulation wave
sóng FM
frequency modulation wave
sóng biến điệu tần số
front of wave front
mặt đầu sóng
full wave
sóng đầy đủ
full wave bridge
cầu toàn sóng
full wave rectification
sự chỉnh lưu có sóng đầy
full wave rectification
sự chỉnh lưu toàn sóng
full wave rectifier
bộ nắn điện nguyên sóng
full-wave amplifier
bộ khuếch đại toàn sóng
full-wave control
sự điều khiển toàn sóng
full-wave rectifier
bộ chỉnh lưu toàn sóng
full-wave rectifier circuit
mạch chỉnh lưu toàn sóng
full-wave vibrator
bộ rung toàn sóng
fundamental wave
sóng cơ bản
fundamental wave
sóng nền
galactic radio wave
sóng vô tuyến từ thiên hà
geometrical wave front
đấu sóng hình học
gravitational wave
sóng hấp dẫn
gravitational wave aerial
ăng ten sóng hấp dẫn
gravity wave
sóng trọng lực
ground wave
sóng đất
ground wave
sóng ngầm (trạng thái biển)
ground wave propagation
sự lan truyền sóng đất
ground-reflected wave
sóng đất phản xạ
ground-wave field strength
trường sóng mặt đất
ground-wave mode of propagation
kiểu lan truyền sóng mặt đất
ground-wave mode of propagation
phương thức lan truyền sóng mặt đất
ground-wave propagation curves
đường lan truyền sóng mặt đất
ground-wave range
tần sóng đất
ground-wave reception
sự thu bằng sóng đất
guide wave
sóng có dẫn hướng
guided wave
sóng được dẫn
guided wave
sóng liên kết
H wave
sóng H
h wave
sóng điện ngang
H wave
sóng TE
half wave potential
thế nửa sóng
half-wave
nửa bước sóng
half-wave
nửa sóng
half-wave antenna
dây trời nửa sóng
half-wave antenna
ăng ten nửa bước sóng
half-wave antenna
ăng ten nửa sóng
half-wave dipole
lưỡng cực nửa sóng
half-wave dipole
hai cực nửa sóng
half-wave dipole aerial
ăng ten lưỡng cực nửa sóng
half-wave dipole antenna
ăng ten lưỡng cực nửa sóng
half-wave element
phần tử nửa sóng
half-wave line
đường nửa sóng
half-wave matching stub
phần tử thích nghi nửa sóng
half-wave plate
bản nửa sóng
half-wave rectification
sự chỉnh lưu nửa sóng
half-wave rectifier
bộ chỉnh lưu nửa sóng
half-wave rectifier
bộ nắn điện nửa sóng
half-wave transmission line
đường truyền nửa sóng
half-wave vibrator
bộ dao động nửa sóng
harmonic wave
sóng điều hòa
harmonic wave
sóng hài
harmonic wave
sóng hài hòa
head wave
sóng đầu
heat wave
sóng nhiệt
heat wave process
quá trình sóng nhiệt
helix-traveling wave tube
sóng chạy xoắn ốc
Hertzian wave
sóng Hertz
hertzian wave
sóng hertz (vô tuyến)
hertzian wave
sóng điện từ
heterodyne wave generator
máy phát sóng
High Density Wave Division Multiplexing (HDWDM)
ghép kênh chia theo sóng mật độ cao
horizontally polarized wave
sóng phân cực ngang
hybrid electromagnetic wave
sóng điện từ lai
hydrodynamic shock wave
sóng xung kích thủy động
ICW (interruptedcontinuous wave)
sóng liên tục có ngắt
incident plane wave
sóng tới phẳng
incident wave
sóng tới
indirect wave
sóng gián tiếp
infrasonic wave
sóng hạ âm
ingoing wave
sóng tới
input back-off (ofa traveling wave tube)
sự thụt lùi vào (của ống sóng di chuyển)
interference of wave
giao thoa sóng
interference wave
sóng giao thoa
interference wave
sóng nhiễu
intermittent wave
sóng từng đợt
internal wave
sóng trong
interrupted carrier wave-ICW
sóng mang bị cắt mạch
interrupted continuous wave (ICW)
sóng không điều chế ngắt quãng
interrupted continuous wave (ICW)
sóng liên cách
interrupted continuous wave (ICW)
sóng liên tục có ngắt
Interrupted Continuous Wave (ICW)
sóng liên tục ngắt quãng
interrupted wave
sóng gián đoạn
interrupted wave
sóng từng đợt
inverse wave
sóng lùi
inverse wave
sóng ngược
inward-propagating wave
sóng lan truyền vào trong
ion acoustic wave
sóng âm ion
ion cyclotron wave
sóng xyclotron ion
ionospheric wave
sóng tầng điện ly
ionospheric wave
sóng trời
isotropic spherical wave
sóng cầu đẳng hướng
keying wave
sóng mã hóa
keying wave
sóng đánh dấu
keying wave
sóng đánh tín hiệu
kilometric wave
sóng kilomét
lateral wave
sóng bên
lateral-wave field strength
trường sóng bên
leaky-wave antenna
ăng ten sóng rò
light wave
sóng ánh sáng
light wave system
hệ sóng ánh sáng
light-wave communication
truyền thông sóng ánh sáng
linear beam backward wave oscillator
bộ dao động sóng ngược chùm tuyến tính
linear wave
sóng tuyến tính
linearly polarized wave
sóng phân cực thẳng
linearly polarized wave
sóng phân cực tuyên tính
linearly-polarized wave
sóng phân cực phẳng
linearly-polarized wave
sóng phân cực tuyến tính
long wave
sóng LW
long wave
sóng dài
long wave (LW)
sóng dài
long wave range
làn sóng dài
long wave satellite
vạch kèm sóng dài
long wave satellite
vạch tùy tùng sóng dài
long-period wave
sóng có chu kỳ lớn
long-wave
sóng dài
long-wave limit
giới hạn (phía) sóng dài
long-wave radio
vô tuyến sóng dài
longitudinal electric wave
sóng điện dọc
longitudinal magnetic wave
sóng dọc từ
longitudinal wave
sóng dọc
longitudinal wave
sóng dọc (sóng âm)
low frequency wave analyzer
sóng mặt đất có tần số thấp
low-frequency dispersal wave-form
sóng tán sắc tần số thấp
lunar tidal wave
sóng triều (theo tuần trăng)
LW (longwave)
sóng dài
magnetic wave
sóng từ
magnetic wave device
dụng cụ sóng từ
magnetohydrodynamic wave
sóng từ thủy động
magnetosonic wave
sóng từ âm
maintained wave
sóng duy trì
maintained wave
sóng không tắt
marking wave
sóng đánh dấu
marking wave
sóng đánh tín hiệu
matter wave
sóng vật chất
mechanical wave
sóng cơ học
mechanical wave filter
bộ lọc sóng cơ
medium wave
sóng MW
medium wave
sóng trung
medium wave
sóng trung bình
medium wave (MW)
sóng trung
medium wave range
làn sóng trung bình
medium wave transmitter
máy phát sóng trung bình
medium-wave band
băng sóng trung
medium-wave band
dải sóng trung
method of wave refraction
phương pháp sóng khúc xạ
metric wave
sóng mét
Micro Wave (MW)
sóng cực ngắn , vi ba
micro wave repeater
trạm tiếp sóng viba
microwave-wave traveling-wave tube
đèn sóng chạy sóng milimet
Mid Wave Infrared (MWIR)
hồng ngoại sóng trung bình
millimeter wave
sóng milimet
millimeter-wave amplifier
sự khuếch đại sóng milimet
millimeter-wave magnetron
manhetron sóng milimet
millimeter-wave source
nguồn sóng milimet
millimeter-wave tube
đèn sóng milimet
millimetre wave
sóng milimet
millimetre-wave amplification
sự khuếch đại sóng milimet
millimetre-wave amplifier
bộ khuếch đại sóng milimet
millimetre-wave mangnetron
manhetron sóng milimet
millimetre-wave source
nguồn sóng milimet
millimetre-wave traveling-wave tube
đèn sóng chạy sóng milimet
millimetre-wave tube
đèn sóng milimet
millimetric wave
sóng milimet
miniature traveling-wave tube
đèn sóng chạy tiểu hình
miniature traveling-wave tube
đèn sóng chạy tý hon
miniature travelling-wave tube
đèn sóng chạy tiểu hình
miniature travelling-wave tube
đèn sóng chạy tý hon
modulate continuous wave
sóng điều chế liên tục
modulated continuous wave
sóng liên tục điều chế
modulated continuous wave (MCW)
sóng liên tục đã điều biến
modulated wave
sóng được điều biến
modulated wave
sóng biến điệu
modulated wave
sóng chuyển điệu
modulated wave
sóng đã điều biến
modulating wave
sóng làm biến điệu
modulating wave
sóng điều biến
moving wave
sóng chạy
multiplex wave type
kiểu sóng kép
multiplex wave winding
kiểu quấn sóng kép
MW (mediumwave)
sóng MW
MW (mediumwave)
sóng trung
MW (mediumwave)
sóng trung bình
myriametric wave
sóng mi-ria-mét (10000 mét)
natural wave length
độ dài sóng cơ bản
negative wave
sóng âm
night wave
sóng đêm
non-acoustic wave
sóng giả âm
nonlinear polarization wave
sóng phân cực phi tuyến
nonlinear wave
sóng phi tuyến
nonreciprocal wave guide
ống dẫn sóng không thuận nghịch
nonsinusoidal wave form
dạng sóng không có sin tính
nonsinusoidal wave form
dạng sóng không hình sin
normal shock wave
sóng xung kích pháp tuyến
normal shock wave
sóng xung kích vuông góc
nuclear wave
sóng hạt nhân
oblique shock wave
sóng xung kích nghiêng
of travelling wave
tốc độ sóng chạy
one-dimensional spherical wave
sóng cầu một chiều
Optical Continuous Wave Reflectometer (OCwr)
máy đo phản xạ sóng quang liên tục
optical guided wave
sóng dẫn hướng quang
optical wave
sóng quang
optical wave guide
ống dẫn sóng quang
Optical Wave Guide (OWG)
ống dẫn sóng quang
ordinary wave
sóng đơn
ordinary wave
sóng bình thường
orthogonally polarized wave
sóng phân cực thẳng góc
oscillatory wave
sóng dao động
output back-off (ofa traveling wave tube)
sự thụt ra (của ống sóng di chuyển)
outward-propagating wave
sóng chạy
outward-propagating wave
sóng truyền tới
P wave
sóng P
P wave
sóng sơ cấp
parallel polarized wave
sóng phân cực song song
partial wave
sóng riêng phần
particle-wave
sóng hạt
peaked wave
sóng đỉnh
periodic sound wave
sóng âm thanh tuần hoàn
periodic wave
sóng tuần hoàn
persistaltic wave
sóng nhu động
phase inversion of the carrier wave
sự đảo ngược pha của sóng mạng
phase of the ground wave
pha sóng đất
pilot wave
sóng kiểm tra
pitch of wave bulk
bước sóng
plane polarized wave
sóng phân cực thẳng (mặt phẳng đơn)
plane wave
sóng phảng
plane wave
sóng phẳng
plane wave front
mặt sóng phẳng
plane-polarized wave
sóng phân cực phẳng
plane-polarized wave
sóng phân cực tuyến tính
plasma oscillation wave
sóng dao động plasma
plasma-wave spectroscopy
phổ học sóng plasma
polarized wave
sóng phân cực
positive wave
sóng dương
precompression wave
sóng dự áp
pressure wave
sóng ép
pressure wave
sóng áp
pressure wave
sóng nén
pressure wave
sóng tạo áp
primary wave
sóng chính
primary wave
sóng sơ cấp
principal wave
sóng chính
progressive wave
sóng lan truyền
progressive wave
sóng chạy
progressive wave
sóng tiến
progressive wave
sóng tịnh tiến
progressive wave accelerator
máy gia tốc sóng tiến
progressive-wave antenna
ăng ten sóng tiến
progressive-wave antenna
ăng ten sóng chạy
pulsating wave
sóng xung
pulsating wave
sóng xung động
pulse modulated wave
sóng điều biến xung
Pulsed Wave Modulation (PWM)
điều chế sóng xung hóa
Q wave
sóng Q
quarter-wave
phần tư sóng (độ đài điện)
quarter-wave antenna
ăng ten phần tư sóng
quarter-wave line
đường phần tư sóng
quarter-wave line
đường truyền phần tư sóng
quarter-wave line
nhánh cụt phần tư sóng
quarter-wave monopole
dây trời phân tử sóng
quarter-wave monopole
ăng ten góc sóng
quarter-wave monopole
ăng ten phân tử sóng
quarter-wave plate
bản phần tư sóng
quarter-wave stub
đường phần tư sóng
quarter-wave stub
đường truyền phần tư sóng
quarter-wave stub
nhánh cụt phần tư sóng
quarter-wave transformer
máy biến áp phần tư sóng
quarter-wave transmission line
đường phần tư sóng
quarter-wave transmission line
đường truyền phần tư sóng
quarter-wave transmission line
nhánh cụt phần tư sóng
quarter-wave whip antenna
dây trời roi phân tử sóng
quarter-wave whip antenna
ăng ten cần câu phần tư sóng
quarter-wave whip antenna
ăng ten roi phân tử sóng
quasi-simple wave
sóng tựa đơn
R wave
sóng R
radial part of the wave function
phần xuyên tâm của hàm sóng
radiated wave
sóng bức xạ
radio wave
sóng vô tuyến
radio wave
sóng vô tuyến (điện)
radio wave propagation
sự lan truyền sóng vô tuyến
radio-wave propagation
sự truyền sóng vô tuyến
radio-wave ray
tia sóng vô tuyến
rail wave action
ray lượn sóng
range of wave
biên độ sóng
rate of travel of flood wave
tốc độ di chuyển sóng lũ
Rayleigh wave
sóng Rayleigh
rectangular wave
sóng hình chữ nhật
rectangular wave
sóng vuông góc
reduced wave equation
phương trình sóng rút gọn
reduction of wave
sự làm yếu sóng
reflected wave
sóng phản xạ
reflection of the wave
dội sóng
reflection of the wave
sự phản sóng
refracted wave
sóng khúc xạ
regime of wave
chế độ sóng
respiratory wave
sóng hô hấp
reverse traveling-wave
sóng lan truyền ngược
reverse traveling-wave
sóng chạy ngược
reverse wave
sóng phản xạ
ridge of a wave
ngọn sóng
right-hand wave
sóng phân cực bên phải
rotary wave
sóng quay
rotational wave
sóng quay
rotational wave
sóng trượt
running wave
sóng chạy
S-wave (secondarywave)
sóng thứ cấp
S-wave scattering
tán xạ sóng S
sanding wave accelerator
máy gia tốc sóng đứng
saw-tooth wave generator
máy phát sóng hình răng cưa
sawtooth wave
sóng hình răng cưa
sawtooth wave generator
bộ phát sóng răng cưa
sawtooth wave generator
máy phát sóng răng cưa
scattered wave
sóng tán
scattered wave
sóng tán xạ
scattering of a radio wave
sự truyền sóng tần số điện từ
Schrodinger's wave equation
phương trình sóng Schrodinger
secondary wave
sóng thứ cấp
secondary wave (Swave)
sóng thứ cấp
seismic sea wave
sóng địa chấn biển
seismic sea wave
sóng thần
seismic wave
sóng động đất
seismic wave
sóng địa chấn
seismic wave receiver
máy ghi sóng động đất
series winding (wave)
cách quấn dợn sóng
shallow-water wave
sóng nước nông
shear wave
sóng biến dạng
shear wave
sóng cắt
shear wave
sóng ngang
shear wave
sóng quay
shear wave
sóng trượt
shell wave height
chiều cao của sóng vỏ (vỏ mỏng hình sóng)
shock wave
sóng kích động
shock wave
sóng va chạm
shock wave
sóng xung kích
short wave
sóng ngắn
short wave
sóng SW
short wave (SW)
sóng ngắn
short wave fade out
sự tắt dần trên sóng ngắn
Short Wave InfraRed (SWIR)
tia tử ngoại sóng ngắn
short wave radio transmitter
máy phát sóng ngắn
short wave range
luồng sóng ngắn
short-wave broadcasting
sự phát thanh sóng ngắn
short-wave converter
bộ chuyển đổi sóng ngắn
short-wave diathermy
sự thấu nhiệt sóng ngắn
short-wave propagation
sự lan truyền sóng ngắn
short-wave receiver
máy thu sóng ngắn
short-wave transmitter
máy phát sóng ngắn
short-wave transmitting antenna
dây trời phát sóng ngắn
short-wave transmitting antenna
ăng ten phát sóng ngắn
shrinking wave
sóng tắt dần
sice-wave signal
tín hiệu hình sóng sin
side wave
sóng biên
signal wave
sóng tín hiệu
signal wave form
dạng sóng của tín hiệu
signal-wave envelope
đường bao sóng tín hiệu
simple wave
sóng đơn
simple wave type
kiểu sóng đơn
simple wave winding
kiểu quấn sóng đơn
sine wave
sóng hình sin
sine wave
sóng (hình) sin
sine wave
sóng dạng sin
sine wave
sóng sin
sine wave (curve)
sóng hình sin (đường sin)
sine wave convergence
sự hội tụ sóng sin
sine wave modulation
sự điều biến sóng sin
sine wave oscillator
bộ dao động sóng sin
sine-wave form
dạng sóng hình sin
sine-wave generator
máy phát sóng sin
sine-wave generator
máy tạo sóng sin
sine-wave impedance
trở kháng sóng hình sin
sine-wave impedance
trở kháng sóng sin
single wave rectifier
bộ chỉnh lưu sóng đơn
single wave rectifier
bộ nắn điện sóng đơn
single-wave fold
nếp gấp một sóng
single-wave fold
nếp gấp sóng đơn
single-wave shell
vỏ một sóng
sinusoidal wave
sóng hình sin
sky wave
sóng tầng điện ly
sky wave
sóng trời
sky-wave component
thành phần sóng trời
sky-wave filed strength
sức mạng tầng sóng trời
sky-wave filed strength
trường sóng tầng điện ly
sky-wave interference
giao thoa do sóng trời
sky-wave service
dịch vụ bằng sóng trời
sky-wave transmission delay
độ trễ truyền sóng trời
slow wave
sóng chậm
slow wave structure
cấu trúc sóng chậm
slow wave tube
đèn sóng chậm
solitary wave
sóng đơn (độc)
solitary wave
sóng đơn độc
solitary wave
sóng cô độc
sonic wave
sóng âm
sonic wave
sóng âm thanh
sound wave
sóng âm
sound wave
sóng âm thanh
space wave
sóng không gian
space wave
sóng không gian (một phần của sóng đất)
sphere wave
sóng cầu
spherical wave
sóng (mặt) cầu
spherical wave
sóng cầu
spherical wave expansion-SWE
sự phát triển sóng cầu
spherical wave function
hàm sóng cầu
spheroidal wave function
hàm sóng phỏng cầu
spin density wave
sóng mật độ spin
spin density wave fluctuation
thăng giáng sóng mật độ spin
spin density wave satellites
vệ tinh (của) sóng mật độ spin
spin density wave states
trạng thái sóng mật độ spin
spin wave
sóng spin
spin wave function
hàm sóng spin
square wave
sóng (hình) chữ nhật
square wave
sóng vuông
square wave
sóng vuông góc
square wave generation
sự tạo sóng vuông góc
square wave generator
máy phát sóng hình chữ nhật
square wave generator
máy phát sóng hình vuông
square wave generator
máy phát sóng vuông
square wave generator
máy phát sóng vuông góc
square wave generator
máy tạo sóng vuông góc
square wave voltage
điện áp sóng vuông góc
square-wave amplifier
bộ khuếch đại sóng vuông
square-wave generator
máy phát sóng chữ nhật
staircase wave form
dạng sóng hình cầu thang
standard radio wave
sóng vô tuyến chuẩn
standard wave length
bước sóng chuẩn
standard wave length
chuẩn độ dài (theo) bước sóng
standing shock wave
sóng xung kích đứng
standing wave
sóng dừng
standing wave
sóng đứng
standing wave
sóng thẳng
standing wave flume
máng sóng đứng
standing wave ratio
tỷ số sóng đứng
Standing Wave Ratio (SWR)
hệ số sóng đứng
standing-wave antenna
ăng ten sóng đứng
standing-wave detector
bộ chỉ báo sóng đứng
standing-wave detector
đetectơ sóng đứng
standing-wave detector
máy đo sóng đứng
standing-wave detector
sóng đứng kế
standing-wave indicator
bộ chỉ báo sóng đứng
standing-wave indicator
đetectơ sóng đứng
standing-wave indicator
máy đo sóng đứng
standing-wave indicator
sóng đứng kế
standing-wave loss factor
hệ số tổn hao sóng dừng
standing-wave meter
bộ chỉ báo sóng đứng
standing-wave meter
đetectơ sóng đứng
standing-wave meter
máy đo sóng đứng
standing-wave meter
sóng đứng kế
standing-wave method
phương pháp sóng đứng
standing-wave producer
bộ tạo sóng đứng
standing-wave ratio
tỉ số sóng đứng
standing-wave-ratio meter
bộ chỉ báo sóng đứng
standing-wave-ratio meter
đetectơ sóng đứng
standing-wave-ratio meter
máy đo sóng đứng
standing-wave-ratio meter
sóng đứng kế
stationary wave
sóng dừng
stationary wave
sóng đứng
stationary wave
sóng đứng yên
stationary wave pattern
mô hình sóng dừng
steeply rising wave
sóng dốc đứng
steeply rising wave
sóng sườn dốc
stepped-wave static inverter
bộ đổi điện tĩnh sóng bậc
storm wave
sóng trong cơn bão
strain wave
sóng biến dạng
stray wave
sóng lăn tăn
Sub-millimetre-wave Observations of Processes in the Atmosphere Noteworthy for Ozone (SOPRANO)
quan sát các quá trình trong khí quyển bằng sóng nhỏ hơn milimet, rất hữu ích đối với tầng ôzôn
submarine wave recorder
đo sóng bằng tàu ngầm
submillimeter wave
sóng dưới milimet
subsurface wave
sóng dưới mặt (nước hoặc đất)
subsurface wave
sóng ngầm
supersonic wave
sóng siêu thanh
surface acoustic wave (SAW)
sóng âm bề mặt
surface acoustic wave device
bộ phận sóng âm bề mặt
surface acoustic wave device
thiết bị sóng âm bề mặt
surface acoustic wave-SAW
sóng bề mặt
surface magnetic wave
sóng từ bề mặt
surface wave
sóng bề mặt
surface wave
sóng mặt
surface wave
sóng trên mặt
surface-wave filter
bộ lọc sóng bề mặt
surface-wave transmission line
đường truyền sóng bề mặt
surge wave
sóng cồn
sustained wave
sóng duy trì
swell wave
sóng cồn
symmetric wave
sóng đối xứng
symmetric wave function
hàm sóng đối xứng
symmetrical triangular dispersal wave form
dạng sóng phân tán tam giác đối xứng
symmetrical triangular dispersal wave form
dạng sóng tiêu tán tam giác đối xứng
tail of wave
đuôi sóng
tail shock wave
sóng xung kích đuôi
tangential wave path
đường truyền sóng tiếp tuyến
TE wave
sóng điện ngang
TE wave
sóng TE
tectonic wave
sóng kiến tạo
telemetering wave buoy
Phao Senser sống
TEM wave
sóng điện từ ngang
TEM wave
sóng TEM
temperature wave
sóng nhiệt
temperature wave
sóng nhiệt độ
tension wave
sóng ứng suất
thermal vibration wave
sóng chấn động nhiệt
thermal wave
sóng nhiệt
thermal wave
sóng nhiệt độ
tidal wave
sóng cồn
tidal wave
sóng thần
tidal wave
sóng thủy triều
tidal wave
sóng triều
tidal wave
sóng triều, sóng cồn
tidal wave limit
giới hạn truyền sóng triều
tide and wave recorder
máy ghi triều và sóng
TM wave
sóng E
TM wave
sóng TM
TM wave
sóng từ ngang
Tollmien-Schlidting wave
sóng Tollmien-Schlidting
translation of the tidal wave
sự tịnh tiến của sóng thủy triều
translation of tidal wave
sự truyền sóng triều
transmitted wave
sóng truyền đi
transmitted wave
sóng truyền xạ
transversal wave
sóng ngang
transverse electric wave
sóng điện ngang
transverse electric wave
sóng điện trường ngang
transverse electric wave
sóng TE
transverse electromagnetic wave
sóng điện ngang
transverse electromagnetic wave
sóng điện từ ngang
transverse electromagnetic wave
sóng TEM
transverse magnetic wave
sóng E
transverse magnetic wave
sóng TM
transverse magnetic wave
sóng từ ngang
transverse magnetic wave
sóng từ trường ngang
transverse wave
sóng ngang
trapezoidal wave
sóng hình thang
traveling wave
sóng lan truyền
traveling wave
sóng lướt
traveling wave
sóng chạy
traveling wave
sóng chuyền tới
traveling wave
sóng di động
traveling wave
sóng tiến
traveling wave acoustic amplifier
bộ khuếch đại âm thanh sóng chạy
traveling wave aerial
ăng ten sóng chạy
traveling wave magnetron
manhetron sóng chạy
traveling wave maser (TWM)
maze sóng chạy
traveling wave motor
động cơ sóng chạy
traveling wave tube (TWT)
đèn sóng chạy
traveling wave tube amplifier (TWTA)
bộ khuếch đại đèn sóng chạy (Mỹ)
traveling wave tube-TWT
ống sóng tiến triển
traveling-wave accelerator
máy gia tốc sóng chạy
traveling-wave amplifier
bộ khuếch đại sóng chạy
traveling-wave antenna
ăng ten sóng tiến
traveling-wave antenna
ăng ten sóng chạy
traveling-wave tube
đèn sóng chạy
traveling-wave tube
đèn sóng chạy (twF)
travelling wave
sóng lan truyền
travelling wave
sóng chạy
travelling wave
sóng truyền tới
travelling wave aerial
ăng ten sóng chạy
travelling wave amplifier
bộ khuếch đại sóng chạy
travelling wave antenna
ăng ten sóng chạy
travelling wave magnetron
magenetron sóng chạy
travelling wave maser (TWM)
maze sóng chạy
travelling wave motor
động cơ sóng chạy
travelling wave tube (TWT)
đèn sóng chạy
triangular wave
sóng tam giác
trochoidal wave
sóng trocoit
trough of wave
hõm sóng
twisted wave-guide
ống dẫn sóng xoắn
two-component wave function
hàm sóng hai thành phần
ultra short wave
sóng cực ngắn
ultrahigh frequency wave
sóng đeximet
ultrahigh frequency wave
sóng siêu cao tần
ultrahigh frequency wave
sóng tần số siêu cao
ultrashort wave (USW)
sóng siêu ngắn
ultrasonic wave
sóng siêu âm
un-damaged wave
sóng duy trì
undamped wave
sóng không tắt
undamped wave
sóng không tắt dần
undamped wave
sóng cố định
uniform plane wave
sóng phẳng đều
uniform plane wave
sóng phẳng đồng nhất
unmodulated wave
sóng không biến điệu
unstable wave
sóng không ổn định
unsteady wave
sóng không ổn định
USW (ultrashortwave)
sóng siêu ngắn
vector wave function
hàm sóng vectơ
vector wave function
hàm sóng véctơ
velocity of wave propagation
vận tốc truyền sóng
vertical wave
sóng đứng
vertically-polarized wave
sóng phân cực dọc
very-short wave
sóng rất ngắn
voltage standing wave ratio
hệ số sóng đứng
voltage standing wave ratio
hệ số sóng đứng điện áp
voltage standing wave ratio
tỷ số sóng dừng điện áp
Voltage Standing Wave Ratio (VSWR)
hệ số sóng đứng theo điện áp
vortex-free wave
sóng không xoáy
warping wave
sóng biến dạng cong vênh
wave abrasion
sự bào mòn do sóng
wave acceleration
gia tốc của sóng
wave acting
tác dụng sóng
wave action
ray lượn sóng
wave action
tác động của sóng
wave amplification
sự khuếch đại sóng
wave amplitude
biên độ sóng
wave analyser
bộ phận tích sóng
wave analyzer
bộ phân tích sóng
wave analyzer
bộ phận tích sóng
wave analyzer
thiết bị phân tích sóng
wave antenna
ăng ten sóng
wave attenuation
sự suy giảm sóng
wave band
băng sóng
wave band
dải sóng, băng sóng
wave base
mức cao chân sóng
wave beam
chùm sóng
wave breaking region
vùng sóng vỗ mạnh
wave breaking zone
vùng sóng vỗ mạnh
wave clamp
đống hãm sóng (vật liệu hãm và phá sóng ven bờ)
wave clamp
giải hãm sóng (vật liệu hãm và phá sóng ven bờ)
wave clutter
vệt dội do sóng (ở rađa trên máy bay)
wave coherence
tính kết hợp của sóng
wave coherence
tính phù hợp của sóng
wave coincidence effect
hiệu ứng trùng sóng
wave constant
hằng số sóng
wave converter
bộ biến đổi sóng
wave converter
bộ chuyển đổi sóng
wave converter
bộ đổi mẫu sóng
wave coupling
sự ghép sóng
wave coupling
sự liên kết sóng
wave crest
ngọn sóng
wave crest
đỉnh sóng
wave crest velocity
vận tốc đỉnh sóng
wave cut plain
đồng bằng xói mòn do sóng
wave cut platform
mặt nền sóng vỗ
wave cut platform
thềm xói lở (do sóng vỗ)
wave damping
sự tắt dần của sóng
wave data
số liệu sóng
wave decay
sự tán sóng
wave deflector
tường chắn sóng (tĩnh điện)
wave deformation
biến dạng sóng
wave detector
bộ dò sóng
wave detector
máy tách sóng
wave detector
thiết bị phát hiện sóng
wave differential equation
phương trình sóng vi phân
wave diffraction
sự nhiễu xạ sóng
wave dipole
ngẫu cực sóng
wave dispersion
sự tán sắc của sóng
wave distortion
méo dạng sóng
wave distortion
sự méo sóng
wave distribution
sự phân bố sóng
wave drag
lực cản sóng
wave drag
sức cản của sóng
wave duct
ống dẫn sóng
wave duct
ống dẫn sóng tự nhiên
wave effect
hiệu ứng sóng
wave energy
năng lượng sóng
wave equation
phương trình sóng
wave erosion
sự xói do sóng vỗ
wave erosion
sự xói mòn do sóng
wave file
tập tin sóng
wave filter
bộ lọc sóng
wave force
lực sóng (biển)
wave forecasting
sự dự báo sóng
wave form
dạng sóng
wave frequency
tần suất sóng
wave front
đầu sóng
wave front
diện sóng
wave front
điện sóng
wave front
mặt đầu sóng
wave front
mặt trước sóng
wave front
mặt sóng
wave front
mặt sóng, đầu sóng
wave front
mặt truyền sóng
wave function
hàm sóng
wave function
sự tạo sóng
wave gauge
máy đo sóng
wave generator
máy phát sóng
wave girder stem
đập giàn ngăn sóng
wave group
nhóm sóng
wave guide
hệ thống dẫn sóng (điện tử)
wave guide
ống dẫn sóng
wave guide attenuator
bộ suy giảm ống dẫn sóng
wave guide transformer
máy biến thế ống dẫn sóng
wave guiding layer
lớp dẫn sóng
wave hammer
sóng va
wave height
độ cao sóng
wave impact
sự va chạm sóng
wave interference
giao thoa sóng
wave interference
sự giao thoa sóng
wave interference
sự nhiễu sóng
wave length
bước sóng
wave line
phương truyền sóng
wave loop
bụng sóng
wave mass
khối lượng sóng
wave mechanics
cơ học sóng
wave mechanics
học sóng
wave meter
máy đo sóng
wave meter
sóng kế
wave meter
sóng kế, ba kế
wave meter, absorption
sóng kế dùng hấp thụ
wave motion
năng lượng sóng
wave motion
sự chuyển động sóng
wave motion
sự sóng chuyển động
wave noise
nhiễu sóng
wave number
số sóng
wave of dilatation
sóng nở
wave of earth quake
sóng địa chấn
wave of loading
sóng đổ
wave of loading
sóng chất tải
wave of translation
sóng tịnh tiến
wave of unloading
sóng dỡ tải
wave optics
quang học sóng
wave ornament
trang trí hình lượn sóng
wave ornament
vật trang trí hình sóng
wave output
trở kháng sóng
wave overtopping
sự vượt sóng qua đỉnh
wave packet
bó sóng
wave packet
gói sóng
wave particle duality
nhị nguyên luật sóng-hạt
wave particle duality
tính nhị nguyên sóng-hạt
wave partten
dạng sóng
wave pattern
dạng sóng
wave period
sự phân cực của sóng
wave perturbation method
phương pháp nhiễu loạn sóng
wave phase
pha sóng
wave pitch
bước sóng
wave polarization
sự phân cực của sóng
wave power
năng lượng sóng
wave power plant
nhà máy điện (dùng) sóng biển
wave pressure
áp lực sóng
wave propagation
sự truyền sóng
wave propagation
truyền sóng
wave propagation period
chu kỳ truyền sóng
wave prorogation line
đường truyền sóng
wave range
biên độ sóng
wave ray
tia sóng
wave reflection
sự phản xạ của sóng
wave resistance
sức cản của sóng
wave resistance
sức cản của sóng (kết cấu tàu)
wave resistance
sức cản sóng
wave ridge
đỉnh sóng
wave run-down
chiều cao sóng đổ (khi rút khỏi mái đập)
wave run-down
sóng đổ
wave run-up
sóng leo
wave run-up
sự leo sóng (lê mái đê, đập)
wave shadowing effects
hiệu ứng màn che sóng
wave shaper
bộ định hình sóng
wave slope
độ dốc sóng
wave spectrum
phổ sóng
wave surface
mặt lượn sóng
wave surface
mặt sóng
wave tail
đuôi sóng
wave theory of light
lý thuyết sóng ánh sáng
wave tilt
độ nghiêng sóng
wave top
đỉnh sóng
wave train
đoàn sóng
wave train
đợt sóng
wave train
nhóm sóng
wave transmission
sự truyền sóng
wave trap
bẫy sóng
wave trap
đê chắn sóng
wave trough
bụng sóng
wave trough
chân sóng
wave vector
vectơ sóng
wave velocity
tố độ sóng truyền
wave velocity
tốc độ sóng
wave velocity
tốc độ sóng truyền
wave velocity
vận tốc sóng
wave wash levee
đê chắn sóng
wave wash levee
đê sóng vỗ
wave winding
cách quấn dây dạng sóng
wave winding
cuộn dây sóng
wave winding
kiểu quấn hình sóng
wave winding
dây quấn sóng
wave, sawtooth
sóng hình răng cưa
wave-band switch
chuyển mạch dải sóng
wave-crest
đỉnh sóng
wave-cut notch
rãnh cắt hình sóng
wave-form amplitude distortion
sự méo dạng biên độ sóng
wave-form amplitude distortion
sai dạng biên độ sóng
wave-form analyzer
bộ phân tích dạng sóng
wave-form distortion
sự méo dạng sóng
wave-form distortion
sái dạng sóng
wave-form synthesizer
tổng hợp dạng sóng
wave-front
mặt sóng
wave-front velocity
vận tốc đầu sóng
wave-length
bước sóng
wave-length
độ dài sóng
wave-shadowing effects
hiệu ứng tạo bóng sóng
wave-shape
đặc tính sóng
wave-shape
dạng sóng
wave-shaping circuit
mạch tạo sóng
wave-tall
đuôi sóng
wave-type microphone
micrô sóng
wave-wave accelerator
máy gia tốc sóng truyền
wind wave
sóng do gió tạo thành
wind-generated wave
sóng đo gió
x-band traveling wave tube
đèn sóng chạy dải tia X
X-ray Standing Wave (XSW)
Sóng đứng X quang
sóng âm
acoustic wave
sóng âm (thanh)
acoustic wave
sóng âm thanh
acoustic-gravity wave
sóng âm trọng lực
acoustic-wave filter
bộ lọc sóng âm
acoustic-wave propagation
sự lan truyền sóng âm
acoustic-wave propagation
sự truyền sóng âm
acoustical wave
sóng âm (thoại)
bulk acoustic wave
sóng âm khối
Bulk Acoustic Wave (BAW)
sóng âm gộp
chaotic sound wave
sóng âm hỗn độn
ion acoustic wave
sóng âm ion
longitudinal wave
sóng dọc (sóng âm)
periodic sound wave
sóng âm thanh tuần hoàn
sonic wave
sóng âm thanh
sound wave
sóng âm thanh
surface acoustic wave (SAW)
sóng âm bề mặt
surface acoustic wave device
bộ phận sóng âm bề mặt
surface acoustic wave device
thiết bị sóng âm bề mặt
uốn sóng

Đồng nghĩa Tiếng Anh

N.
Swell, undulation, billow, sea, heave, roller, whitecap,white horse; ripple, wavelet, breaker, comber: A huge wavetossed me up on the beach.
Surge, swell, welling up, groundswell, movement, flood, upsurge, uprising, current, tide: Theperiod is marked by a wave of materialism and greed that swampedall morality and integrity. 3 signal, sign, gesticulation,gesture: Was his wave intended for you or for me?
V.
Undulate, billow, move to and fro, flap, flutter,quiver, flip-flop, swing, sway, ripple, oscillate, zigzag,fluctuate, shake; wag, whiffle, wigwag, wiggle, waggle,brandish: The streamer waved slowly in the quickening breeze.Stop waving that knife at me! 5 signal, sign, indicate, signify;gesture, gesticulate: Hazel waved goodbye from the train.

Oxford

V. & n.
V.
A intr. (often foll. by to) move a hand etc. toand fro in greeting or as a signal (waved to me across thestreet). b tr. move (a hand etc.) in this way.
A intr. showa sinuous or sweeping motion as of a flag, tree, or a cornfieldin the wind; flutter, undulate. b tr. impart a waving motionto.
Tr. brandish (a sword etc.) as an encouragement tofollowers etc.
Tr. tell or direct (a person) by waving (wavedthem away; waved them to follow).
Tr. express (a greetingetc.) by waving (waved goodbye to them).
Tr. give anundulating form to (hair, drawn lines, etc.); make wavy.
Intr. (of hair etc.) have such a form; be wavy.
N.
A ridgeof water between two depressions.
A long body of watercurling into an arched form and breaking on the shore.
Athing compared to this, e.g. a body of persons in one ofsuccessive advancing groups.
A gesture of waving.
A theprocess of waving the hair. b an undulating form produced inthe hair by waving.
A a temporary occurrence or increase of acondition, emotion, or influence (a wave of enthusiasm). b aspecified period of widespread weather (heat wave).
Physics athe disturbance of the particles of a fluid medium to formridges and troughs for the propagation or direction of motion,heat, light, sound, etc., without the advance of the particles.b a single curve in the course of this motion (see also standingwave, travelling wave (see TRAVEL)).
Electr. a similarvariation of an electromagnetic field in the propagation ofradiation through a medium or vacuum.
(in pl.; prec. by the)poet. the sea; water.
Waveless adj. wavelike adj.& adv. [OE wafian (v.) f. Gmc: (n.) also alt. of ME wawe, wage]

Tham khảo chung

  • wave : National Weather Service
  • wave : amsglossary
  • wave : Corporateinformation
  • wave : Chlorine Online
  • wave : semiconductorglossary
  • wave : Foldoc

Y Sinh

sóng

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
bending , billow , breaker , coil , comber , convolution , corkscrew , crest , crush , curl , curlicue , drift , flood , foam , ground swell , gush , heave , influx , loop , movement , outbreak , rash , ridge , ripple , rippling , rocking , roll , roller , rush , scroll , sign , signal , stream , surge , sweep , swell , tendency , tide , tube , twirl , twist , undulation , unevenness , uprising , upsurge , whitecap , winding
verb
beckon , billow , brandish , coil , curl , direct , falter , flap , flourish , flow , fluctuate , flutter , fly , gesticulate , indicate , motion , move to and fro , oscillate , palpitate , pulsate , pulse , quaver , quiver , reel , ripple , seesaw , shake , sign , signal , stir , stream , surge , sway , swell , swing , swirl , swish , switch , tremble , twirl , twist , undulate , vacillate , vibrate , wag , waggle , waver , whirl , wield , wigwag , wobble , beat , flitter , flop , sweep , curve , bore , breaker , comber , crest , eager , float , flood , gesture , greet , gush , influx , movement , outbreak , rash , ridge , roll , roller , sea , surf , tide , tsunami , tube , uprising , vibration , waft , water , whitecap , winding

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ăng ten sóng, leaky-wave antenna, ăng ten sóng rò, progressive-wave antenna, ăng ten sóng tiến, progressive-wave
  • sóng âm (thoại), xem sound wave,
  • sóng milimet, millimeter-wave
  • sóng chậm, slow wave structure, cấu trúc sóng chậm, slow wave tube, đèn sóng chậm
  • vectơ sóng, electron wave vector, vectơ sóng của electron, fermi wave vector, vectơ sóng fermi
  • sóng từ, circular magnetic wave, sóng từ tròn, magnetic wave device, dụng cụ sóng từ, surface magnetic wave
  • sóng milimet, millimetre-wave
  • đèn sóng chạy (twf), đèn sóng chạy, microwave-wave traveling-wave tube, đèn sóng chạy sóng milimet, millimetre-wave traveling-wave
  • bộ lọc sóng, acoustic-wave filter, bộ lọc sóng âm, composite wave filter, bộ lọc sóng phức hợp, electric wave
  • dạng sóng, dạng sóng, complex wave form, dạng sóng phức hợp, nonsinusoidal wave form, dạng sóng không có sin tính, nonsinusoidal wave

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top