Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Consume

Nghe phát âm

Mục lục

/kənˈsum/

Thông dụng

Ngoại động từ

Thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa)
Dùng, tiêu thụ
this engine consumes a ton of coal per hour
máy này tiêu thụ một tấn than một giờ
Tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí
to consume one's time
tiêu phí thời giờ
Làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ
to be consumed with grief
héo hon vì đau buồn

Nội động từ

Cháy đi, tan nát hết
Chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ

hình thái từ

Chuyên ngành

Toán & tin

tiêu dùng

Hóa học & vật liệu

thiêu đốt

Điện lạnh

tiêu phí

Kỹ thuật chung

dùng
propensity to consume
khuynh hướng tiêu dùng

Kinh tế

tiêu dùng
marginal propensity to consume
thiên hướng tiêu dụng biên
tiêu phí
tiêu thụ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
absorb , apply , avail oneself of , deplete , devour , dissipate , dominate , drain , drivel , eat up , employ , engross , exhaust , expend , finish , finish up , fritter away , frivol away , go , go through , have recourse to , lavish , lessen , monopolize , obsess , preoccupy , profit by , put away , put to use , run out of , run through , spend , squander , throw away , trifle , utilize , vanish , wash up , waste , wear out , bolt , chow down , down , feed , gobble * , gorge , gulp , guzzle , hoover , ingest , ingurgitate , inhale , meal , mow * , nibble , partake , polish off * , punish , put away * , put down * , scarf * , snack , stuff one’s face , swallow , swill , take , toss down * , wolf * , annihilate , crush , decay , demolish , devastate , extinguish , lay waste , overwhelm , ravage , raze , ruin , suppress , wreck , fare , dispatch , draw down , play out , use up , fool away , riot away , trifle away , eat , immerse , burn , destroy , drink , dwindle , engage , perish , scarf , use

Từ trái nghĩa

verb
accumulate , collect , gather , neglect , not use , store , fast , starve , build , construct

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • bận trí, làm lo lắng; ám ảnh, chiếm trước, giữ trước, Từ đồng nghĩa: verb, consume , engross...
  • chạy qua, Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, blow , consume

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top