Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “Caved-in” Tìm theo Từ (4.046) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (4.046 Kết quả)

  • sụt [sự sụt],
  • có hang,
  • hố trũng,
  • đất đá bị sụp đổ,
  • giảng đường, hội trường, phòng khán giả, phòng học,
"
  • / weivd /, tính từ, lượn sóng (tóc, nét vẽ...)
  • Thành Ngữ:, to cave in, làm bẹp, làm dúm dó (mũ, nón...)
  • / ´keivə /,
  • bao, dựng trong vỏ,
  • / keikt /, xem cake,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top