Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Affair

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

anything done or to be done; anything requiring action or effort; business; concern
an affair of great importance.
affairs, matters of commercial or public interest or concern; the transactions of public or private business or finance
affairs of state; Before taking such a long trip you should put all your affairs in order.
an event or a performance; a particular action, operation, or proceeding
When did this affair happen?
thing; matter (applied to anything made or existing, usually with a descriptive or qualifying term)
Our new computer is an amazing affair.
a private or personal concern; a special function, business, or duty
That's none of your affair.
an intense amorous relationship, usually of short duration.
an event or happening that occasions or arouses notoriety, dispute, and often public scandal; incident
the Congressional bribery affair.
a party, social gathering, or other organized festive occasion
The awards ceremony is the biggest affair on the school calendar.

Synonyms

noun
assignment , avocation , calling , case , circumstance , concern , duty , employment , episode , event , hap , happening , incident , interest , job , mission , obligation , occupation , occurrence , office function , proceeding , profession , project , province , pursuit , question , realm , responsibility , subject , task , thing * , topic , transaction , undertaking , affaire , amour , carrying on , extracurricular activity * , fling , goings-on , hanky-panky * , intimacy , intrigue , liaison , love , playing around , relationship , rendezvous , romance , thing together , two-timing , do , entertainment , function , gathering , reception , shindig , soiree , business , thing , celebration , festivity , fete , gala , occasion , lookout , love affair , action , activity , endeavor , engagement , issue , party

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • a love affair., an illicit or secret love affair., noun, noun, dislike , hate , hatred, affair , entanglement , liaison , love , love affair , passion , relationship , romance
  • romantic relationship or episode between lovers; an amour., an active enthusiasm for something, noun, my love affair with sailing ., adultery , affair , affair of the heart , affaire de coeur , amour , courtship , dalliance , devotion , entanglement...
  • connection, association, or involvement., connection between persons by blood or marriage., an emotional or other connection between people, a sexual involvement; affair
  • act of entangling., the state of being entangled., something that entangles; snare; involvement; complication., noun, noun, disentanglement , simplicity, affair , association , cobweb , complexity , confusion , difficulty , embarrassment , embroilment...
  • informal
  • an evening party or social gathering, esp. one held for a particular purpose, noun, a musical soiree ., affair , celebration , festivity , fete , function , gala , occasion
  • something trivial; a trivial matter, affair
  • something trivial; a trivial matter, affair
  • voluntary sexual intercourse between a married person and someone other than his or her lawful spouse., noun, noun, faithfulness, affair
  • an appointment for a meeting, esp. a lover's secret rendezvous., the act of assigning; assignment., noun, affair

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn đang cần hỏi gì?

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 26/02/20 08:04:52
    Thông báo hệ thống R đã hoạt động lại ổn định sau mấy ngày cu đơ đc dự đoán có thể do n cô vy :)
    Subearr, PUpPy2 người khác đã thích điều này
    • Tây Tây
      0 · 27/02/20 09:01:51
      • Huy Quang
        Trả lời · 27/02/20 10:37:48
  • 25/02/20 11:02:13
    Mọi người ơi "Auto amputation" nghĩa là gì vậy ạ?
    • PUpPy
      0 · 26/02/20 09:43:23
    • hungpx
      1 · 26/02/20 01:30:25
  • 05/02/20 09:29:20
    Cho mình hỏi nghĩa từ "Declaration of Conformity" này là gì. Cám ơn
  • 21/01/20 01:53:43
    Dạ các anh chị thông thái cho em hỏi xíu ạ.
    Từ "good in a room" trong ngữ cảnh này không biết có thể dịch là gì ạ?
    But he’s what they call “good in a room,” energetic and animated, and it’s masked his overall incompetence and made him look smarter than he is.
    Em cảm ơn ạ.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Fanaz
      0 · 21/01/20 02:12:31
    • Thảo Thanh Trương
      0 · 23/01/20 10:25:57
    • Tý Lê
      0 · 03/02/20 04:30:31
      • hungpx
        Trả lời · 04/02/20 08:10:26
  • 13/01/20 11:27:38
    Dịch giúp mình với ạ, mình không hiểu nghĩa của cả câu cho lắm. "Because my tube had ruptured, I had a more invasive procedure than I would have had the ectopic pregnancy been caught sooner."
    Nôm na là nhân vật bị vỡ ống dẫn trứng, phải nhập viện. Nhưng câu này thì không hiểu :((
    Cảm ơn cả nhà.
    • hungpx
      0 · 14/01/20 08:57:36
      1 câu trả lời trước
      • hungpx
        Trả lời · 1 · 14/01/20 09:48:41
    • Thảo Thanh Trương
      0 · 14/01/20 02:04:45
      • hungpx
        Trả lời · 1 · 15/01/20 08:38:34
    • Thảo Thanh Trương
      0 · 16/01/20 02:20:49
      2 câu trả lời trước
      • Thảo Thanh Trương
        Trả lời · 19/01/20 04:33:50
  • 02/01/20 10:44:41
    Cả nhà cho em hỏi là từ “Plan” trong “Renunciation for Registered Plans” và “(the Plan/Fund” có thể dịch là gì ah?
    Em cảm ơn!
    • ngoctd
      1 · 05/01/20 09:33:56
      • lehanh
        Trả lời · 09/01/20 11:11:23
    • ngoctd
      0 · 05/01/20 09:36:58
      • lehanh
        Trả lời · 09/01/20 11:11:29
  • 04/12/19 07:17:08
    Xin chào các anh chị,
    Vui lòng cho mình hỏi thăm từ "pre-ductal" trong câu này có nghĩa là gì ạ.
    NRP GUIDELINES FOR OXYGEN SATURATION targeted pre-ductal SpO2 after birth
    Cảm ơn rất nhiều
    • Didi
      0 · 04/12/19 07:30:22
  • 03/12/19 10:52:36
    cho mình hỏi please allow me to step in và Sorry to my jump in.. có đồng nghĩ không ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
    • nguyentrucphuong2823
      0 · 03/12/19 05:23:44
    • NASG
      0 · 04/12/19 01:15:12
    • Bear Yoopies
      0 · 18/12/19 02:23:12
      • Tây Tây
        Trả lời · 27/02/20 08:53:16
Loading...
Top