Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh


( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to strike with a smart, resounding blow or blows.
Slang . to divide into or take in shares (often fol. by up )
Whack the loot between us two.

Verb (used without object)

to strike a smart, resounding blow or blows.


a smart, resounding blow
a whack with his hand.
Informal . a trial or attempt
to take a whack at a job.
Slang . a portion or share. ?

Verb phrases

whack off,
to cut off or separate with a blow
The cook whacked off the fish's head.
Vulgar to masturbate.
whack out, Slang . to produce quickly or, sometimes, carelessly
She whacks out a short story every week or so.


out of whack
Informal . out of order or alignment; not in proper condition.


bang , bash , bat , beat , belt , biff , box , buffet , clobber , clout , crack , cuff , ding * , lambaste * , nail , rap , slap , slug , smack , smash , sock , strike , thrash , thump , thwack * , wallop , wham * , fling , go , pop , shot , stab , turn , whirl , hit , lick , pound , swat , thwack , welt , wham , whop , bust , chop , punch , smacker , spank
bash , catch , clout , knock , pop , slam , slog , slug , smash , smite , sock , strike , swat , thwack , wham , whop , box , buffet , bust , cuff , punch , smack , spank , clap , crash

Xem thêm các từ khác

  • Whacker

    to strike with a smart, resounding blow or blows., slang . to divide into or take in shares (often fol. by up ), to strike a smart, resounding blow or...
  • Whacking

  • Whale

    any of the larger marine mammals of the order cetacea, esp. as distinguished from the smaller dolphins and porpoises, having a fishlike body, forelimbs...
  • Whale boat

    a long, narrow boat designed for quick turning and use in rough seas, formerly used in whaling , now mainly for sea rescue .
  • Whale oil

    oil rendered from whale blubber, formerly widely used as a fuel for lamps and for making soap and candles.
  • Whalebone

    an elastic, horny substance growing in place of teeth in the upper jaw of certain whales, and forming a series of thin, parallel plates on each side of...
  • Whaleman

    a person whose occupation is whaling; whaler.
  • Whaler

    a person or vessel employed in whaling.
  • Whaling

    the work or industry of capturing and rendering whales; whale fishing.
  • Wham

    a loud sound produced by an explosion or sharp impact, a forcible impact., (used as an exclamation suggestive of a loud slam, blow, or the like)., to hit...
  • Whang

    a resounding blow., the sound produced by such a blow, to strike with a resounding blow., to resound with such a blow., the whang of gongs and cymbals...
  • Wharf

    a structure built on the shore of or projecting into a harbor, stream, etc., so that vessels may be moored alongside to load or unload or to lie at rest;...
  • Wharfage

    the use of a wharf, storage of goods at a wharf, the charge or payment for the use of a wharf, wharves collectively, esp. the number of wharves in a particular...
  • Wharfinger

    a person who owns or has charge of a wharf.
  • Wharves

    a pl. of wharf., a structure built on the shore of or projecting into a harbor, stream, etc., so that vessels may be moored alongside to load or unload...
  • What

    (used interrogatively as a request for specific information), (used interrogatively to inquire about the character, occupation, etc., of a person), (used...
  • Whatever

    anything that (usually used in relative clauses), (used relatively to indicate a quantity of a specified or implied antecedent), no matter what, any or...
  • Whatnot

    a stand with shelves for bric-a-brac, books, etc., something or anything of the same or similar kind, noun, sheets , pillowcases , towels , napkins , and...
  • Whatsoever

    (an intensive form of whatever ), whatsoever it be ; in any place whatsoever .
  • Wheal

    a small, burning or itching swelling on the skin, as from a mosquito bite or from hives., a wale or welt., noun, wale , weal , whelk
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024 Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/05/24 02:10:33
    Mọi người cho mình hỏi: typology of people trong đoạn này là gì thế nhỉ: The establishment of a typology of people, property and economic activities affected by the project, the pre-assessment of relocation schemes, compensation budgets for losses, and the establishment of suitable proposals for the restoration of the economic activities of affected persons;
    Cảm ơn cả nhà rất nhiều!
    bolttuthan đã thích điều này
    • rungvn
      0 · 03/06/24 01:20:04
  • 01/02/24 09:10:20
    Rừng ít người vô nhỉ, nhưng trong bài viết của em thống kê thì lượng view đọc bài lúc nào R cũng đứng đầu á, thậm chí còn kéo dài liên tục, đều đặn ^^ Lạ nhỉ
    Huy Quang, Bear Yoopies2 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 3 bình luận
    • Ngocmai94ent
      1 · 24/04/24 08:11:15
    • Thienn89_tender
      0 · 26/05/24 10:27:33
  • 26/12/23 03:32:46
    Đọc chơi bài viết mới của em cho chuyến đi thiện nguyện với Nhóm CNYT giữa tháng 12/2023 này. Mới phần 1, em sẽ viết tiếp phần 2 ạ (to be continued)
    Tây Tây, Huy Quang1 người khác đã thích điều này
    Xem thêm 2 bình luận
  • 05/01/24 12:56:26
    Hế lô thần dân cũ của R
    hanhdang đã thích điều này
    Xem thêm 7 bình luận
    • Mèo Méo Meo
      0 · 15/01/24 09:06:03
      4 câu trả lời trước
      • Mèo Méo Meo
        Trả lời · 1 · 19/01/24 11:34:27
    • Bear Yoopies
      0 · 20/01/24 09:12:20
  • 19/08/23 05:15:59
    Thất nghiệp rồi ai có gì cho em làm với không
    • Bói Bói
      0 · 05/09/23 09:19:35
      4 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:52:18
    • Huy Quang
      0 · 15/09/23 09:01:56
      2 câu trả lời trước
      • bear.bear
        Trả lời · 03/01/24 09:46:42