Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Admit

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used with object)

to allow to enter; grant or afford entrance to
to admit a student to college.
to give right or means of entrance to
This ticket admits two people.
to permit to exercise a certain function or privilege
admitted to the bar.
to permit; allow.
to allow or concede as valid
to admit the force of an argument.
to acknowledge; confess
He admitted his guilt.
to grant in argument; concede
The fact is admitted.
to have capacity for
This passage admits two abreast.

Verb (used without object)

to permit entrance; give access
This door admits to the garden.
to grant opportunity or permission (usually fol. by of )
The contract admits of no other interpretation.

Antonyms

verb
debar , deny , dismiss , eject , exclude , expel , oust , refuse , reject , repel , shut , confute , dispute , dissent , gainsay , repulse

Synonyms

verb
accept , be big on , bless , buy , concede , enter , entertain , give access , give the nod , give thumbs up , grant , harbor , house , initiate , introduce , let , let in , lodge , okay , permit , receive , shelter , sign * , sign off on , suffer , take , take innotes:with admit , the acknowledgment of something being true applies to one\'s own sphere of conduct , whereas with concede the acknowledgment applies to another\'s; admit implies reluctance to disclose , or concede and refers usually to facts rather than their implications , accord , acquiesce , adopt , affirm , agree , allow , approve , avow , bare , bring to light * , communicate , concur , confide , confirm , consent , cop a plea , credit , declare , disclose , divulge , enumerate , expose , go into details , indicate , let on , make known , narrate , number , open up , own , own up , proclaim , profess , recite , recognize , relate , reveal , spill * , subscribe to , talk , tell , tolerate , uncover , unveil , yieldnotes:with admit , take in , intromit , confess , acknowledge , adhibit , assent , avouch , cede , certify , embrace , enroll , include , surrender , trust , welcome , yield

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to send, put, or let in; introduce; admit.
  • admit anew; "the refugee was readmitted into his home country", admit again or anew; "after paying a penalty, the player was readmitted"
  • to take or let in; admit., to use or apply., to attach.
  • to send, put, or let in; introduce; admit., noun, admittance , entrance , ingress , ingression , introduction
  • to send, put, or let in; introduce; admit., verb, let in
  • a room designed to admit a large amount of sunlight; sun parlor or sun porch.
  • to declare frankly or openly; own; acknowledge; confess; admit, verb, verb, he avowed himself an
  • to declare frankly or openly; own; acknowledge; confess; admit, he avowed himself an opponent of all alliances .
  • an opening to admit or discharge air., a natural opening in the frozen surface of a river or pond., air pocket.
  • make frank acknowledgment or affirmation of; declare or assert with positiveness., to assume responsibility for; vouch for; guarantee., to admit; confess.

Xem tiếp các từ khác

  • Admittable

    to allow to enter; grant or afford entrance to, to give right or means of entrance to, to permit to exercise a certain function or privilege, to permit;...
  • Admittance

    permission or right to enter, an act of admitting., actual entrance., electricity . the measure of the ability of a circuit to conduct an alternating current,...
  • Admittedly

    by acknowledgment; by one's own admission; confessedly, he was admittedly the one who had lost the documents .
  • Admix

    to mingle with or add to something else., verb, amalgamate , blend , commingle , commix , fuse , intermingle , intermix , merge , mingle , stir
  • Admixture

    the act of mixing; state of being mixed., anything added; any alien element or ingredient, a compound containing an admixture., noun, this is a pure product...
  • Admonish

    to caution, advise, or counsel against something., to reprove or scold, esp. in a mild and good-willed manner, to urge to a duty; remind, verb, verb, the...
  • Admonishing

    expressing reproof or reproach especially as a corrective[syn: admonitory ], adjective, admonitory , monitory , warning
  • Admonishment

    to caution, advise, or counsel against something., to reprove or scold, esp. in a mild and good-willed manner, to urge to a duty; remind, noun, the teacher...
  • Admonition

    an act of admonishing., counsel, advice, or caution., a gentle reproof., a warning or reproof given by an eccleslastical authority., noun, advice , apprisal...
  • Admonitory

    tending or serving to admonish; warning, adjective, an admonitory gesture ., admonishing , monitory , warning

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑
Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 20/10/20 08:39:39
    Hi, cả nhà. Lại phiền mọi người một lần nữa vậy, mọi người có thể xem dịch giúp mình file audio này được không ạ. Thanks cả nhà nhiều.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=IGvwX4
  • 20/10/20 11:13:49
    Chúc các chị em trên Rừng 20/10 hạnh phúc và tràn ngập yêu thương nhóe <3 <3 <3
    Mèo Méo Meo đã thích điều này
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:23:50
    • Mèo Méo Meo
      1 · 20/10/20 02:24:03
  • 16/10/20 09:10:37
    Idea of the day: The key to cultivate relationships is to expose your vulnerabilities
    Xem thêm 1 bình luận
  • 16/10/20 09:24:54
    Chào cả nhà, mọi người có thể xem giúp em 5 file audio này được không ạ. Em mất cả buổi chiều nghe mà vẫn không hiểu được. Thanks cả nhà.
    https://1drv.ms/u/s!AjZ-DZZV347AgfsWPyEIVmWrGKkkTA?e=Xcw05W
    Xem thêm 3 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:10:31
    • Tây Tây
      1 · 17/10/20 10:14:17
    • Vanquangtk
      1 · 18/10/20 03:54:22
  • 12/10/20 08:26:56
    Chào cả nhà, mình có khoảng 15 file audio cần gõ ra chính xác văn bản tiếng Anh. Mỗi file khoảng 7s. Có bạn nào giúp mình được không ạ. Mình xin hậu tạ một card điện thoại 50k
    Huy Quang đã thích điều này
    Xem thêm 15 bình luận
    • Tây Tây
      1 · 13/10/20 03:07:53
    • Tây Tây
      3 · 13/10/20 03:09:53
      4 câu trả lời trước
      • rungvn
        Trả lời · 3 · 14/10/20 10:02:41
    • Sáu que Tre
      2 · 15/10/20 09:28:32
  • 15/10/20 08:40:19
    RADIO FREQUENCY EXPOSURE
    mọi người cho hỏi từ "EXPOSURE" nên dùng nghĩa nào nhỉ?
    Mình để: Đưa ra tần số vô tuyến
    • Tây Tây
      1 · 15/10/20 09:04:51
    • PBD
      0 · 15/10/20 09:12:39
  • 14/10/20 10:44:07
    Sự thật khó chấp nhận - Talk when you are angry and you will regret every second of it later.
    Tây Tây, Darkangel2012 người khác đã thích điều này
  • 13/10/20 01:29:30
    However, despite these brilliant features, it is argued that Facebook also has its own psychological costs that are bad for the human being’s mental health.
    câu tren trong 1 bài luận tiếng anh, mình có hiểu nghĩa nhưng để ra cho trôi chảy thì nhờ mng giúp ạ!
    • Sáu que Tre
      1 · 14/10/20 09:49:06
    • Lizzy
      1 · 14/10/20 04:23:43
Loading...
Top