Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Compose

Nghe phát âm

Mục lục

/kəm'pouz/

Thông dụng

Động từ

Soạn, sáng tác, làm
to compose a piece of music
soạn một bản nhạc
to compose a poem
làm một bài thơ
(ở dạng bị động) gồm có, bao gồm
water is composed of hydrogen and oxygen
nước gồm có hyđrô và ôxy
Bình tĩnh lại, trấn tĩnh; chuẩn bị tư thế đĩnh đạc (để làm gì...)
compose yourself
anh hãy bình tĩnh lại
to compose one's features (countenance)
giữ vẻ bình tĩnh
Giải quyết; dàn xếp; dẹp được
to compose a quarrel
dàn xếp cuộc cãi nhau
(ngành in) sắp chữ

hình thái từ

Chuyên ngành

Xây dựng

sáng tác

Kỹ thuật chung

bao gồm
biên soạn
compose menu
bảng chọn biên soạn
bố cục
cấu hình
hợp thành
lập
sắp chữ
soạn thảo
compose sequence
chuỗi soạn thảo
sáng tạo
tập hợp

Kinh tế

sắp chữ

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verb
be an adjunct , be an element of , belong to , be made of , build , compound , comprise , consist of , constitute , construct , enter in , fashion , form , go into , make , make up , merge in , author , bang out , cast , clef , coin a phrase , comp , conceive , contrive , cook up * , design , devise , discover , draw up , dream up , fabricate , forge , formulate , frame * , fudge together , ghost * , ghostwrite , imagine , indite , invent , knock off * , knock out * , note down , orchestrate , originate , pen , poetize , produce , push pencil , put down , put pen to paper , score , scribble , script , set type , set up , time , turn out , whip up * , write , adjust , allay , appease , arrange , assuage , balm , becalm , check , collect , comfort , console , contain , control , cool , ease , ease up , hold in , lessen , let up , lull , mitigate , moderate , modulate , pacify , placate , quell , quiet , re-collect , reconcile , regulate , rein , relax , repress , resolve , restrain , settle , simmer down , slacken , smother , soften , solace , soothe , still , suppress , temper , tranquilize , tune down , configure , pattern , shape , structure , create , accord , alleviate , brief , calm , concoct , conform , dispose , redact

Từ trái nghĩa

verb
destroy , disarrange , disperse , ruin , scatter , agitate , anger , arouse , distress , excite , upset

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, arrange , assemble , back , begin , build , build up , compose...
  • phác thảo, soạn thảo (một hợp đồng, một kế hoạch), Từ đồng nghĩa: verb, compose
  • ">Từ đồng nghĩa: verb, Từ trái nghĩa: verb, balm , calm , calm down , compose , hush , lull...

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top