Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Shame

Nghe phát âm

Mục lục

/ʃeɪm/

Thông dụng

Danh từ

Sự xấu hổ, sự tủi thẹn
flushed with shame
đỏ mặt vì thẹn
to put someone to shame
làm cho ai xấu hổ (vì hèn kém)
Sự ngượng ngùng
cannot do it for very shame
không thể làm việc ấy vì ngượng ngùng
to be lost to shame
không còn biết xấu hổ, không biết ngượng, trơ trẽn
Điều ô danh; nỗi nhục
it is a shame to be so clumsy
vụng về đến thế thật là xấu hổ
( a shame) (thông tục) người (vật) gây ra điều hổ thẹn, người (vật) đáng khinh
( a shame) (thông tục) điều ân hận; điều hối tiếc
put somebody/something to shame
hơn hẳn ai/cái gì
shame on you
anh nên thấy xấu hổ (về những gì anh đã làm hoặc nói)

Ngoại động từ

Làm cho ai cảm thấy hổ thẹn, làm cho ai xấu hổ
to shame somebody into doing something
làm ai xấu hổ đến phải làm việc gì
to shame somebody out of doing something
làm ai xấu hổ đến nỗi không dám làm việc gì
Làm nhục, làm ô danh
You're shamed your family
Anh đã làm nhục gia đình anh

Nội động từ

(từ cổ,nghĩa cổ) xấu hổ, từ chối vì xấu hổ

Hình Thái Từ


Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
abashment , bad conscience , blot , chagrin , compunction , confusion , contempt , contrition , degradation , derision , discomposure , discredit , disesteem , dishonor , disrepute , guilt , humiliation , ignominy , ill repute , infamy , irritation , loss of face , mortification , obloquy , odium , opprobrium , pang , pudency , remorse , reproach , scandal , self-disgust , self-reproach , self-reproof , shamefacedness , skeleton in the cupboard , smear , stigma , stupefaction , treachery , bad name , bad odor , crime , pity , contempt discredit , decency , discomfiture , disgrace , embarrassment , modesty , prudishness
verb
abash , blot , confound , cut down to size , debase , defile , degrade , disconcert , discredit , dishonor , give a black eye , humble , humiliate , mortify , reproach , ridicule , shoot down * , smear , stain , take down * , take down a peg , abase , chagrin , contempt , degradation , deride , discomfit , discountenance , disgrace , embarrass , embarrassment , guilt , humiliation , ignominy , infamy , mock , stigma , unworthiness

Từ trái nghĩa

noun
honor , pride , respect
verb
be proud , honor , regard , respect

Các từ tiếp theo

  • Shame on you

    Thành Ngữ:, shame on you, anh nên thấy xấu hổ (về những gì anh đã làm hoặc nói)
  • Shamed

    ,
  • Shamefaced

    / ´ʃeim¸feist /, Tính từ: thẹn thùng, bẽn lẽn, xấu hổ, (thơ ca) khiêm tốn, kín đáo, Từ...
  • Shamefacedness

    / ʃeim´feisidnis /, danh từ, tính e thẹn, tính bẽn lẽn, tính hay xấu hổ, (thơ ca) tính khiêm tốn, tính kín đáo,
  • Shameful

    / 'ʃeimful /, Tính từ: Đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ, Từ đồng...
  • Shamefully

    Phó từ: Đáng hổ thẹn, ô danh, ngượng, xấu hổ,
  • Shamefulness

    / ´ʃeimfulnis /, danh từ, sự đáng hổ thẹn, sự ô danh, sự ngượng, sự xấu hổ, Từ đồng nghĩa:...
  • Shameless

    / ´ʃeimlis /, Tính từ: không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn, trơ...
  • Shamelessly

    Phó từ: không biết hổ thẹn, không biết xấu hổ, vô liêm sỉ, trở trẽn, trơ tráo,
  • Shamelessness

    / ´ʃeimlisnis /, danh từ, sự không biết hổ thẹn, sự không biết xấu hổ, sự vô liêm sỉ, sự trở trẽn, sự trơ tráo,
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2023
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 27/05/23 09:45:41
    R dạo này vắng quá, a min bỏ bê R rồi à
    • Huy Quang
      0 · 28/05/23 03:14:36
  • 19/05/23 09:18:08
    ủa a min kỳ vậy, quên mật khẩu k thấy mail gửi về làm phải đăng ký tk mới :3
    • Huy Quang
      0 · 19/05/23 10:19:54
      • bear.bear
        Trả lời · 19/05/23 01:38:29
  • 06/05/23 08:43:57
    Chào Rừng, chúc Rừng cuối tuần mát mẻ, vui vẻ nha.
    Xem thêm 1 bình luận
    • Yotsuba
      0 · 11/05/23 10:31:07
    • bear.bear
      0 · 19/05/23 09:42:21
  • 18/04/23 04:00:48
    Mn cho em hỏi từ "kiêm " trong tiếng anh mình dịch là gì nhỉ. em đang có câu" PO kiêm hợp đồng" mà em ko rõ kiêm này có phải dịch ra ko hay chỉ để dấu / thôi ạ.
    em cảm ơn.
    Xem thêm 2 bình luận
    • dienh
      0 · 20/04/23 12:07:07
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 08:51:31
  • 12/04/23 09:20:56
    mong ban quản trị xem lại cách phát âm của từ này: manifest
    [ man-uh-fest ]
    Huy Quang đã thích điều này
    • 111150079024190657656
      0 · 21/04/23 09:09:51
  • 11/04/23 06:23:51
    Mọi người có thể giúp mình dịch câu này được không:
    "Input prompts prefill a text field with a prompt, telling you what to type"
    • dienh
      0 · 12/04/23 04:26:42
Loading...
Top