Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “En vn quantization” Tìm theo Từ (56) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (56 Kết quả)

  • / ¸kwɔntai´zeiʃən /, Danh từ: (vật lý) sự lượng tử hoá, Toán & tin: (vật lý ) sự lượng tử hoá, Kỹ thuật chung:...
"
  • (em-) prefíx chỉ trong,
  • / en /, Danh từ: n, n (chữ cái), n (đơn vị đo dòng chữ in, hẹp hơn m),
  • sự lượng tử khóa khối,
  • lỗi lượng tử hóa, lỗi do lượng tử hóa, sai số lượng tử hóa,
  • bước lượng tử hóa,
  • lượng tử hóa điện tích,
  • Phó từ: như trong gia đình,
  • Phó từ: Đang trên đường đi, Nguồn khác: Kinh tế: trên đường đi, Từ đồng nghĩa: adjective,...
  • khoảng lượng tử hóa,
  • mức lượng tử hóa,
  • nhiễu lượng tử, nhiễu do lượng tử hóa, tiếng ồn lượng tử hóa,
  • cỡ lượng tử hóa,
  • sự lượng tử hóa biên, sự lượng tử hóa cạnh,
  • lượng tử hóa không gian,
  • tiền tố chỉ trong,
  • dấu gạch ngang-, gạch ngắn,
  • Phó từ: Đúng thể lệ, đúng thủ tục, đúng nghi thức,
  • khoảng cách en, gián cách en,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top