Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Anh

Detail

Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Noun

an individual or minute part; an item or particular.
particulars collectively; minutiae.
attention to or treatment of a subject in individual or minute parts
to postpone detail and concentrate on a subject as a whole.
intricate, finely wrought decoration.
Engineering . detail drawing.
any small section of a larger structure or whole, considered as a unit.
Military .
an appointment or assignment, as of a small group or an officer, for a special task.
the party or person so selected
the kitchen detail.
a particular assignment of duty.
the property of an image or of a method of image production to make small, closely spaced image elements individually distinguishable.

Verb (used with object)

to relate or report with complete particulars; tell fully and distinctly.
to mention one by one; specify; list
He detailed the events leading up to the robbery.
Military . to appoint or assign for some particular duty
We were detailed to patrol the border.
to provide with intricate, finely wrought decoration
lingerie detailed with lace and embroidery.

Idiom

in detail
item by item; with particulars
The résumé stated his qualifications in detail.

Antonyms

noun
whole
verb
hide , misrepresent , suppress , withhold

Synonyms

noun
abcs , accessory , article , brass tacks * , chapter and verse * , circumstantiality , component , count , cue , design , dope * , element , fact , factor , fine point , fraction , item , meat and potatoes * , minor point , minutia , nicety , nitty-gritty * , nuts and bolts * , part , particular , peculiarity , plan , point , portion , respect , schedule , singularity , specialty , specification , structure , technicality , thing , trait , trivia , triviality , army , assignment , body , detachment , duty , fatigue , force , kitchen police , kp , organization , party , special force , squad , unit , fine print , circumstance , details , dissection , meticulosity , minutiae , niggle , particularity , pedantry , punctilio , quibble , specificality , specifications , specs
verb
analyze , catalog , circumstantiate , communicate , delineate , depict , describe , designate , elaborate , embellish , enumerate , epitomize , exhibit , fly speck , get down to brass tacks , individualize , itemize , lay out , narrate , particularize , portray , produce , quote chapter and verse , recapitulate , recite , recount , rehearse , relate , report , reveal , set forth , show , specialize , spell out , spread , stipulate , summarize , sweat details , tell , uncover , allocate , appoint , charge , commission , delegate , detach , send , specify , account , article , aspect , assign , detachment , dilate , element , embroider , enlarge , expatiate , expound , fact , feature , item , minutia , nicety , particular , point , squad , stipulation , unit

Các từ tiếp theo

  • Detailed

    having many details, thorough in the treatment of details; minute, adjective, adjective, a detailed problem ., a detailed report ., brief , cursory , inexhaustive...
  • Detain

    to keep from proceeding; keep waiting; delay., to keep under restraint or in custody., obsolete . to keep back or withhold, as from a person., verb, verb,...
  • Detainer

    a writ for the further detention of a person already in custody., the wrongful detaining or withholding of what belongs to another.
  • Detainment

    to keep from proceeding; keep waiting; delay., to keep under restraint or in custody., obsolete . to keep back or withhold, as from a person., noun, holdup...
  • Detect

    to discover or catch (a person) in the performance of some act, to discover the existence of, to find out the true character or activity of, telecommunications...
  • Detectable

    to discover or catch (a person) in the performance of some act, to discover the existence of, to find out the true character or activity of, telecommunications...
  • Detectible

    to discover or catch (a person) in the performance of some act, to discover the existence of, to find out the true character or activity of, telecommunications...
  • Detection

    the act of detecting., the fact of being detected., discovery, as of error or crime, telecommunications ., noun, noun, chance detection of smuggling .,...
  • Detective

    a member of the police force or a private investigator whose function is to obtain information and evidence, as of offenses against the law., of or pertaining...
  • Detector

    a person or thing that detects., a device for detecting smoke, fire, or some other hazardous condition., a device for detecting the presence of metal,...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Math

2.090 lượt xem

Sports Verbs

167 lượt xem

The Kitchen

1.169 lượt xem

Occupations III

195 lượt xem

Mammals I

442 lượt xem

Occupations I

2.123 lượt xem

Everyday Clothes

1.362 lượt xem

Fish and Reptiles

2.172 lượt xem

Pleasure Boating

186 lượt xem
Điều khoản Nhóm phát triển Trà Sâm Dứa
Rừng Từ điển trực tuyến © 2022
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
  • 22/07/22 09:47:44
    it was noted that
    Thach Thao đã thích điều này
  • 02/07/22 09:58:39
    xin chào, em tra từ " admire " nhưng dường như vẫn sót 1 nghĩa của từ này là "chiêm ngưỡng".
    We stood for a few moments, admiring the view.
    Chúng tôi đứng lại vài phút, chiêm ngưỡng quang cảnh.
    Huy Quang, Bói Bói đã thích điều này
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:29
    • Bói Bói
      0 · 04/07/22 10:05:41
  • 02/07/22 09:24:12
    Hello Rừng, em mí viết 1 bài mới trên blog cá nhưn mà yếu view ^^" mn đọc chơi ạ: https://hubpages.com/hub/Lam-Ha-Lam-Dong-a-place-to-go?hubview
    Huy Quang đã thích điều này
  • 30/06/22 11:23:16
    Cả nhà ơi mình dịch các từ Condiments, Herbs, Spices & Seasonings như thế nào cho sát nghĩa ạ. Cảm ơn cả nhà!
    Xem thêm 2 bình luận
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:36:18
    • 101032557724346451355
      0 · 01/07/22 09:41:10
  • 29/06/22 12:04:12
    Từ điển quá đầy đủ nhưng mà lại không có bản mobile app hơi tiếc nhỉ? Không biết các admin có dự định làm mobile app không ạ?
    • Bói Bói
      1 · 01/07/22 01:18:32
    • Huy Quang
      0 · 01/07/22 10:58:05
  • 29/06/22 08:40:38
    Gút mó ninh Rừng :P
    Huy Quang đã thích điều này
    • hanhdang
      1 · 30/06/22 03:20:44
Loading...
Top