Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Be about” Tìm theo Từ (32) | Cụm từ | Q&A

Tìm theo Từ (32 Kết quả)

  • Thành Ngữ:, be of the same mind ( about something/somebody ), nhất trí, có cùng một ý kiến
  • Thành Ngữ:, be slippy about it !, hãy nhanh nhanh lên!
  • mô men tĩnh của phần mặt cắt ở bên trên (hoặc bên dưới) của thớ đang xét chịu cắt lấy đối với trục trung hoà,
  • Thành Ngữ:, to be ( look ) green about the gills, trông xanh xao vàng vọt
  • Thành Ngữ:, to be ( look ) rosy about the gills, trông hồng hào khoẻ mạnh
  • Idioms: to be a bit groggy about the legs , to feel groggy, Đi không vững, đi chập chững
  • Idioms: to be about sth, Đang bận điều gì
  • Thành Ngữ:, to be about to, sắp, sắp sửa
  • Idioms: to be about to ( do ), sắp sửa làm gì?
  • Idiomsspan>: to be bolshie about sth, ngoan cố về việc gì
  • Idiomsspan>: to be clear about sth, tin chắc ở việc gì
  • Idiomsspan>: to be concerned about sb, lo lắng, lo ngại cho người nào
  • Idioms: to be crazy ( over , about ) sb, say mê người nào
  • Idiomsspan>: to be hazy about sth, biết, nhớ lại việc gì lờ mờ, không rõ, không chắc
  • Idiomsspan>: to be mad about ( after , on ) sth, ham muốn, khao khát, say mê vật gì
  • Idiomsspan>: to be mistaken about sb 's intentions, hiểu lầm ý định của người nào
  • Thành Ngữ:, to be out/up and about, đã dậy ra ngoài được (sau khi ốm khỏi)
  • Idiomsspan>: to be particular about one 's food, cảnh vể, kén ăn

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top