Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play

Kết quả tìm kiếm cho “Trừng” Tìm theo Từ (38) | Cụm từ | Q&A

Tìm theo Từ (38 Kết quả)

  • chỉ báo cuối trang,
  • giàn tam giác,
  • Thành Ngữ:, to feel strange, thấy trong người khang khác, thấy choáng váng
  • Idiomsspan>: to have a stranglehold on sb, tóm họng, nắm cổ người nào
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, Tính từ: không bị làm cho xa lạ, không bị làm cho lạnh nhạt,
    Thể loại: Thông dụng
  • Thành Ngữspan>:, be a/no stranger to something, lạ/không lạ gì
  • / is´treindʒ /, Ngoại động từ: làm cho xa lạ, làm cho ghẻ lạnh, (từ mỹ,nghĩa mỹ) ly gián, làm cho xa rời, hình thái từ: Từ...
  • / is´treindʒmənt /, danh từ, sự làm cho xa rời, sự làm cho ghẻ lạnh, (từ mỹ,nghĩa mỹ) sự ly gián, sự làm cho xa rời, sự bất hoà, sự ghẻ lạnh, Từ đồng nghĩa: noun, Thể loại: Thông dụng
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /,
    Thể loại: Thông dụng
  • / ¸aut´reindʒ /, Ngoại động từ: có tầm bắn xa hơn (súng); bắn xa hơn (ai), Đi ngoài tầm (súng) (thuyền bè), Hình thái từ:,
  • trạng thái đứt dòng,
  • tâm hút lạ, vùng hút lạ,
  • hạt lạ,
  • title">Thành Ngữ:, strange to relate/say.., có điều là lạ..

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top