Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bars

Nghe phát âm
  1. redirectbar

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cốt thép thẳng, straight reinforcement bars, thanh cốt thép thẳng
  • Idioms: to be behind prison bars, bị giam, ở tù
  • Thành Ngữ:, prisoners ' bars ( base ), trò chơi bắt tù binh (của trẻ con)
  • giam giữ, người bị bắt nhốt; con vật bị nhốt, Cấu trúc từ: prisoners ' bars ( base ), to make a woman...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top