Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh


Nghe phát âm
( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục


a playing card or die marked with or having the value indicated by a single spot
He dealt me four aces in the first hand.
a single spot or mark on a playing card or die.
(in tennis, badminton, handball, etc.)
Also called service ace. a placement made on a service.
any placement.
a serve that the opponent fails to touch.
the point thus scored.
a fighter pilot credited with destroying a prescribed number or more of enemy aircraft, usually five, in combat.
a very skilled person; expert; adept
an ace at tap dancing.
Slang . a one-dollar bill.
Slang . a close friend.
Golf .
Also called hole in one. a shot in which the ball is driven from the tee into the hole in one stroke
He hit a 225-yard ace on the first hole.
a score of one stroke made on such a shot
to card an ace.
Slang . a barbiturate or amphetamine capsule or pill.
a very small quantity, amount, or degree; a particle
not worth an ace.
Slang . a grade of A; the highest grade or score.

Verb (used with object)

(in tennis, badminton, handball, etc.) to win a point against (one's opponent) by an ace.
Golf . to make an ace on (a hole).
Slang . to cheat, defraud, or take advantage of (often fol. by out )
to be aced out of one's inheritance; a friend who aced me out of a good job.
Slang .
to receive a grade of A, as on a test or in a course (sometimes fol. by out ).
to complete easily and successfully
He aced every physical fitness test they gave him.


excellent; first-rate; outstanding. ?

Verb phrase

ace it, Slang . to accomplish something with complete success
a champion who could ace it every time.


ace up one's sleeve, an important, effective, or decisive argument, resource
or advantage kept in reserve until needed.
be aces with
Slang . to be highly regarded by
The boss says you're aces with him.
easy aces
Auction Bridge . aces equally divided between opponents.
within an ace of
within a narrow margin of; close to
He came within an ace of winning.


inept , unskilled
clod , ignoramus


brilliant , champion , distinguished , excellent , expert , first-rate , great , master , outstanding , superb , virtuoso , banner , blue-ribbon , brag , capital , fine , first-class , prime , quality , splendid , superior , terrific , tiptop , top
champion , genius , master , pro , star , virtuoso , winner , wizard , adept , authority , dab hand , past master , professional , proficient , crackerjack , expert , flyer , hero , tip-top , topnotch , tops
beat , best , conquer , master , overcome , prevail against , rout , subdue , subjugate , surmount , triumph over , vanquish , worst

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • the lowest throw at dice, the double ace., bad luck; misfortune., the smallest amount or distance.
  • of admiration; inspiring approval, reverence, or affection., excellent; first-rate., adjective, adjective, contemptible , despicable , detestable , hateful , loathsome , repugnant , repulsive , shameful , unworthy, a-1 * , ace * , a-ok , attractive...
  • a pilot of an airplane or other heavier-than-air aircraft., noun, ace , aeronaut , airperson , barnstormer , bird legs , eagle * , flier , hotshot , jockey * , navigator , pilot , airman , airwoman , birdman
  • cards . trump 1 ( def. 1a ) ., informal . something that gives one person or group
  • skilled; proficient; expert, a skilled or proficient person; expert., adjective, adjective, noun, an adept juggler ., awkward , clumsy , incompetent , inept , unskilled, accomplished , ace
  • superior quality or prominence; first-rate; specially selected, adjective, a blue -ribbon committee of fund -raisers., ace
  • a famous or well-known person., fame; renown., noun, noun, nobody , obscurity, ace , big cheese
  • also called dab hand. a person skilled in something; an expert., an excellent or extraordinary person or thing., expert; excellent; extraordinary., noun, ace
  • a woman of distinguished courage or ability, admired for her brave deeds and noble qualities
  • a

Xem tiếp các từ khác

  • Acephalous

    also, acephalic, without a leader or ruler.
  • Acerb

    acerbic., adjective, acerbic , acetous , acid , acidulous , dry , tangy , tart
  • Acerbate

    to make sour or bitter., to exasperate., embittered., verb, aggravate , annoy , disturb , perturb , provoke , rattle one’s cage , embitter , envenom...
  • Acerbic

    sour or astringent in taste, harsh or severe, as of temper or expression, adjective, lemon juice is acerbic ., acerbic criticism ., acidic , acrid , astringent...
  • Acerbity

    sourness, with roughness or astringency of taste., harshness or severity, as of temper or expression., noun, noun, mellowness , mildness , sweetness ,...
  • Acerose

    needle-shaped, as the leaves of the pine.
  • Acerous

    acerose 1 .
  • Acervate

    pertaining to growth, esp. of fungi, that forms a dense, heaped-up mass.
  • Acescent

    turning sour; slightly sour; acidulous.
  • Acetate

    chemistry . a salt or ester of acetic acid., also called acetate rayon. a synthetic filament, yarn, or fabric composed of a derivative of the acetic ester...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Kitchen

1.159 lượt xem

Describing Clothes

1.035 lượt xem

Restaurant Verbs

1.397 lượt xem


1.286 lượt xem


1.649 lượt xem

Seasonal Verbs

1.311 lượt xem

Occupations II

1.500 lượt xem

The Baby's Room

1.406 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
  • 14/05/21 07:57:44
    Các bác cho em hỏi, MS trong câu này là viết tắt của cái gì vậy ạ? "We received an appeal request from Benjamin C. Matthews, MS, ARNP on 05/12/2021" ARNP thì e biết rồi, điều dưỡng nâng cao còn MS thì tìm chưa ra. Cảm ơn các bác!
    • YuhMin
      2 · 14/05/21 10:31:45
  • 13/05/21 02:38:44
    mọi người cho em hỏi, có 1 chức danh vậy dịch sao ạ: Intermodal Facility Design Manager (Em tạm dịch: Chủ nhiệm thiết kế Cơ sở Liên Phương thức được không ạ?)
  • 11/05/21 09:46:23
    Mọi người dịch hộ em câu này sang English với "Chuẩn cảm biến là phép đo nhằm mục đích xác lập mối quan hệ giữa giá trị s đo được của đại lượng điện ở đầu ra và giá trị m của đại lượng đo có tính đến các yếu tố ảnh hưởng"
    Em cám ơn ạ
    • dienh
      0 · 12/05/21 08:24:23
  • 06/05/21 09:34:43
    Các bác trong Rừng ơi cho em hỏi "trung lưu của dòng sông" tiếng Anh là gì vậy? Dùng "downstream" có được không ạ?
    rungvn đã thích điều này
    Xem thêm 1 bình luận
    • dienh
      3 · 06/05/21 07:09:32
    • Hieudt
      0 · 07/05/21 10:47:31
  • 07/05/21 09:22:07
    Các bác cho em hỏi "Underwater Movement" dịch hán việt là gì ạ?
  • 05/05/21 10:26:11
    "bay" trong kiến trúc là phần nhà xây lồi ra ngoài, vậy từ tiếng việt của nó là gì vậy ạ mọi người ?
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/05/21 05:46:52