Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Anh

Whirl

( Xem từ này trên từ điển Anh Việt)

Mục lục

Verb (used without object)

to turn around, spin, or rotate rapidly
The merry-go-round whirled noisily.
to turn about or aside quickly
He whirled and faced his pursuers.
to move, travel, or be carried rapidly along
She whirled along the freeway in her new car.
to feel as though spinning rapidly; reel as from dizziness
My head began to whirl.

Verb (used with object)

to cause to turn around, spin, or rotate rapidly.
to send, drive, or carry in a circular or curving course.
to drive, send, or carry along with great or dizzying rapidity.
Obsolete . to hurl.

Noun

the act of whirling; rapid rotation or gyration.
a whirling movement; quick turn or swing.
a short drive, run, walk, or the like; spin.
something that whirls; a whirling current or mass.
a rapid round of events, affairs, etc.
a whirl of meetings, conferences, and business lunches.
a state marked by dizziness or a dizzying succession of feelings, thoughts, etc.
an attempt or trial, esp. one undertaken tentatively or experimentally
Even if you don't agree with my plan, won't you give it a whirl?
Machinery . whip ( def. 26 ) .

Antonyms

noun
calm , peace
verb
straighten

Synonyms

noun
circle , circuit , circulation , circumvolution , flurry , gyration , gyre , pirouette , reel , roll , rotation , round , surge , swirl , turn , twirl , twist , wheel , whir , whirlpool , ado * , agitation , bustle , clatter , daze , dither , ferment , fluster , flutter , furor , fuss , hubbub * , hurly-burly * , hurry , merry-go-round , moil , pother , ruction , rush , series , spin , stir , storm , succession , tempest , tumult , turbulence , uproar , whirlwind , bash , crack , fling , go , pop , shot , slap , stab , try , whack * , ride , run , commotion , dervish
verb
circle , eddy , gyrate , gyre , pirouette , pivot , purl , reel , revolve , roll , rotate , swirl , swoosh , turn , turn around , twirl , twist , wheel , whir , swim , bolt , bucket , bustle , dart , dash , festinate , flash , fleet , flit , fly , haste , hasten , hurry , hustle , pelt , race , rocket , run , sail , scoot , scour , shoot , speed , sprint , tear , trot , whisk , whiz , wing , zip , zoom , attempt , commotion , crack , daze , flurry , flutter , revolution , shot , spin , stab , stir , swinge , uproar , whack

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • to move in a circle or spiral, or around a fixed point; whirl., zoology . having
  • act of gyrating; circular or spiral motion; revolution; rotation; whirling., noun, circuit , circulation , circumvolution , rotation , turn , wheel , whirl
  • to move around or along with a whirling motion; whirl; eddy., to be dizzy or giddy, as the head., to cause to whirl
  • to cause to rotate rapidly; spin; revolve; whirl., to twiddle, to wind idly, as about something., to rotate rapidly; whirl
  • , hasten , hurry , hustle , pelt , race , rocket , run , sail , scoot , scour , shoot , speed , sprint , tear , trot , whirl , whisk , whiz ,...
  • to work hard; drudge., to whirl or churn ceaselessly; twist; eddy., archaic . to wet or
  • causing a downward spiraling action., whirlpool bath., heraldry . gurge ( def. 2 ) ., noun, eddy , maelstrom , stir , undercurrent , undertow , vortex , whirl...
  • ballet dancing., dressage . a complete turn in which the horse uses its hind legs as a pivot., to perform a pirouette; whirl, as on the toes.

Xem tiếp các từ khác

  • Whirligig

    something that whirls or revolves., a whirling motion or course, a giddy or flighty person., dialect . a merry-go-round or carrousel., a toy for whirling...
  • Whirlpool

    water in swift, circular motion, as that produced by the meeting of opposing currents, often causing a downward spiraling action., whirlpool bath., heraldry...
  • Whirlwind

    any of several relatively small masses of air rotating rapidly around a more or less vertical axis and advancing simultaneously over land or sea, as a...
  • Whirr

    whir., sound of something in rapid motion; "whir of a bird's wings"; "the whir of the propellers"[syn: whir ], make a soft swishing sound; "the motor...
  • Whisht

    whist 2 .
  • Whisk

    to move with a rapid, sweeping stroke, to sweep (dust, crumbs, etc., or a surface) with a whisk broom, brush, or the like., to draw, snatch, carry, etc.,...
  • Whiskered

    having, wearing, or covered with whiskers.
  • Whiskers

    whiskers, a beard., usually, whiskers. side whiskers., a single hair of the beard., archaic . a mustache., one of the long, stiff, bristly hairs growing...
  • Whisky

    a liquor made from fermented mash of grain[syn: whiskey ]
  • Whisper

    to speak with soft, hushed sounds, using the breath, lips, etc., but with no vibration of the vocal cords., phonetics . to produce utterance substituting...

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

The Baby's Room

1.407 lượt xem

The Supermarket

1.139 lượt xem

Construction

2.674 lượt xem

Cars

1.975 lượt xem

The Kitchen

1.160 lượt xem

A Workshop

1.835 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    Huy Quang đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      1 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top