Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Currency

Nghe phát âm

Mục lục

/'kʌrənsi/

Thông dụng

Danh từ

Sự lưu hành; thời gian lưu hành ( (thường) nói về tiền tệ, tiền tệ lưu hành
Tiền, tiền tệ
foreign currency
tiền nước ngoài, ngoại tệ
paper currency
tiền giấy
convertible currency
tiền tệ có thể chuyển đổi
foreign currencyaccount
Tài khoản ngoại tệ
(nghĩa bóng) sự phổ biến, sự thịnh hành
to gain currency
trở thành phổ biến

Chuyên ngành

Xây dựng

sự lưu hành

Điện

hệ thống tiền tệ

Kỹ thuật chung

lưu hành
hard currency
lưu hành cứng
kỳ hạn

Kinh tế

đồng tiền
acceptable currency
đồng tiền có thể chấp nhận
artificial currency
đồng tiền giả tưởng
bank currency
đồng tiền của ngân hàng
basic currency
đồng tiền cơ bản
basket currency
đồng tiền rổ (SDR - gồm 16 loại)
blocked currency
đồng tiền bị phong tỏa
bull currency
đồng tiền lên giá
constant currency
đồng tiền không đổi (đồng tiền có giá trị ít thay đổi)
controlled currency
đồng tiền được kiểm soát
convertible currency
đồng tiền chuyển đổi
convertible currency
đồng tiền chuyển đổi được
currency appreciation
sự lên giá của một đồng tiền
currency backing
nâng đỡ đồng tiền
currency fluctuation
sự biến động tiền tệ
currency in vogue
đồng tiền thông dụng
currency market
thị trường các đồng tiền
currency movements
những biến động tiền tệ
currency of account
đồng tiền tính giá
currency of account
đồng tiền tính toán
currency of contract
đồng tiền khế ước
currency of over valuation
đồng tiền định giá cao
currency of payment
đồng tiền thanh toán
currency of settlement
đồng tiền kết toán
currency of the contract
đồng tiền hợp đồng
currency without legal rate
đồng tiền không có hối suất pháp định
deposit currency
đồng tiền ký gửi
depreciated currency
đồng tiền mất giá
designated currency
đồng tiền chỉ định
domestic currency
đồng tiền trong nước
eligible currency
đồng tiền hợp cách
exotic currency
đồng tiền kỳ cục
exotic currency
đồng tiền yếu
external currency
đồng tiền ngoài nước
floating currency
đồng tiền thả nổi
fractional currency
đồng tiền lẻ
free convertible currency
đồng tiền tự do chuyển đổi
free currency
đồng tiền (chuyển đổi) tự do
free currency
đồng tiền tự do
freely convertible currency
đồng tiền chuyển đổi tự do
full-bodied currency
đồng tiền bạc
full-bodied currency
đồng tiền có mệnh giá tương đương giá trị thực
full-bodied currency
đồng tiền đầy đủ giá trị
full-bodied currency
đồng tiền vàng
functional currency
đồng tiền tác nghiệp
hard currency
đồng tiền cứng
hard currency
đồng tiền mạnh
hard currency
ngoại tệ mạnh (dễ chuyển đổi qua các loại đồng tiền khác)
hat currency
đồng tiền pháp định
inconvertible currency
đồng tiền không chuyển đổi
inflated currency
đồng tiền lạm phát
international currency
đồng tiền quốc tế
international reserve currency
đồng tiền dự trữ quốc tế
intervention currency
đồng tiền can thiệp
irredeemable currency
đồng tiền không chuyển đổi
key currency
đồng tiền chủ yếu
key currency
đồng tiền chủ yếu (quốc tế)
key currency
đồng tiền cơ bản
key currency
đồng tiền then chốt
lawful currency
đồng tiền có kì hạn lưu hành pháp định
leading currency
đồng tiền chủ đạo
legal currency
đồng tiền pháp định
less favourable currency
đồng tiền yếu
managed currency
đồng tiền có quản lý
managed currency
đồng tiền được quản lý
metallic currency
đồng tiền kim loại
multiple currency securities
chứng khoán nhiều loại đồng tiền
mutual currency account
tài khoản đồng tiền tương hỗ
New Taiwan Currency
đồng tiền Đài Loan mới
non-convertible currency
đồng tiền không chuyển đổi
non-regional currency
đồng tiền ngoài khu vực
non-usable currency
đồng tiền không dùng được
overvalued currency
đồng tiền được định giá cao
overvalued currency
đồng tiền được định giá quá cao
payment currency
đồng tiền thanh toán
property currency
đồng tiền tài sản
purchasing power of currency
sức mua của đồng tiền
reference currency
đồng tiền tham khảo
reserve currency
đồng tiền dự trữ
scarce currency
đồng tiền khan hiếm
soft currency
đồng tiền mềm
soft currency
đồng tiền yếu
strong currency
đồng tiền mạnh
strong currency
đồng tiền tăng giá
tariff currency
đồng tiền thuế quan
trading currency
đồng tiền thanh toán
undervalue currency
đồng tiền bị định giá thấp
undervalued currency
đồng tiền bị đánh giá thấp
undervalued currency
đồng tiền bị định giá thấp
unrestricted currency
đồng tiền không bị hạn chế
vehicle currency
đồng tiền mậu dịch
vehicle currency
đồng tiền môi giới
vehicle currency
đồng tiền thu chuyển
vehicle currency
đồng tiền trung chuyển
weak currency
đồng tiền yếu
worthless currency
đồng tiền không có giá trị
đồng tiền (của một nước)
sự lưu hành
thời hạn
currency of a bill
thời hạn của hối phiếu
currency of a bill
thời hạn hối phiếu
currency of contract
thời hạn hợp đồng
currency of the contract
thời hạn hợp đồng
tiền
acceptable currency
đồng tiền có thể chấp nhận
appreciated currency
tiền tệ tăng giá
appreciation of currency
sự tăng trị của tiền tệ
Arab Currency-related Unit
đơn vị liên hợp tiền tệ A-rập
artificial currency
đồng tiền giả tưởng
Asian Currency Unit
đơn vị tiền tệ Châu Á
bank currency
đồng tiền của ngân hàng
banking and currency difficulties
những khó khăn về ngân hàng và tiền tệ
basic currency
đồng tiền cơ bản
basket currency
đồng tiền rổ (SDR - gồm 16 loại)
blocked currency
đồng tiền bị phong tỏa
bull currency
đồng tiền lên giá
cash currency option
quyền lựa chọn ngoại hối tiền mặt
composite currency units
các đơn vị tiền tệ hỗn hợp
comptroller of the currency
ủy viên thanh tra tiền tệ
Comptroller of the Currency
viên chức giám sát tiền tệ
confidence in currency
tin dùng tiền tệ
constant currency
đồng tiền không đổi (đồng tiền có giá trị ít thay đổi)
controlled currency
đồng tiền được kiểm soát
convertible currency
đồng tiền chuyển đổi
convertible currency
đồng tiền chuyển đổi được
credit currency
tiền tệ tín dụng
cross-currency interest-rate swap
hoán đổi lãi suất tiền tệ chéo
currency adjustment
điều chỉnh trị giá tiền tệ
currency adjustment factor
nhân tố điều chỉnh trị giá tiền tệ
currency and coin
tiền giấy và tiền đúc
currency appreciation
sự lên giá của một đồng tiền
currency appreciation
sự tăng trị tiền đúc
currency arbitrage
đầu cơ mua bán tiền tệ
currency association
hiệp hội tiền tệ
currency backing
nâng đỡ đồng tiền
currency basket
rổ tiền tệ
currency clause
điều khoản tiền tệ
currency control
sự kiểm soát tiền tệ
currency conversion
sự đổi tiền
currency conversion system
hệ thống chuyển hoán tiền tệ
currency convertibility
tính tự do chuyển đổi của tiền tệ
currency convertibility
tính đổi được của tiền tệ
currency dealings
các giao dịch tiền tệ
currency declaration form
bảng kê khai tiền tệ
currency deflation
giảm phát tiền tệ
currency deposit
tiền gửi không kỳ hạn
currency depreciation
sự sụt giá tiền tệ
currency devaluation
phá giá tiền tệ
currency disturbance
bất ổn định tiền tệ
currency doctrine
chủ nghĩa tiền tệ
currency drains
sự chảy tiền tệ ra nước ngoài
currency fluctuation
sự biến động tiền tệ
currency in circulation
tiền trong lưu thông
currency in vogue
đồng tiền thông dụng
currency instability
sự bất ổn định tiền tệ
currency interest rate swap
hoán đổi tiền có lãi suất
currency issue
phát hành tiền tệ
currency liabilities
nợ tiền tệ
currency management
quản lý tiền tệ
currency market
thị trường các đồng tiền
currency market
thị trường tiền tệ
currency matching
tương ứng tiền tệ
currency movements
những biến động tiền tệ
currency notes
tiền tài chính
currency of account
đồng tiền tính giá
currency of account
đồng tiền tính toán
currency of contract
đồng tiền khế ước
currency of over valuation
đồng tiền định giá cao
currency of payment
đồng tiền thanh toán
currency of settlement
đồng tiền kết toán
currency of the contract
đồng tiền hợp đồng
currency option
quyền lựa chọn tiền tệ
currency parity
bình giá tiền tệ
currency policy
chính sách tiền tệ
currency position
địa vị tiền tệ
currency practice
biện pháp tiền tệ
currency price
giá tiền tệ
currency principle
nguyên tắc tiền tệ
currency problem
vấn đề tiền tệ
currency rate
hối suất tiền tệ
currency rate
nhân tố trị giá tiền tệ
currency rate
tỷ giá tiền tệ
currency realignment
sự điều chỉnh giá trị tiền tệ
currency reform
cải cách hệ thống tiền tệ
currency reform
cải cách tiền tệ
currency reserves
dự trữ tiền tệ
currency restrictions
các chế hạn về tiền tệ
currency restrictions
hạn chế tiền tệ
currency restrictions
sự siết chặt tiền tệ
currency revalorization
phục giá tiền tệ
currency revalorization
sự phục giá tiền tệ
currency revaluation
định giá tiền tệ
currency revaluation
sự tăng trị tiền tệ
currency risk
rủi ro tiền tệ
currency stabilization
ổn định tiền tệ
currency stabilization
sự ổn định tiền tệ
currency stabilization fund
quỹ ổn định tiền tệ
currency standard
tiêu chuẩn tiền tệ
currency surcharge
phí tăng thêm (do biến động) của tiền tệ
currency swap
hoán đổi tiền tệ
currency system
hệ thống tiền tệ
currency unification
sự thống nhất (hệ thống) tiền tệ
currency unit
đơn vị tiền tệ
currency value
giá trị tiền tệ
currency war
chiến tranh tiền tệ
currency without legal rate
đồng tiền không có hối suất pháp định
Currency Yearbook
Niên giám Tiền tệ (Thế giới)
debasement of currency
sự giảm giá tiền tệ
decimal currency
tiền tệ thập phân
deflate the currency (to...)
giảm phát (lưu thông) tiền tệ
deflation of currency
giảm phát tiền tệ
deposit currency
đồng tiền ký gửi
depreciated currency
đồng tiền mất giá
depreciation of currency
sự mất giá tiền tệ
designated currency
đồng tiền chỉ định
devaluation of the currency
sự mất giá tiền tệ
divisional currency
tiền nhỏ
domestic currency
đồng tiền trong nước
eligible currency
đồng tiền hợp cách
European Currency Unit
đơn vị tiền tệ Châu Âu
European currency unit
đơn vị tiền tệ Châu Âu (ECU)
exotic currency
đồng tiền kỳ cục
exotic currency
đồng tiền yếu
expansion of currency
sự lạm phát tiền tệ
external currency
đồng tiền ngoài nước
external currency market
thị trường tiền tệ nước ngoài
external value of currency
giá trị đối ngoại của tiền tệ
fixed rate currency swap
hoán đổi tiền tệ lãi suất cố định
floating currency
đồng tiền thả nổi
forced currency
tiền tệ cưỡng chế lưu thông
foreign currency deposit
tiền gửi ngoại tệ
fractional currency
đồng tiền lẻ
fractional currency
tiền lẻ
free convertible currency
đồng tiền tự do chuyển đổi
free currency
đồng tiền (chuyển đổi) tự do
free currency
đồng tiền tự do
freely convertible currency
đồng tiền chuyển đổi tự do
full-bodied currency
đồng tiền bạc
full-bodied currency
đồng tiền có mệnh giá tương đương giá trị thực
full-bodied currency
đồng tiền đầy đủ giá trị
full-bodied currency
đồng tiền vàng
functional currency
đồng tiền tác nghiệp
golden currency
tiền tệ kim bản vị
golden currency
tiền vàng
goled currency system
chế độ (tự do chuyển đổi) tiền vàng
hard currency
đồng tiền cứng
hard currency
đồng tiền mạnh
hard currency
ngoại tệ mạnh (dễ chuyển đổi qua các loại đồng tiền khác)
hat currency
đồng tiền pháp định
home currency
tiền trong nước
home currency bill
hối phiếu bằng tiền trong nước
inconvertibility of paper currency
tín không chuyển đổi được của tiền giấy
inconvertible currency
đồng tiền không chuyển đổi
inflated currency
đồng tiền lạm phát
inflation of the currency
sự lạm phát tiền tệ
international currency
đồng tiền quốc tế
international reserve currency
đồng tiền dự trữ quốc tế
intervention currency
đồng tiền can thiệp
irredeemable currency
đồng tiền không chuyển đổi
key currency
đồng tiền chủ yếu
key currency
đồng tiền chủ yếu (quốc tế)
key currency
đồng tiền cơ bản
key currency
đồng tiền then chốt
lawful currency
đồng tiền có kì hạn lưu hành pháp định
leading currency
đồng tiền chủ đạo
legal currency
đồng tiền pháp định
less favourable currency
đồng tiền yếu
local currency credit
thư tín dụng bằng tiền trong nước
managed currency
đồng tiền có quản lý
managed currency
đồng tiền được quản lý
metallic currency
đồng tiền kim loại
metallic currency
tiền kim loại
monometallic currency
tiền tệ đơn bản vị
multi-currency intervention
sự can thiệp nhiều loại tiền
multiple currency practice
chế độ tiền nhiều loại
multiple currency securities
chứng khoán nhiều loại đồng tiền
mutual currency account
tài khoản đồng tiền tương hỗ
New Taiwan Currency
đồng tiền Đài Loan mới
non-convertible currency
đồng tiền không chuyển đổi
non-regional currency
đồng tiền ngoài khu vực
non-usable currency
đồng tiền không dùng được
overvalued currency
đồng tiền được định giá cao
overvalued currency
đồng tiền được định giá quá cao
paper currency
tiến giấy
par value of currency
ngang giá tiền tệ
payment currency
đồng tiền thanh toán
property currency
đồng tiền tài sản
purchasing power of currency
sức mua của đồng tiền
rate in home currency
hối suất chi trả bằng tiền trong nước
re-establishment of currency
sự khôi phục, chỉnh đốn tiền tệ
realignment of currency
điều chỉnh tiền tệ
reciprocal currency arrangement
hiệp định tiền lệ hỗ huệ
reciprocal currency arrangement
hiệp định tiền tệ hỗ huệ
reference currency
đồng tiền tham khảo
reserve currency
đồng tiền dự trữ
revalorization (ofcurrency)
sự định giá lại tiền tệ
revalorization (ofcurrency)
sự khôi phục giá trị tiền tệ
revalorization (ofcurrency)
sự tái định giá tiền tệ
revalorization of currency
định giá lại tiền tệ
revalorization of currency
phục giá tiền tệ
revaluation of currency
định giá lại tiền tệ
revaluation of currency
nâng giá tiền tệ
scarce currency
đồng tiền khan hiếm
Smithsonian currency realignment
điều chỉnh tiền tệ Smithsonian (tháng 12.1971)
soft currency
đồng tiền mềm
soft currency
đồng tiền yếu
spot currency market
thị trường tiền tệ giao ngay
stabilization of (the) currency
sự ổn định hóa tiền tệ
stabilization of currency
sự ổn định hóa tiền tệ
stabilize a currency
ổn định tiền tệ
stabilize a currency (to...)
ổn định tiền tệ
stabilize the currency
ổn định tiền tệ
stabilize the currency (to...)
ổn định tiền tệ
stable currency
tiền tệ ổn định
strong currency
đồng tiền mạnh
strong currency
đồng tiền tăng giá
tariff currency
đồng tiền thuế quan
trading currency
đồng tiền thanh toán
undervalue currency
đồng tiền bị định giá thấp
undervalued currency
đồng tiền bị đánh giá thấp
undervalued currency
đồng tiền bị định giá thấp
unification of currency
sự hợp nhất hệ thống tiền tệ
unification of currency
thống nhất (hệ thống) tiền tệ
unrestricted currency
đồng tiền không bị hạn chế
value in gold currency
giá trị tiền vàng
vehicle currency
đồng tiền mậu dịch
vehicle currency
đồng tiền môi giới
vehicle currency
đồng tiền thu chuyển
vehicle currency
đồng tiền trung chuyển
Vietnamese currency
tiền Việt nam
weak currency
đồng tiền yếu
world currency
tiền tệ thế giới
worthless currency
đồng tiền không có giá trị
tiền tệ
appreciated currency
tiền tệ tăng giá
appreciation of currency
sự tăng trị của tiền tệ
Arab Currency-related Unit
đơn vị liên hợp tiền tệ A-rập
Asian Currency Unit
đơn vị tiền tệ Châu Á
banking and currency difficulties
những khó khăn về ngân hàng và tiền tệ
composite currency units
các đơn vị tiền tệ hỗn hợp
comptroller of the currency
ủy viên thanh tra tiền tệ
Comptroller of the Currency
viên chức giám sát tiền tệ
confidence in currency
tin dùng tiền tệ
credit currency
tiền tệ tín dụng
cross-currency interest-rate swap
hoán đổi lãi suất tiền tệ chéo
currency adjustment
điều chỉnh trị giá tiền tệ
currency adjustment factor
nhân tố điều chỉnh trị giá tiền tệ
currency arbitrage
đầu cơ mua bán tiền tệ
currency association
hiệp hội tiền tệ
currency basket
rổ tiền tệ
currency clause
điều khoản tiền tệ
currency control
sự kiểm soát tiền tệ
currency conversion system
hệ thống chuyển hoán tiền tệ
currency convertibility
tính tự do chuyển đổi của tiền tệ
currency convertibility
tính đổi được của tiền tệ
currency dealings
các giao dịch tiền tệ
currency declaration form
bảng kê khai tiền tệ
currency deflation
giảm phát tiền tệ
currency depreciation
sự sụt giá tiền tệ
currency devaluation
phá giá tiền tệ
currency disturbance
bất ổn định tiền tệ
currency doctrine
chủ nghĩa tiền tệ
currency drains
sự chảy tiền tệ ra nước ngoài
currency fluctuation
sự biến động tiền tệ
currency instability
sự bất ổn định tiền tệ
currency issue
phát hành tiền tệ
currency liabilities
nợ tiền tệ
currency management
quản lý tiền tệ
currency market
thị trường tiền tệ
currency matching
tương ứng tiền tệ
currency movements
những biến động tiền tệ
currency option
quyền lựa chọn tiền tệ
currency parity
bình giá tiền tệ
currency policy
chính sách tiền tệ
currency position
địa vị tiền tệ
currency practice
biện pháp tiền tệ
currency price
giá tiền tệ
currency principle
nguyên tắc tiền tệ
currency problem
vấn đề tiền tệ
currency rate
hối suất tiền tệ
currency rate
nhân tố trị giá tiền tệ
currency rate
tỷ giá tiền tệ
currency realignment
sự điều chỉnh giá trị tiền tệ
currency reform
cải cách hệ thống tiền tệ
currency reform
cải cách tiền tệ
currency reserves
dự trữ tiền tệ
currency restrictions
các chế hạn về tiền tệ
currency restrictions
hạn chế tiền tệ
currency restrictions
sự siết chặt tiền tệ
currency revalorization
phục giá tiền tệ
currency revalorization
sự phục giá tiền tệ
currency revaluation
định giá tiền tệ
currency revaluation
sự tăng trị tiền tệ
currency risk
rủi ro tiền tệ
currency stabilization
ổn định tiền tệ
currency stabilization
sự ổn định tiền tệ
currency stabilization fund
quỹ ổn định tiền tệ
currency standard
tiêu chuẩn tiền tệ
currency surcharge
phí tăng thêm (do biến động) của tiền tệ
currency swap
hoán đổi tiền tệ
currency system
hệ thống tiền tệ
currency unification
sự thống nhất (hệ thống) tiền tệ
currency unit
đơn vị tiền tệ
currency value
giá trị tiền tệ
currency war
chiến tranh tiền tệ
Currency Yearbook
Niên giám Tiền tệ (Thế giới)
debasement of currency
sự giảm giá tiền tệ
decimal currency
tiền tệ thập phân
deflate the currency (to...)
giảm phát (lưu thông) tiền tệ
deflation of currency
giảm phát tiền tệ
depreciation of currency
sự mất giá tiền tệ
devaluation of the currency
sự mất giá tiền tệ
European Currency Unit
đơn vị tiền tệ Châu Âu
European currency unit
đơn vị tiền tệ Châu Âu (ECU)
expansion of currency
sự lạm phát tiền tệ
external currency market
thị trường tiền tệ nước ngoài
external value of currency
giá trị đối ngoại của tiền tệ
fixed rate currency swap
hoán đổi tiền tệ lãi suất cố định
forced currency
tiền tệ cưỡng chế lưu thông
golden currency
tiền tệ kim bản vị
inflation of the currency
sự lạm phát tiền tệ
monometallic currency
tiền tệ đơn bản vị
par value of currency
ngang giá tiền tệ
re-establishment of currency
sự khôi phục, chỉnh đốn tiền tệ
realignment of currency
điều chỉnh tiền tệ
reciprocal currency arrangement
hiệp định tiền tệ hỗ huệ
revalorization (ofcurrency)
sự định giá lại tiền tệ
revalorization (ofcurrency)
sự khôi phục giá trị tiền tệ
revalorization (ofcurrency)
sự tái định giá tiền tệ
revalorization of currency
định giá lại tiền tệ
revalorization of currency
phục giá tiền tệ
revaluation of currency
định giá lại tiền tệ
revaluation of currency
nâng giá tiền tệ
Smithsonian currency realignment
điều chỉnh tiền tệ Smithsonian (tháng 12.1971)
spot currency market
thị trường tiền tệ giao ngay
stabilization of (the) currency
sự ổn định hóa tiền tệ
stabilization of currency
sự ổn định hóa tiền tệ
stabilize a currency
ổn định tiền tệ
stabilize a currency (to...)
ổn định tiền tệ
stabilize the currency
ổn định tiền tệ
stabilize the currency (to...)
ổn định tiền tệ
stable currency
tiền tệ ổn định
unification of currency
sự hợp nhất hệ thống tiền tệ
unification of currency
thống nhất (hệ thống) tiền tệ
world currency
tiền tệ thế giới

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
almighty dollar , bills , bread * , cabbage * , cash , chicken feed * , coinage , coins , cold cash , dinero , dough * , folding money , green stuff , legal tender , medium of exchange , moolah * , notes , piece of change , roll * , specie , wad * , lucre , bread , cabbage , change , circulation , coin , dough , greenbacks , money , moolah , prevalence

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • ngoại tệ, ngoại tệ, foreign currency funds, vốn ngoại tệ, denominated in foreign currency, được viết bằng ngoại tệ, designated foreign currency
  • biểu tượng tiền tệ, ký hiệu tiền tệ, position of currency symbol, vị trí biểu tượng tiền tệ, fixed currency
  • tiền trong nước, home currency bill, hối phiếu bằng tiền trong nước, rate in home currency, hối suất chi trả bằng tiền trong nước
  • thị trường các đồng tiền, thị trường tiền tệ, external currency market, thị trường tiền tệ nước ngoài, spot currency market, thị trường tiền tệ giao ngay
  • hoán đổi tiền tệ, fixed rate currency swap, hoán đổi tiền tệ lãi suất cố định
  • / gelt /, Từ đồng nghĩa: noun, cash , currency , lucre
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, chỉnh đốn, sự chỉnh đốn, sự khôi
  • tiền cứng, tiền cứng, tiền đúc kim loại, tiền đúc kim loại (thường dùng lẫn lộn với hard currency),
  • tiền tệ (ngoại tệ) mạnh, đồng tiền mạnh, đồng tiền tăng giá, hard currency, ngoại tệ mạnh,
  • ổn định tiền tệ, sự ổn định tiền tệ, currency stabilization fund, quỹ ổn định tiền tệ

Thuộc thể loại

Top từ được xem nhiều nhất trong ngày

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top