Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “Fire-and-brimstone” Tìm theo Từ | Cụm từ (10.858) | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ

  • như apocalyptic, Từ đồng nghĩa: adjective, apocalyptic , baneful , dire , direful , fire-and-brimstone , grave , hellfire , ominous , portentous , unlucky,...
  • / ə¸pɔkə´liptik /, Tính từ: (tôn giáo) (thuộc) sách khải huyền, Từ đồng nghĩa: adjective, apocalyptical , baneful , dire , direful , fire-and-brimstone , grave...
  • Thành Ngữ:, to breathe fire and brimstone, nổi cơn tam bành
  • tùy ý cho thôi việc, tùy ý sa thải,
  • / 'brimstən /, Danh từ: lưu huỳnh, Hóa học & vật liệu: lưu huỳnh tự nhiên,
  • đá bìa (ở mỏ khai thác lộ thiên),
  • dây phòng hỏa,
  • Danh từ: (kiến trúc) mái hắt, đầu giọt chảy,
  • cát kết hạt khô, Danh từ: (địa lý,địa chất) cát kết hạt thô,
  • dàn ăng ten hướng dọc, ăng ten hướng dọc,
  • dũa mịn, nhẵn mịn, làm nhẵn mịn, giũa mịn,
"
  • dây phát hiện cháy,
  • một cái gì vừa nhỏ vừa rẻ tiền,
  • chưng bằng hơi nước và lửa,
  • dọc tàu, suốt chiều dài tàu, Tính từ: (hàng hải) từ đằng mũi đến đằng lái, suốt chiều dài con tàu,
  • dọc tàu, suốt chiều dài tàu,
  • cát dập tắt lửa,
  • giũa tay,
  • giàn ăng ten hướng dọc, ăng ten hướng dọc,
  • cát cac-bo-run,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top