Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến
  • Từ điển Anh - Việt

Heating

Nghe phát âm

Mục lục

/'hi:tiη/

Thông dụng

Danh từ

Sự đốt nóng, sự đun nóng; sự làm nóng
(kỹ thuật), (vật lý) sự nung; sự nóng lên
electric heating
sự nung điện
collisional heating
sự nóng lên do va chạm

Chuyên ngành

Cơ - Điện tử

Sự nung nóng, sự làm nóng, sự sấy, sự sưởi

Xây dựng

sự đun nóng
automatic heating
sự đun nóng tự động
sự hâm nóng
sự nung trước
accommodating heating
sự nung trước bổ trợ
sưởi, nung (nóng)

Kỹ thuật chung

cấp nhiệt
central heating boiler
lò hơi cấp nhiệt trung tâm
central heating plant
thiết bị cấp nhiệt trung tâm
central heating station
trạm cấp nhiệt trung tâm
central heating system
hệ thống cấp nhiệt trung tâm
centralized heating
sự cấp nhiệt tập trung
closed system (ofheating)
hệ thống cấp nhiệt khép kín
continuous heating
sự cấp nhiệt liên tục
dependent system of heating supply
hệ thống cấp nhiệt phụ thuộc
heating area
điện tích cấp nhiệt
heating cable
cáp cấp nhiệt sưởi ấm
heating capacity
khả năng cấp nhiệt
heating coil
ống xoắn cấp nhiệt
heating flue
ống cấp nhiệt
heating installation
hệ thống cấp nhiệt
heating line
đường ống cấp nhiệt
heating main
ống chính cấp nhiệt
heating pipe
ống cấp nhiệt
heating system
hệ thống cấp nhiệt
hot gas heating cycle
chu trình cấp nhiệt bằng ga nóng
indirect heating
sự cấp nhiệt gián tiếp
indirect heating system
hệ thống cấp nhiệt gián tiếp
local heating
sự cấp nhiệt cục bộ
overhead system of heating
hệ thống cấp nhiệt từ trên cao
pre heating
cấp nhiệt trước
steam heating boiler
lò hơi cấp nhiệt
thermoelectric heating
làm lạnh cặp nhiệt điện
under floor heating cable
cáp cấp nhiệt đặt ở trong sàn
lò sưởi
chimney heating
làm nóng lò sưởi
heating conduit
ống dẫn lò sưởi
heating oil
dầu đốt lò sưởi
heating surface
lò sưởi phẳng
mounting level (ofheating radiator)
chiều cao lắp ráp (của lò sưởi)
single-phase connection scheme (ofheating installation)
sơ đồ nối một pha (của hệ thống lò sưởi)
nung nóng
boiler heating surface
mặt nung nóng của nồi hơi
booster heating system
hệ nung nóng bổ sung
concurrent heating
sự nung nóng đồng thời
electric heating
sự nung nóng bằng điện
gamma heating
sự nung nóng gama
gamma ray heating
sự nung nóng bằng tia gama
heating capacity
năng suất nung nóng
heating curve
đường cong nung nóng
heating depth
độ sâu nung nóng
heating element
bộ phận nung nóng
heating element
phần tử nung nóng
heating furnace
bộ nung nóng
heating plant
thiết bị nung nóng
heating power
công suất nung nóng
heating surface
bề mặt nung nóng
heating surface
mặt nung nóng
heating surface tube
ống bề mặt nung nóng
heating temperature curve
đường cong nhiệt độ nung nóng
heating up
sự nung nóng (thủy tinh)
heating-up
sự nung nóng
heating-up curve
đường cong nung nóng
heating-up time
thời gian nung nóng
internal heating
sự nung nóng bên trong
microware heating
nung nóng bằng vi sóng
radiant panel heating
bộ nung nóng bằng bức xạ
rate of heating
tốc độ nung nóng
regenerative heating
nung nóng hoàn nhiệt
spontaneous heating
sự nung nóng tự nhiên
tyre heating
nung nóng vành bánh xe
wheel tyre heating
nung nóng vành bánh xe
sự đốt nóng
cylinder heating
sự đốt nóng xylanh
sự đun
sự gia nhiệt
convection heating
sự gia nhiệt đối lưu
electric heating
sự gia nhiệt bằng điện
gamma heating
sự gia nhiệt gama
gamma ray heating
sự gia nhiệt bằng tia gama
storage heating
sự gia nhiệt bể trữ
sự làm nóng
air heating
sự làm nóng không khí
spot heating
sự làm nóng tại chỗ
sự nung nóng
concurrent heating
sự nung nóng đồng thời
electric heating
sự nung nóng bằng điện
gamma heating
sự nung nóng gama
gamma ray heating
sự nung nóng bằng tia gama
heating up
sự nung nóng (thủy tinh)
internal heating
sự nung nóng bên trong
spontaneous heating
sự nung nóng tự nhiên
sự nóng lên
incremental heating
sự nóng lên dần dần
sự nung
accommodating heating
sự nung trước bổ trợ
aerodynamic heating
sự nung đốt động học
concurrent heating
sự nung nóng đồng thời
dielectric heating
sự nung điện môi
direct heating
sự nung trực tiếp
eddy current heating
sự nung bằng dòng Foucault
eddy current heating
sự nung điện môi
electric heating
sự nung nóng bằng điện
electric heating-up
sự nung bằng điện
electronic heating
sự nung điện
electronic heating
sự nung điện tử
gamma heating
sự nung nóng gama
gamma ray heating
sự nung nóng bằng tia gama
heating up
sự nung nóng (thủy tinh)
heating-up
sự nung nóng
high-frequency heating
sự nung bằng cao tần
high-frequency heating
sự nung bằng dòng Foucault
high-frequency heating
sự nung cao tần
high-frequency heating
sự nung điện môi
high-frequency heating
sự nung điện tử
internal heating
sự nung nóng bên trong
joule heating
sự nung thuần trở
local heating
sự nung cục bộ
medium-frequency heating
sự nung bằng trung tần
ohmic heating
sự nung thuần trở
radiant heating
sự nung bằng bức xạ
resistance heating
sự nung bằng điện trở
spontaneous heating
sự nung nóng tự nhiên
sự phát nóng
sự sấy
sự sưởi
accelerated hot-water heating
sự sưởi nhanh bằng nước nóng
air-heating
sự sưởi không khí
automatic heating
sự sưởi ấm tự động
background heating
sự sưởi ấm cục bộ
ceiling panel heating
sự sưởi ấm qua panen trần
central heating
sự sưởi ấm tập trung
central heating
sự sưởi ấm trung tâm
central heating
sự sưởi trung tâm
electric heating
sự sưởi ấm bằng điện
electric heating
sự sưởi bằng điện
electric panel heating
sự sưởi bằng điện kiểu panen
electrical) heating
sự sưởi ấm bằng điện
fan heating
sự sưởi bằng quạt
floor heating
sự sưởi ấm sàn
furnace heating
sự sưởi ấm bằng lò
gas heating
sự sưởi ấm bằng hơi
gas heating
sự sưởi bằng khí đốt
hot water heating
sự sưởi ấm bằng nước nóng
hot water heating
sự sưởi bằng nước nóng
individual heating
sự sưởi ấm trong nhà
intermittent heating
sự sưởi ấm từng đợt
local heating
sự sưởi cục bộ
low-pressure heating
sự sưởi áp suất thấp
process heating
sự sưởi ấm công nghiệp
regenerative heating
sự sưởi ấm hoàn nhiệt
regenerative heating
sự sưởi ấm tái sinh
room heating
sự sưởi trong phòng
screed heating
sự sưởi ấm sàn
space heating
sự sưởi trong nhà
steam heating
sự sưởi bằng hơi nước
stove heating
sự sưởi bằng lò
strip heating
sự sưởi kiểu cánh
thermal storage floor heating
sự sưởi ấm sàn bằng trữ nhiệt
underfloor heating
sự sưởi ấm sàn
warm air heating
sự sưởi bằng không khí nóng
sự sưởi ấm
automatic heating
sự sưởi ấm tự động
background heating
sự sưởi ấm cục bộ
ceiling panel heating
sự sưởi ấm qua panen trần
central heating
sự sưởi ấm tập trung
central heating
sự sưởi ấm trung tâm
electric heating
sự sưởi ấm bằng điện
electrical) heating
sự sưởi ấm bằng điện
floor heating
sự sưởi ấm sàn
furnace heating
sự sưởi ấm bằng lò
gas heating
sự sưởi ấm bằng hơi
hot water heating
sự sưởi ấm bằng nước nóng
individual heating
sự sưởi ấm trong nhà
intermittent heating
sự sưởi ấm từng đợt
process heating
sự sưởi ấm công nghiệp
regenerative heating
sự sưởi ấm hoàn nhiệt
regenerative heating
sự sưởi ấm tái sinh
screed heating
sự sưởi ấm sàn
thermal storage floor heating
sự sưởi ấm sàn bằng trữ nhiệt
underfloor heating
sự sưởi ấm sàn
sự tăng nhiệt
electric heating-up
sự tăng nhiệt bằng điện
sưởi
accelerated hot-water heating
sự sưởi nhanh bằng nước nóng
accumulation electric-heating system
hệ thống sưởi điện tích tụ
aggregate heating surface
bề mặt sưởi ấm tổng cộng
air heating
sưởi (ấm) không khí
air heating apparatus
thiết bị sưởi (ấm) không khí
air-heating
sự sưởi không khí
automatic heating
sự sưởi ấm tự động
background heating
sự sưởi ấm cục bộ
booster heating system
hệ sưởi tăng cường
bottom pipe distribution heating system
hệ thống sưởi kiểu ống phân phối dưới
building with heating system
nhà có sưởi
building without heating system
nhà không có hệ thống sưởi
ceiling panel heating
sự sưởi ấm qua panen trần
central heating
hệ thống sưởi trung tâm
central heating
sự sưởi ấm tập trung
central heating
sự sưởi ấm trung tâm
central heating
sự sưởi trung tâm
central heating
sưởi trung tâm
central heating
thiết bị sưởi trung tâm
central heating plant
trạm sưởi trung tâm
central heating water heater
bộ đun nước sưởi trung tâm
chimney heating
làm nóng lò sưởi
closed-type heating system
hệ thống sưởi kiểu kín
combined heating system
hệ thống sưởi ấm hỗn hợp
comfort heating system
hệ thống sưởi tiện nghi
convection heating
sưởi ấm bằng đối lưu
crankcase heating
sưởi cacte máy nén
depot without heating system
kho không có hệ thống sưởi
district heating
sưởi ấm khu vực
domestic heating oil
dầu sưởi dân dụng
electric heating
sự sưởi ấm bằng điện
electric heating
sự sưởi bằng điện
electric heating
sưởi (bằng) điện
electric heating blanket
chăn sưởi ấm bằng điện
electric heating cable
đường cáp điện sưởi ấm
electric heating device
máy sưởi điện
electric heating system
hệ thống sưởi ấm bằng điện
electric panel heating
sự sưởi bằng điện kiểu panen
electric panel heating
thiết bị sưởi điện dạng bảng
electric radiant convective heating system
hệ thống sưởi điện bức xạ đối lưu
electric radiant heating system
hệ thống sưởi điện bức xạ
electrical) heating
sự sưởi ấm bằng điện
fan heating
sự sưởi bằng quạt
floor heating
sự sưởi ấm sàn
furnace heating
sự sưởi ấm bằng lò
gas heating
sự sưởi ấm bằng hơi
gas heating
sự sưởi bằng khí đốt
gas heating
sưởi ấm bằng khí đốt
gas heating
sưởi bằng ga
gas heating
sưởi bằng khí
gas heating system
hệ thống dùng khí sưởi ấm
gas-heating system
hệ thống sưởi ga
heating and hot water boiler
nồi hơi nước nóng và sưởi ấm
heating appliance
dụng cụ sưởi
heating appliance
lò sưởi
heating appliance
thiết bị sưởi
heating appliance
thiết bị sưởi ấm
heating belt
băng sưởi
heating blanket
chăn sưởi
heating blanket (hypothermia)
chăn sưởi
heating blowpipe
lò đốt sưởi
heating blowpipe
ống dẫn khí sưởi ấm
heating boiler house
gian nồi hơi (sưởi)
heating cable
cáp cấp nhiệt sưởi ấm
heating capacity
khả năng sưởi ấm
heating capacity
năng suất sưởi
heating chamber
buồng sưởi
heating circuit
mạch sưởi ấm
heating coil
dàn ống xoắn sưởi (ấm)
heating coil
giàn ống xoắn sưởi (ẩm)
heating coil
giàn ống xoắn sưởi ấm
heating conditions
điểu kiện sưởi
heating conduit
ống dẫn lò sưởi
heating control
điều chỉnh (quá trình) sưởi
heating effect
hiệu ứng sưởi (ấm)
heating electric cable
đường cáp điện sưởi ấm
heating furnace
lò sưởi
heating garment
quần áo sưởi ấm
heating grid
dàn (ống xoắn) sưởi ấm
heating grid
giàn (ống xoắn) sưởi ấm
heating heat pump
máy bơm nhiệt để sưởi ấm
heating init
thiết bị sưởi
heating jacket
bọc sưởi
heating load
tải trọng sưởi
heating medium
môi trường sưởi ấm
heating medium
môi trường được sưởi
heating oil
dầu đốt lò sưởi
heating operation
vận hành sưởi ấm
heating panel
tấm sưởi
heating period
thời kỳ sưởi ấm
heating power
công suất sưởi
heating requirements
nhu cầu sưởi ấm
heating season
mùa sưởi ấm
heating season
thời kỳ sưởi ấm
heating section
khu vực sưởi ấm
heating standpipe
ống sưởi đứng
heating surface
bề mặt sưởi
heating surface
diện tích sưởi
heating surface
lò sưởi phẳng
heating system
hệ thống sưởi
heating system
hệ thống sưởi (phụ tùng)
heating system
hệ thống sưởi ấm
heating system heater
máy sưởi kiểu mạng lưới nhiệt
heating tariff
biểu giá điện sưởi ấm
heating term
mùa (được) sưởi ấm
heating unit
dụng cụ sưởi
heating unit
máy sưởi
heating unit grouping
sự ghép bộ máy sưởi
heating zone
vùng sưởi ấm
Heating, Ventilation, and Air Conditioning (HVAC)
sưởi ấm, quạt gió và điều hòa
hot gas heating cycle
chu trình sưởi ấm bằng hơi nóng
hot water heating
sự sưởi ấm bằng nước nóng
hot water heating
sự sưởi bằng nước nóng
hot water heating system
hệ thống sưởi bằng nước nóng
hot-air radiation heating system
hệ thống sưởi tỏa không khí nóng
independent local heating system
hệ thống sưởi cục bộ độc lập
individual heating
sự sưởi ấm trong nhà
infrared panel heating
tấm sưởi hồng ngoại
intermittent heating
sự sưởi ấm từng đợt
local heating
sự sưởi cục bộ
low-pressure heating
sự sưởi áp suất thấp
mechanical heating system
hệ thống sưởi cơ khí
mounting level (ofheating radiator)
chiều cao lắp ráp (của lò sưởi)
oilfired central heating system
hệ thống sưởi trung tâm đốt dầu
one-pipe heating system
hệ thống sưởi kiểu một ống
open expansion tank heating system
hệ thống sưởi ấm mở
overhead heating system
hệ thống sưởi ấm trên
overhead pipe distribution heating system
hệ thống sưởi kiểu ống phân phối trên
panel heating
ván sưởi
plural zone heating and cooling system
hệ (thống) làm lạnh và sưởi ấm nhiều vùng
plural zone heating and cooling system
hệ thống làm lạnh và sưởi ấm nhiều vùng
process heating
sự sưởi ấm công nghiệp
radiant heating
sưởi bằng bức xạ
radiation heating
sưởi (bằng) bức xạ
radiator heating capacity
năng suất tỏa nhiệt (của thiết bị sưởi)
refrigerating-heating plant
hệ (thống) sưởi ấm và làm lạnh
refrigerating-heating system
hệ (thống) sưởi ấm và làm lạnh
regenerative heating
sự sưởi ấm hoàn nhiệt
regenerative heating
sự sưởi ấm tái sinh
regenerative heating
sưởi ấm tái sinh
room heating
sự sưởi trong phòng
screed heating
sự sưởi ấm sàn
single pipe heating system
hệ thống sưởi một ống
single-duct heating system with closed loops
hệ thống sưởi (kiểu) một ống có nhiều vòng kín
single-phase connection scheme (ofheating installation)
sơ đồ nối một pha (của hệ thống lò sưởi)
small bore heating system
hệ thống sưởi ống nhỏ
Solar heating
Sưởi nhiệt Mặt Trời
solid fuel heating system
hệ thống sưởi bằng nhiên liệu rắn
space heating
sự sưởi trong nhà
space heating
sưởi ấm không gian
space heating
sưởi khoảng không gian lớn
space heating
sưởi không gian lớn
space heating appliance
thiết bị sưởi trong nhà
steam heating
sự sưởi bằng hơi nước
stove heating
sự sưởi bằng lò
strip heating
sự sưởi kiểu cánh
thermal stability of heating system
độ ổn định nhiệt của hệ thống sưởi
thermal stability of heating system
sự ổn định nhiệt trong hệ thống sưởi
thermal storage floor heating
sự sưởi ấm sàn bằng trữ nhiệt
thermodynamic heating system
hệ số sưởi kiểu nhiệt động
thermoelectric heating cooling system
hệ (thống) làm lạnh-sưởi ấm nhiệt điện
thermoelectric heating cooling system
hệ thống làm lạnh-sưởi ấm nhiệt điện
thermoelectric heating system
hệ thống sưởi nhiệt điện
underfloor heating
sự sưởi ấm sàn
underfloor heating
sưởi ấm dưới nền nhà
vertical stability of heating system
độ ổn định (chiều) đứng của hệ thống sưởi
wall heating panel
panen sưởi trên tường
warm air heating
sự sưởi bằng không khí nóng
warm air heating (system)
hệ thống sưởi không khí ẩm
water heating system
hệ thống sưởi bằng nước nóng
sưởi ấm
aggregate heating surface
bề mặt sưởi ấm tổng cộng
air heating
sưởi (ấm) không khí
air heating apparatus
thiết bị sưởi (ấm) không khí
automatic heating
sự sưởi ấm tự động
background heating
sự sưởi ấm cục bộ
ceiling panel heating
sự sưởi ấm qua panen trần
central heating
sự sưởi ấm tập trung
central heating
sự sưởi ấm trung tâm
combined heating system
hệ thống sưởi ấm hỗn hợp
convection heating
sưởi ấm bằng đối lưu
district heating
sưởi ấm khu vực
electric heating
sự sưởi ấm bằng điện
electric heating blanket
chăn sưởi ấm bằng điện
electric heating cable
đường cáp điện sưởi ấm
electric heating system
hệ thống sưởi ấm bằng điện
electrical) heating
sự sưởi ấm bằng điện
floor heating
sự sưởi ấm sàn
furnace heating
sự sưởi ấm bằng lò
gas heating
sự sưởi ấm bằng hơi
gas heating
sưởi ấm bằng khí đốt
gas heating system
hệ thống dùng khí sưởi ấm
heating and hot water boiler
nồi hơi nước nóng và sưởi ấm
heating appliance
thiết bị sưởi ấm
heating blowpipe
ống dẫn khí sưởi ấm
heating cable
cáp cấp nhiệt sưởi ấm
heating capacity
khả năng sưởi ấm
heating circuit
mạch sưởi ấm
heating coil
dàn ống xoắn sưởi (ấm)
heating coil
giàn ống xoắn sưởi (ẩm)
heating coil
giàn ống xoắn sưởi ấm
heating effect
hiệu ứng sưởi (ấm)
heating electric cable
đường cáp điện sưởi ấm
heating garment
quần áo sưởi ấm
heating grid
dàn (ống xoắn) sưởi ấm
heating grid
giàn (ống xoắn) sưởi ấm
heating heat pump
máy bơm nhiệt để sưởi ấm
heating medium
môi trường sưởi ấm
heating operation
vận hành sưởi ấm
heating period
thời kỳ sưởi ấm
heating requirements
nhu cầu sưởi ấm
heating season
mùa sưởi ấm
heating season
thời kỳ sưởi ấm
heating section
khu vực sưởi ấm
heating system
hệ thống sưởi ấm
heating tariff
biểu giá điện sưởi ấm
heating term
mùa (được) sưởi ấm
heating zone
vùng sưởi ấm
Heating, Ventilation, and Air Conditioning (HVAC)
sưởi ấm, quạt gió và điều hòa
hot gas heating cycle
chu trình sưởi ấm bằng hơi nóng
hot water heating
sự sưởi ấm bằng nước nóng
individual heating
sự sưởi ấm trong nhà
intermittent heating
sự sưởi ấm từng đợt
open expansion tank heating system
hệ thống sưởi ấm mở
overhead heating system
hệ thống sưởi ấm trên
plural zone heating and cooling system
hệ (thống) làm lạnh và sưởi ấm nhiều vùng
plural zone heating and cooling system
hệ thống làm lạnh và sưởi ấm nhiều vùng
process heating
sự sưởi ấm công nghiệp
refrigerating-heating plant
hệ (thống) sưởi ấm và làm lạnh
refrigerating-heating system
hệ (thống) sưởi ấm và làm lạnh
regenerative heating
sự sưởi ấm hoàn nhiệt
regenerative heating
sự sưởi ấm tái sinh
regenerative heating
sưởi ấm tái sinh
screed heating
sự sưởi ấm sàn
space heating
sưởi ấm không gian
thermal storage floor heating
sự sưởi ấm sàn bằng trữ nhiệt
thermoelectric heating cooling system
hệ (thống) làm lạnh-sưởi ấm nhiệt điện
thermoelectric heating cooling system
hệ thống làm lạnh-sưởi ấm nhiệt điện
underfloor heating
sự sưởi ấm sàn
underfloor heating
sưởi ấm dưới nền nhà
tăng nhiệt
aerodynamic heating
tăng nhiệt khí động (lưc)
dielectric heating
tăng nhiệt điện môi
electric heating-up
sự tăng nhiệt bằng điện
heating agent
chất tăng nhiệt
heating curve
đường cong tăng nhiệt
industrial heating boiler house
gian nồi hơi tăng nhiệt sản xuất
storage heating
tăng nhiệt dự trữ

Kinh tế

sự đốt nóng
heating of curd
sự đốt nóng khối động
reverse cycle heating
sự đốt nóng thuận nghịch
waste heating
sự đốt nóng bằng khí tỏa ra
sự hung nóng
sự xử lý nhiệt

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

noun
steaming , boiling , scalding , roasting , broiling , melting , baking , warming , cooking , grilling

Từ trái nghĩa

noun
refrigeration , freezing , cooling

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • cáp dẫn điện, cáp điện, heating electric cable, đường cáp điện đun nấu, heating electric cable, đường cáp điện sưởi ấm
  • trung bình (hàng) năm, average annual heating load, tải trọng nhiệt trung bình hàng năm
  • panen trần (nhà), panen trần, ceiling panel heating, sự sưởi ấm qua panen trần
  • máy sưởi, dụng cụ sưởi, heating unit grouping, sự ghép bộ máy sưởi
  • nước mạng, nước nóng lưu thông, heating water pump, bơm nước nóng lưu thông
  • nước bổ sung, heating-system make up water, nước bổ sung mạng lưới nhiệt
  • tích lũy nhiệt, trữ nhiệt, thermal storage floor heating, sự sưởi ấm sàn bằng trữ nhiệt
  • nồi hơi đun nước, water-heating boiler house, gian nồi hơi đun nước
  • boiler house, gian nồi hơi trung tâm, district boiler house, gian nồi hơi khu vực, heating boiler house, gian nồi hơi (sưởi), industrial heating...
  • tải trọng sưởi, nhiệt tải, nhiệt lượng, nhu cầu về nhiệt, tải nhiệt, tải trọng nhiệt, average annual heating

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 13/08/20 04:10:14
    Cả nhà giúp mình dịch câu này tiếng Anh với ạ:
    Do nhầm lẫn thông tin nội bộ, nên chúng tôi sẽ không đặt hàng....
    Mình đang định gửi mail cho khách xin lỗi về nhầm lẫn nên sẽ không đặt món hàng này, mọi người giúp mình với. Cảm ơn cả nhà
    • Sáu que Tre
      1 · 14/08/20 12:51:58
  • 13/08/20 02:16:28
    Cho mình hỏi Economic Validation nghĩa là gì thế
    • Sáu que Tre
      0 · 14/08/20 12:52:18
  • 13/08/20 12:19:51
    Cho em hỏi "clipped-optimal" là gì ạ. Thuật ngữ liên quan về kĩ thuật (engineering).
  • 13/08/20 08:20:36
    Cho em hỏi một từ trong câu này nghĩa là gì vậy ạ?
    To make a long story short, I slew him, and then two more who came after him.
    Em tạm dịch:
    Để tránh việc phải dài dòng, tôi...anh ấy, và sau đó hai người nữa đến sau anh ấy.
    Từ "slew" là từ em không biết phải dịch nghĩa như thế nào. Mọi người có thời gian giúp em với. Em cảm ơn ạ.
    • myhoang_hai
      0 · 13/08/20 08:22:59
  • 10/08/20 11:11:49
    mọi người ơi cho mình hỏi chút ạ. Equity và Equity capital đều có nghĩa là vốn chủ ạ? chúng có khác nhau ở đâu k ạ?
    • Tây Tây
      1 · 10/08/20 01:03:17
      • vuthithao
        Trả lời · 12/08/20 10:17:27
    • PBD
      1 · 11/08/20 09:45:22
      • vuthithao
        Trả lời · 12/08/20 10:17:33
  • 11/08/20 04:28:18
    All lines of this price schedule must be completed under penalty of inadmissibility of your offer. Without modification by the AFD, the candidate agrees to respect the unit prices above.
    Mọi người cho mình hỏi under penalty of inadmissibility of your offer nghĩa chính xác là gì với. Nếu có thể, giúp mình ý của cả câu phía sau nữa nhé. Cảm ơn cả nhà!
    rungvn đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/08/20 08:17:50
      • Tueanh
        Trả lời · 12/08/20 09:40:47
  • 01/07/20 10:35:20
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi...
    As in addition, Dien Bien is in the upper watershed with very short characteristic durations (flash flood), the effectiveness of the forecast is even more questionable and the time available between the alert and the flood of a few hours at maximum (2-3) further mortgaging the effectiveness other than human (evacuation to avoid the dead) of such an alert (because there is no time to evacuate the furniture to reduce the cost of damage)…
    Ai giúp mình dịch đoạn này sát ý được không ạ, cảm ơn mọi người nhiều

    Xem thêm.
    • franknguyen95
      1 · 03/07/20 05:16:41
      5 câu trả lời trước
      • Tueanh
        Trả lời · 12/08/20 09:39:04
  • 11/08/20 08:55:06
    Mọi người cho em hỏi cụm từ này "top of the complaint infrastructure" nghĩa là gì với ạ: There is a difference, however, between one-off complaints, which can usually be handled by common sense and a willingness to apologise, and a crisis that affects a wide range of customers, where solutions require extra costs on top of the complaint infrastructure.
    rungvn đã thích điều này
    • Tây Tây
      1 · 11/08/20 08:58:12
      • holam
        Trả lời · 11/08/20 10:34:38
Loading...
Top