Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

  • Từ điển Anh - Việt

Medium

Nghe phát âm

Mục lục

/'mi:djəm/

Thông dụng

Danh từ, số nhiều là .media

Sự trung gian; sự môi giới
through (by) the medium of
qua sự môi giới của
Phương tiện truyền đạt (phát thanh, truyền hình, ấn loát...)
Hoàn cảnh; môi trường
sound travels through the medium of air
âm thanh truyền qua môi trường không khí

Danh từ, số nhiều là .mediums

Trung dung; điểm chiết trung
happy medium
chính sách trung dung, chính sách ôn hoà
medium between tolerance and intolerance
cái trung dung giữa tính khoan dung và tính cố chấp
Ông đồng bà cốt; đồng cốt

Tính từ

Trung bình, trung, vừa
medium wave
(rađiô) làn sóng trung
medium temperature
nhiệt độ trung bình

Chuyên ngành

Toán & tin

môi trường; vật liệu; chất; phương tiện; phương pháp
elastic medium
(vật lý ) môi trường đàn hồi
isotropic medium
(vật lý ) môi trường đẳng hướng
magnetic medium
(vật lý ) môi trường từ, chất từ
uotput medium
(máy tính ) phương tiện rút các điều kiện ban đầu
recording medium
(máy tính ) cái mang tin, bộ phận mang tin
storage medium
(máy tính ) phương tiện nhớ, cái mang tin nhớ
stratifed medium
(vật lý ) môi trường phân lớp


Xây dựng

chất

Ô tô

Vừa vừa, trung bình

Cơ - Điện tử

Số trung bình, môi trường, phương tiện, (adj)trung bình

Kỹ thuật chung

công cụ
điểm giữa
dung môi
môi trường
abrading medium
môi trường mài
abrasive medium
môi trường ăn mòn
abrasive medium
môi trường xâm thực
absorbing medium
môi trường hấp thụ
absorbing medium
môi trường hút thu
absorption medium
môi trường hấp thụ
acid nutrient medium
môi trường dinh dưỡng axit
acidic medium
môi trường axit
active laser medium
môi trường laser hoạt động
active laser medium
môi trường laze hoạt động
active medium
môi trường hoạt tính
adsorbent filtering medium
môi trường lọc hấp thụ
adsorbent medium
môi trường hấp phụ
alkaline medium
môi trường kiềm
ambient medium
môi trường xung quanh
archival medium
môi trường lưu trữ
assay medium
môi trường thí nghiệm
automatic data medium
môi trường dữ liệu tự động
basal nutrient medium
môi trường dinh dưỡng cơ bản
bile medium
môi trường mật
bile salt culture medium
môi trường nuôi cấy muối mật
birefringent medium
môi trường lưỡng chiết
blank medium
môi trường trống
circumambient medium
môi trường xung quanh
citrate culture medium
môi trường nuôi cấy xitrat
cold medium
môi trường lạnh
communications medium
môi trường truyền thông
condensing medium
môi trường ngưng tụ
conducting medium
môi trường dẫn điện
continuous medium
môi trường liên tục
cooked meat culture medium
môi trường nuôi cấy thịt nấu
cooled medium
môi trường được làm lạnh
cooling medium
môi trường làm lạnh
cooling medium
môi trường làm nguội
corrosive medium
môi trường ăn mòn
corrosive medium
môi trường xâm thực
culture medium
môi trường cấy
data medium
môi trường thông tin
data medium
môi trường dữ liệu
data medium
môi trường ghi
data recording medium
môi trường ghi dữ liệu
dense medium
môi trường nặng
dense medium
môi trường đặc
Derived Medium access control Protocol Data Unit (DMPDU)
khối dữ liệu giao thức điều khiển truy nhập môi trường dẫn xuất
dielectric medium
môi trường điện môi
dispersion medium
môi trường phân tán
dispersion medium
môi trường khuếch tán
dispersive medium
môi trường phân tán
dispersive medium
môi trường tán sắc
dissipative medium
môi trường tiêu tán
Distributed Foundation Wireless Medium Access Control (DFWMAC)
điều khiển truy nhập môi trường vô tuyến có cơ bản phân tán
distribution medium
môi trường phân phối
dynamics of loose medium
động lực môi trường rời
egg medium
môi trường trứng
elastic medium
môi trường đàn hồi
elasto-plastic medium
môi trường đàn dẻo
elasto-plastic medium
môi trường đàn hồi-dẻo
empty medium
môi trường rỗng
empty medium
mối trường trống
End of Medium (EM)
kết thúc môi trường truyền
eutectic medium
môi trường ơtecti
eutectic medium
môi trường cùng tinh
eutectic medium
môi trừơng cùng tinh
external medium
môi trường ngoài
fermentation medium
môi trường ủ men
filter (ing) medium
môi trường lọc
filter medium
môi trường phin lọc
filter medium
môi trường bộ lọc
filter medium
môi trường lọc
filtering medium
môi trường thấm
filtering medium felt
môi trường lọc bằng phớt
filtration medium
môi trường lọc
fixed medium
môi trường cố định
freezable medium
môi trường kết đông được
freezing medium
môi trường kết đông
gaseous active medium
môi trường hoạt động dạng khí
gaseous medium
môi trường khí
grinding medium
môi trường nghiền
hardening medium
môi trường tôi
heat exchange medium
môi trường trao đổi nhiệt
heat transfer medium
môi trường trao đổi nhiệt
heat transfer medium
môi trường truyền nhiệt
heat transmission medium
môi trường truyền nhiệt
heat-carrying medium
chất [môi trường] tải nhiệt
heat-carrying medium
môi trường tải nhiệt
heat-conducting medium
chất [môi trường] tải nhiệt
heat-conducting medium
môi trường tải nhiệt
heat-conveying medium
chất [môi trường] tải nhiệt
heat-conveying medium
môi trường tải nhiệt
heat-exchanging medium
môi trường trao đổi nhiệt
heat-rejecting medium
môi trường thải nhiệt
heat-rejecting medium
môi trường trao đổi nhiệt
heat-transfer medium
môi trường trao đổi nhiệt
heat-transfer medium
môi trường truyền nhiệt
heated medium
môi trường nhiệt
heated medium
môi trường được sưởi
heating medium
môi trường nhiệt
heating medium
môi trường sưởi ấm
heating medium
môi trường được sưởi
heating medium
môi trường mang nhiệt
heterogeneous medium
môi trường dị chất
heterogeneous medium
môi trường dị tính
heterogeneous medium
môi trường không đồng nhất
high-corrosive medium
môi trường ăn mòn mạnh
high-corrosive medium
môi trường xâm thực mạnh
homogeneous medium
môi trường đồng chất
homogeneous medium
môi trường đồng nhất
homogeneous medium
môi trường đồng tính
ideally cohesive medium
môi trường nhớt lý tưởng
ideally noncohesive medium
môi trường rời lý tưởng
incompressible medium
môi trường không nén
incubating medium
môi trường ủ mầm
infinite medium problem
bài toán môi trường vô hạn
inflammable medium
môi trường dễ cháy
information storage medium
môi trường lưu trữ thông tin
inhomogeneous medium
môi trường không đồng nhất
input medium
môi trường nhập
interplanetary medium
môi trường liên hành tinh
isotopic medium
môi trường đẳng hướng
isotropic medium
môi trường đẳng hướng
linear deformation medium
môi trường biến dạng tuyến tính
liquid cooling medium
môi trường làm lạnh chất lỏng
liquid laser medium
môi trường laze lỏng
liquid medium
môi trường lỏng
litmus-milk culture medium
môi trường nuôi cấy quỳ - sữa
liver medium
môi trường gan
Low Cost Fibre-Physical Medium Dependent (LCF-PMD)
Sợi quang chi phí thấp-Phụ thuộc môi trường vật lý
MAC (mediumaccess control)
sự truy cập môi trường
MAC sublayer (mediumaccess control sublayer)
lớp con điều khiển truy cập môi trường
machine-readable medium
môi trường máy đọc được
magnetic medium
môi trường từ
magnetic recording medium
môi trường ghi từ
magnetic storage medium
môi trường nhớ từ
magnetic storage medium
môi trường bộ nhớ từ
magneto-optical medium
môi trường từ quang
material medium
môi trường chất
MDI (mediumdependent interface)
giao diện phụ thuộc môi trường
mechanics of continuous medium
cơ học môi trường liên tục
medium access control
điều khiển truy nhập môi trường
Medium Access Control Convergence Function (MCF)
chức năng hội tụ của điều khiển truy nhập môi trường
medium access control sublayer (macsublayer)
lớp con điều khiển truy cập môi trường
medium attachment unit
thiết bị ghép nối môi trường
medium attachment unit (MAU)
bộ nối môi trường
Medium Dependent Interface (MDI)
giao diện phụ thuộc môi trường
medium map
sơ đồ môi trường
medium model
mô hình môi trường
medium of heat transmission
môi trường truyền nhiệt
medium overlay
lớp phủ môi trường
medium overlay
sự phủ môi trường
moderating medium
môi trường làm chậm
multiplying medium
môi trường nhân
neutral medium
môi trường trung tính
non-magnetic recording medium
môi trường không từ tính
non-scattering medium
môi trường không tán xạ
nondispersive medium
môi trường không sắc
opaque medium
môi trường mờ
opaque medium
môi trường chắn sáng
opaque medium
môi trường không trong suốt
optical medium
môi trường quang
output medium
môi trường đầu ra
output medium
môi trường xuất
oxidizing medium
môi trường oxi hóa
Pair Physical Medium Dependent (FDDI) (TP-PMD)
Phụ thuộc môi trường vật lý của đôi dây xoắn (FDDI)
photorefractive medium
môi trường chiết quang
photorefractive medium
môi trường khúc quang
physical medium
môi trường vật lý
Physical Medium (PM)
môi trường vật lý
Physical Medium Attachment (PMA)
gắn với môi trường vật lý
Physical Medium Dependent (FDDI) (PMD)
Phụ thuộc môi trường vật lý (FDDI)
Physical Medium Independent (Sublayer) (PMI)
không phụ thuộc môi trường vật lý (lớp con)
plastic medium
môi trường dẻo
prerecorded medium
môi trường (dữ liệu) được ghi trước
primary refrigerant medium
môi trường lạnh sơ cấp
primary refrigerant medium
môi trường lỏng
primary refrigerating medium
môi trường làm lạnh sơ cấp
primary refrigerating medium
môi trường lạnh sơ cấp
processing medium
môi trường xử lý
propagation medium
môi trường lan truyền
quenching medium
môi trường tôi
quenching medium
môi trường làm nguội
radiating medium
môi trường bức xạ
reaction medium
môi trường phản ứng
read-only medium
môi trường chỉ đọc
recording medium
môi trường ghi
recording medium
môi trường ghi nhận
reflecting medium
môi trường phản chiếu
reflecting medium
môi trường khúc xạ
refracting medium
môi trường khúc xạ
refrigerant medium
môi trường môi chất lạnh
refrigerated medium
môi trường được làm lạnh
refrigerating medium
môi trường làm lạnh
refrigerating medium
môi trường lạnh
rigid-plastic medium
môi trường cứng dẻo
rigid-plastic medium
môi trường cứng-dẻo
scattering medium
môi trường tán xạ
selective medium
môi trường chọn lọc
selenite culture medium
môi trường nuôi cấy selenit
semisolid medium
môi trường mềm
serum-water culture medium
môi trường nuôi cấy huyết thanh nước
slightly corrosive medium
môi trường ăn mòn yếu
slightly corrosive medium
môi trường xâm thực yếu
solid medium
môi trường đặc
storage medium
môi trường nhớ
storage medium
môi trường ghi
STP Medium Interface Connector (TokenRing MAU) (S-MIC)
đầu nối của giao diện môi trường STP (MAU Token Ring)
stratified medium
môi trường phân lớp
strongly-absorbing medium
môi trường hấp thụ mạnh
surrounding medium
môi trường xung quanh
tellunite culture medium
môi trường nuôi cấy tellunite
theory of linearly deformable medium
lý thuyết môi trường biến dạng thẳng
tissue culture medium
môi trường nuôi cấy mô
translucent medium
môi trường trong mờ
transmission medium
môi trường truyền
transmission medium
môi trường truyền dẫn
transparent medium
môi trường trong suốt
UTP Medium Interface Connector (TokenRing MAU) (U-MIC)
đầu nối phối ghép môi trường UTP (MAU Teken Ring)
virgin medium
môi trường trắng
virgin medium
môi trường trống
vital medium
môi trường sống
phương pháp
phương tiện
blank medium
phương tiện trống
communication medium
phương tiện truyền thông
data medium
phương tiện nhớ
empty medium
phương tiện tải tin trống
empty medium
phương tiện trống
end of medium
kết thúc phương tiện
erasable optical medium
phương tiện quang xóa được
fixed medium
phương tiện cố định
grinding medium
phương tiện nghiền
heat transmission medium
phương tiện truyền nhiệt
input medium
phương tiện nhập
laser medium
phương tiện laze
laser medium
phương tiện quang laze
laser optic medium
phương tiện laze
laser optic medium
phương tiện quang laze
magnetic medium
phương tiện từ
magnetic storage medium
phương tiện nhớ từ tính
magnetic-recording medium
phương tiện ghi từ tính
magneto-optical medium
phương tiện từ quang
medium control interface
giao diện điều khiển phương tiện
moving magnet medium
phương tiện có nam châm quay
optical medium
phương tiện quang
optical storage medium
phương tiện nhớ quang
physical medium
phương tiện vật lý
presentation medium
phương tiện trình bày
read-only medium
phương tiện chỉ đọc
recorded (data) medium
phương tiện ghi dữ liệu
recorded data medium
phương tiện ghi dữ liệu
recording medium
phương tiện ghi
recording medium
phương tiện mang dữ liệu
recording medium
phương tiện nhớ
removable medium
phương tiện tháo lắp được
secondary storage medium
phương tiện lưu trữ thứ cấp
shared (communication) medium
phương tiện chia sẻ
storage medium
phương tiện lưu trữ
storage medium
phương tiện mang dữ liệu
storage medium
phương tiện nhớ
transmission medium
phương tiện phát
transmission medium
phương tiện truyền dẫn
transmission medium
phương tiện truyền thông
số trung bình
medium frequency
tấn số trung bình
medium frequency
tần số trung bình
medium frequency (MF)
tần số trung bình
medium frequency propagation
sự truyền tần số trung bình
medium frequency tube
đèn tần số trung bình
MF (mediumfrequency)
tần số trung bình
vật liệu
filter medium
vật liệu phin lọc
magnetic medium
vật liệu từ
medium hard coal tar pitch
péc nửa khô (vật liệu)
vừa (phải)
medium curing
đóng rắn vừa phải

Kinh tế

bậc trung
medium-sized company
công ty cỡ vừa bậc trung
medium-sized enterprise
xí nghiệp bậc trung
medium-term note
giấy bạc trung hạn
chứng khoán trung hạn
medium-dated securities
các chứng khoán trung hạn
dịch rót
phương tiện truyền thông
phương tiện (truyền thông)
trung bình
medium coarse granuted sugar
đường cát tinh thể trung bình
medium fat fish
cá có độ béo trung bình
medium finish
sự hoàn thiện trung bình
medium grade cattle
gia súc loại tiêu chuẩn trung bình
medium grind
sự nghiền trung binh
medium powdered sugar
đường bột có độ nghiền nhỏ trung bình
medium quality
phẩm chất trung bình
medium-grade
chất lượng trung bình
medium-term bond
trái phiếu có thời hạn trung bình
vật môi giới
vật trung gian

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
common , commonplace , fair , fairish , intermediate , mean , medial , median , mediocre , middle , middling , moderate , neutral , normal , ordinary , par , passable , popular , run-of-the-mill * , so-so * , standard , tolerable
noun
agency , agent , avenue , channel , clairvoyant , factor , form , instrument , instrumentality , intermediate , measure , mechanism , ministry , organ , psychic , seer , tool , vehicle , way , ambience , ambient , climate , conditions , element , habitat , influences , milieu , surroundings , art , drama , interpretation , manifestation , mark , music , painting , revelation , sculpture , speech , writing , mean , median , norm , par , accommodation , arrangement , give-and-take , settlement , instrumentation , intermediary , fourth estate , ambiance , atmosphere , mise en sc

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • môi trường ăn mòn, môi trường xâm thực, high-corrosive medium, môi trường ăn mòn mạnh, slightly corrosive medium
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, trung hạn, medium term credit, tín dụng trung hạn, medium
  • sóng trung bình, sóng mw, sóng trung, medium wave range, làn sóng trung bình, medium wave transmitter, máy phát sóng trung bình, medium
  • nhiệt độ trung bình, medium
  • gạch nung, half-baked brick, gạch nung (non), medium baked brick, gạch nung vừa
  • laze lỏng, liquid laser medium, môi trường laze lỏng, organic liquid laser, laze lỏng hữu cơ
  • cát làm khuôn béo, medium strong molding sand, cát làm khuôn béo vừa
  • đất rắn, đất cứng, đất rắn, medium hard ground, đất cứng ở mức trung bình
  • / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, hạng vừa, medium-duty machine, máy hạng vừa
  • Mf

    / phiên âm này đang chờ bạn hoàn thiện /, viết tắt, trung tần ( medium frequency),

Xem tiếp các từ khác

Từ điển tiếng Anh bằng hình ảnh

Team Sports

1.527 lượt xem

Occupations II

1.504 lượt xem

Bikes

720 lượt xem

Vegetables

1.290 lượt xem

Highway Travel

2.650 lượt xem

The Kitchen

1.159 lượt xem

Individual Sports

1.742 lượt xem

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi tại đây

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
  • 16/06/21 03:28:03
    Cho mình hỏi câu" cha mẹ đặt đâu con ngồi đấy" dịch sang tiếng Anh thế nào ạ ? Mình cảm ơn ạ
    • Sáu que Tre
      0 · 17/06/21 07:05:27
  • 11/06/21 10:21:32
    Sau 7 ngày kể từ ngày hai bên đã thực hiện đầy đủ và nghiêm chỉnh các điều khoản trong hợp đồng này, mà không có vướng mắc gì thì hợp đồng coi như đã được thanh lý
    em dịch như bên duoi1 dc không ạ?
    The contract shall automatically expire after 07 days from the date all the terms and conditions of the contract are fully and strictly performed by both parties without any problems
    115338771344951381259 đã thích điều này
    • Sáu que Tre
      0 · 12/06/21 09:05:59
    • dienh
      1 · 12/06/21 09:21:58
      • 115338771344951381259
        Trả lời · 14/06/21 11:39:02
  • 10/06/21 05:54:56
    các bác ơi cho e hỏi, "chốt nối lan can" tiếng anh là gì vậy ạ? e tìm mãi mà ko ra ;( e cảm ơn ạ
    • Hieudt
      1 · 11/06/21 03:58:23
  • 05/06/21 07:54:48
    Mọi người cho em hỏi là câu "We increase whatever we praise. The whole creation responds to praise, and is glad" dịch ra như thế nào ạ?
    Xem thêm 1 bình luận
  • 09/06/21 11:43:40
    Em chào mọi người ạ,
    Điều khoản Thanh lý hợp đồng dịch là liquidation of contract hay là liquidated damages ạ?
  • 05/06/21 04:22:50
    Em chào các anh, chị.
    Em đang dịch tên một thương hiệu: "chắp cánh thương hiệu Việt".
    Anh, chị biết chỉ giúp em với ạ. Em cảm ơn nhiều.
    rungvn đã thích điều này
    • dienh
      2 · 06/06/21 04:12:14
      • Marchgirl
        Trả lời · 06/06/21 06:00:40
    • Chi Vo
      2 · 07/06/21 12:39:49
      • Marchgirl
        Trả lời · 07/06/21 04:40:11
Loading...
Top