Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “Servira” Tìm theo Từ (1.555) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (1.555 Kết quả)

  • Danh từ: kho nhà bếp; buồng để dụng cụ nhà bếp, buồng để thức ăn, buồng để dụng cụ nhà bếp,
  • / ['sə:viη] /, Danh từ: Ống bọc cáp, một phần nhỏ thức ăn, thức uống, suất ăn, Nghĩa chuyên ngành: lớp bọc cáp, Nghĩa chuyên...
  • / 'sə:vis /, Danh từ: (thực vật học) cây thanh lương trà (như) service-tree, sự phục vụ, sự hầu hạ, ban, vụ, sở, cục, ngành phục vụ, quân chủng, sự giúp đỡ, sự có ích,...
  • / ´sə:vail /, Tính từ: (thuộc) người nô lệ; như người nô lệ, nô lệ, hoàn toàn lệ thuộc; hèn hạ, đê tiện, Từ đồng nghĩa: adjective, Từ...
"
  • server/dịch vụ đặt tên netbios,
  • / ´sə:biə /, Quốc gia: the republic of serbia, is a landlocked country in central and southeastern europe, covering the southern part of the pannonian plain and the central part of the balkan peninsula. it is bordered...
  • / ´sə:və /, Danh từ: người hầu; người hầu bàn, khay bưng thức ăn, (thể dục,thể thao) người giao bóng (quần vợt...), người phụ lễ, Toán & tin:...
  • / ´serə /, Danh từ: ( số nhiều) bộ phận có răng cưa; cấu tạo có hình răng cưa,
  • nghiệp vụ đại lý,
  • dịch vụ hàng không, essential air service, dịch vụ hàng không nhu yếu
  • dịch vụ bisdn,
  • dịch vụ trước khi bán,
  • dịch vụ truyền thông, dịch vụ phát rộng, dịch vụ phát thanh, television broadcasting service, dịch vụ phát rộng truyền hình, sound broadcasting service, dịch vụ phát thanh âm thanh, sound broadcasting service, dịch...
  • dịch vụ mua hàng,
  • dịch vụ định cỡ, dịch vụ hiệu chuẩn, dịch vụ lấy chuẩn,
  • dịch vụ khách hàng, dịch vụ khách hàng, csr customer service representative, đại diện dịch vụ khách hàng, customer service record (csr), bản ghi dịch vụ khách hàng, customer service representative (csr), đại diện dịch...
  • dịch vụ khách hàng,
  • cục hải quan, cục quan thuế,
  • dịch vụ dữ liệu, channel service unit/data service unit (csu/dsu), khối dịch vụ kênh/khối dịch vụ dữ liệu, connectionless broadband data service (etsi) (cbds), dịch vụ dữ liệu băng rộng phi liên kết (etsi), data...
  • dịch vụ trực tiếp bốc dỡ tại bờ (của tàu công-ten-nơ),
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top