Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “Fight off” Tìm theo Từ (23.293) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (23.293 Kết quả)

  • chân sáng, kín ánh sáng, kín ánh sáng,
  • đèn ngủ,
  • quáng gà,
"
  • / ´nait¸lait /, như night-lamp, Kỹ thuật chung: đèn ngủ,
  • Tính từ:,
  • quyền có ánh sáng,
  • Thành Ngữ: Từ đồng nghĩa: adverb, right off, (như) right, forthwith , immediately , instant , instantly , now , right away , straightaway , straight off
  • tắt đèn,
  • Thành Ngữ:, to fight off, đánh lui
  • / fait /, Danh từ: sự đấu tranh, sự chiến đấu; trận đánh, cuộc chiến đấu, (nghĩa bóng) sự mâu thuẫn, sự lục đục, khả năng chiến đấu; tính hiếu chiến, máu hăng,
  • ánh sáng phân cực quay phải,
  • sự bay khi tắt động cơ,
  • Thành Ngữ:, all right on the night, ổn thoả vào phút chót
  • / ´praiz¸fait /, danh từ, trận đấu quyền anh lấy giải bằng tiền,
  • tranh đấu bằng sự ủy quyền, tranh giành bằng tay người khác,
  • Danh từ: (chính trị) sự đấu tranh trực diện (giữa hai người, hai đảng phái),
  • chiến đấu bằng phà,
  • Danh từ: trận đấu quyền anh,
  • / mait /, thì quá khứ của may, Danh từ: sức mạnh, Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, by might, bằng sức mạnh, bằng...
  • / wait /, Danh từ: (từ cổ,nghĩa cổ) người, kẻ,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top