Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Proper

Mục lục

/'prɔpə/

Thông dụng

Tính từ

Đúng, thích đáng, thích hợp; (thuộc ngữ) theo quy tắc
at the proper time
đúng lúc, phải lúc
in the proper way
đúng lề lối, đúng cách thức
Đúng, đúng đắn, chính xác
the proper meaning of a word
nghĩa đúng (nghĩa đen) của một từ đó
(thông tục) thật sự, đích thực; bản thân, đúng như được gọi
within the sphere of architecture proper
trong lĩnh vực kiến trúc thật sự
a proper holiday
một ngày nghỉ đích thực
a proper doctor
một bác sĩ thật sự
Riêng, riêng biệt
the books proper to this subject
những cuốn sách nói riêng về vấn đề này
proper noun
(ngôn ngữ học) danh từ riêng
(thông tục) hoàn toàn, trọn vẹn, đích đáng
to give someone a proper beating
nện cho ai một trận ra trò
in a proper mess
trong tình trạng hết sức khó khăn
Hợp thức, đúng cách, hợp lệ, chỉnh
proper behaviour
thái độ cư xử đúng đắn
(từ cổ,nghĩa cổ) chính, đích
with one's proper eyes
bằng chính mắt mình, chính mắt mình trông thấy
(từ cổ,nghĩa cổ) đẹp trai
a proper man
một người đẹp trai
Có màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiệu)
a peacock proper
con công màu tự nhiên (ở huy chương, huy hiệu)

Chuyên ngành

Toán & tin

chân chính, riêng

Xây dựng

thích đáng

Kỹ thuật chung

bản thân
chính xác
đúng
proper shutdown
sự ngừng lò đúng (các lò phản ứng)
riêng
eigen function, proper function
hàm riêng
extensor muscle of fith digit proper
cơ duỗi riêng ngón tay út
proper base
cơ sở riêng
proper energy
năng lượng riêng
proper field
trường riêng
proper subset
tập (hợp) con riêng
proper subset
tập con riêng
proper time
thời gian riêng
proper time
tín hiệu riêng
proper value
giá trị riêng
proper value of an endomorphism
giá trị riêng của một tự đồng cấu
proper value, eigenvalue of a matrix
giá trị riêng của một ma trận

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjective
able , applicable , appropriate , apt , au fait , becoming , befitting , capable , competent , convenient , decent , desired , felicitous , fit , fitting , good , happy , just , legitimate , meet , qualified , right , suited , true , useful , by the book , by the numbers * , comely , comme il faut , conforming , correct , decorous , demure , de rigueur * , genteel , in line , kosher * , moral , nice , polite , precise , priggish , prim , prissy , prudish , punctilious , puritanical , refined , respectable , seemly , solid , square * , stone , straight * , strait-laced * , stuffy * , absolute , accepted , accurate , arrant , complete , consummate , customary , established , exact , formal , free of error , on target , on the button , on the nose * , on the right track , orthodox , out-and-out * , unmistaken , usual , utter , characteristic , distinctive , idiosyncratic , own , particular , peculiar , private , respective , special , specific , tailor-made , expedient , suitable , deserved , due , merited , rightful , de rigueur , principled , righteous , right-minded , virtuous , bluenosed , old-maidish , strait-laced , stuffy , victorian , acceptable , advisable , allowable , appertinent , apposite , canonical , chaste , condign , conformable , consistent , conventional , ethical , fine , honest , kosher , ladylike , lawful , licit , opportune , sedate , seeming , strict

Từ trái nghĩa

adjective
improper , unacceptable , unsuitable , crass , crude , misbehaving , objectionable , incorrect , substandard , unconventional , general , inappropriate

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • device for restoring battery to a proper electrical charge., máy nạp điện cho bình ắc quy,
  • điểm xoắn ốc, proper spiral point, điểm xoắn ốc chân chính
  • giá trị riêng, proper value of an endomorphism, giá trị riêng của một tự đồng cấu, proper
  • / ´rait¸maindid /, tính từ, ngay thẳng, chân thật, Từ đồng nghĩa: adjective, moral , principled , proper , right , righteous , rightful , virtuous
  • check
  • Từ đồng nghĩa: adjective, Từ trái
  • ; thành nguyên tắc, Từ đồng nghĩa: adjective, moral , proper , right , righteous , rightful , right-minded...

Thuộc thể loại

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top