Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Kết quả tìm kiếm cho “Program me language” Tìm theo Từ (230) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (230 Kết quả)

  • n マイクロエレクトロニクス
  • n ミーイズム
  • n わたくしもまた [私も又] わたしもまた [私も亦]
  • int あのね
  • Mục lục 1 int 1.1 はてな 2 int 2.1 やれ int はてな int やれ
  • Mục lục 1 adj-na,int,n,vs,exp 1.1 しつれい [失礼] 2 exp,int,uk 2.1 すみません [済みません] 3 n 3.1 エクスキューズミー 4 exp,int 4.1 ごめんなさい [御免なさい] 4.2 ごめんなさい [ご免なさい] adj-na,int,n,vs,exp しつれい [失礼] exp,int,uk すみません [済みません] n エクスキューズミー exp,int ごめんなさい [御免なさい] ごめんなさい [ご免なさい]
  • n しつれいしました [失礼しました]
  • Mục lục 1 n 1.1 よていひょう [予定表] 1.2 きょくもく [曲目] 1.3 こんだて [献立] 1.4 プログラム 1.5 よていあん [予定案] 2 n,vs 2.1 よてい [予定] 2.2 けいかく [計画] n よていひょう [予定表] きょくもく [曲目] こんだて [献立] プログラム よていあん [予定案] n,vs よてい [予定] けいかく [計画]
  • exp そういえば
  • Mục lục 1 n 1.1 ランゲージ 1.2 げんご [言語] 1.3 ことば [言葉] 1.4 げんじ [言辞] 2 n,n-suf 2.1 ご [語] n ランゲージ げんご [言語] ことば [言葉] げんじ [言辞] n,n-suf ご [語]
"
  • int いやはや
  • sl げろげろ
  • Mục lục 1 n,uk 1.1 どれ [何れ] 2 int 2.1 ええと n,uk どれ [何れ] int ええと
  • n こうはつひん [後発品]
  • adv はばかりながら [憚り乍ら]
  • n おさがり [御下がり] おさがり [お下がり]
  • conj,exp,int そら ほら
  • adv,exp,int よろしく [宜しく]
  • n らいしゃ [来車]
  • n わたくしのばあい [私の場合] わたくしぎ [私儀]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top