Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Linear

Nghe phát âm

Mục lục

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) nét kẻ, thuộc đường kẻ, (thuộc) đường vạch
Dài, hẹp và đều nét (như) một đường kẻ
(toán học) tuyến
linear equation
phương trình tuyến
linear algebra
đại số tuyến

Hình thái từ

Cơ khí & công trình

dài (độ đo)
thuộc đường

Toán & tin

tuyến tính, thẳng

Xây dựng

theo chiều dài
linear dilatation
sự nở theo chiều dài
linear dimension
kích thước theo chiều dài
linear strain
biến dạng theo chiều dài
linear variation
biến thiên theo chiều dài
linear variation in cables
biến thiên theo chiều dài dây cáp
thuộc đường thẳng

Kỹ thuật chung

dài
đường dây
linear control
sự quản lý đường dây
linear electrical parameters
tham số đường dây
linear expansion bearing
cột kéo dài đường dây
linear shrinkage
sự co đường dây
thẳng
electron linear accelerator
máy gia tốc thẳng electron
LINAC (linearaccelerator)
máy gia tốc thẳng
LINEAC (linearaccelerator)
máy gia tốc thẳng
linear acceleration
gia tốc trên đường thẳng
linear accelerator
máy gia tốc thẳng
linear accelerator (LINAC, LINEAC)
máy gia tốc thẳng
linear bus
buýt thẳng
linear characteristic
đặc tuyến thẳng
linear compression
sự ép thẳng
linear conductor antenna
ăng ten có dây dẫn thẳng
linear deformation
biến dạng thẳng
linear density
mật độ thẳng
linear dimensions
kích thước thẳng
linear graph paper
giấy có thang biểu tuyến tính
linear law
quy luật đường thẳng
linear line congruence
đoàn đường thẳng
linear line congruence
đoàn đường thẳng tuyến tính
linear measurement
phép đo thẳng
linear motor
động cơ chuyển động thẳng
linear network
mạng thẳng
linear oscillator
cái dao động thẳng
linear perspective
phối cảnh đường thẳng
linear polarizing device
linh kiện phân cực thẳng
linear polymer
pôlyme mạch thẳng
linear pressure
sự ép thẳng
linear speed
tốc độ thẳng
linear speed
vân tốc thẳng
linear stress
trạng thái ứng suất thẳng
linear velocity
tốc độ chuyển động thẳng
principle of linear deformability
nguyên lý biến dạng đường thẳng
sectorial linear moment
mômen quạt đường thẳng
tuyến tính

Giải thích EN: Describing a condition in which output varies in direct proportion to the input..Giải thích VN: Mô tả một điều kiện trong đó đầu vào thay đổi để cân xứng với đầu ra.

Algebraic Code Excited Linear Prediction (ACELP)
dự báo tuyến tính xuất phát từ mã đại số
binary linear substitution
phép thế tuyến tính nhị phân
bitangent linear complex
mớ tuyến tính lưỡng tiếp
CLV (constantlinear velocity)
tốc độ tuyến tính hằng
CLV (constantlinear velocity)
vận tốc tuyến tính không đổi
Code Excited Linear Prediction (CELP)
dự báo tuyến tính thực hiện bằng mã
conjugate groups of linear substitutions
nhóm liên hợp các phép thế tuyến tính
constant linear velocity
vận tốc tuyến tính không đổi
constant linear velocity (CLV)
tốc độ tuyến tính không đổi
constant linear velocity (CLV)
vận tốc tuyến tính hằng
Constant Linear Velocity (CLV)
vận tốc tuyến tính không đổi
constant linear velocity-CLV
tốc độ tuyến tính không đổi
continuous linear group
nhóm tuyến tính liên tục
digital linear tape (DLT)
băng tuyến tính số
Direct Linear Transform (DLT)
biến đổi tuyến tính trực tiếp
directrix of a linear congruence
đường chuẩn của một đoàn tuyến tính
DLT (digitallinear tape)
băng tuyến tính số
Dynamic Linear Models (DLM)
các mô hình tuyến tính động
electron linear accelerator
máy gia tốc electron tuyến (tính)
factor of non-linear distortion
hệ số biến dạng không tuyến tính
fractional linear group
nhóm tuyến tính phân thức
fractional linear substitution
phép thế phân tuyến tính
friction linear coefficient
hệ số ma sát tuyến tính
full linear group
nhóm tuyến tính đầy đủ
general linear group
nhóm tuyến tính tổng quát
LINAC (linearaccelerator)
máy gia tốc tuyến tính
LINEAC (linearaccelerator)
máy gia tốc tuyến tính
linear absorption coefficient
hệ số hấp thụ tuyến tính
linear accelerato
máy gia tốc tuyến tính
linear accelerator
bộ gia tốc tuyến tính
linear accelerator
máy gia tốc tuyến tính
linear accelerator (LINAC, LINEAC)
máy gia tốc tuyến tính
linear acoustic equation
phương trình âm học tuyến tính
linear aggregation
phép gộp tuyến tính
linear aggregation
sự gộp tuyến tính
linear algebra
đại số tuyến tính
linear algebraic equation
phương trình đại số tuyến tính
linear amplification
độ khuếch đại tuyến tính
linear amplification
sự khuếch đại tuyến tính
linear amplifier
bộ khuếch đại tuyến tính
linear amplifier
mạch khuếch đại tuyến tính
linear amplifier
máy khuếch đại tuyến tính
linear antenna
dây trời tuyến tính
linear antenna
ăng ten tuyến tính
linear approximation
phép gần đúng tuyến tính
linear approximation
phép xấp xỉ tuyến tính
linear array
giàn ăng ten tuyến tính
linear array
mảng tuyến tính
linear atmosphere
khí quyển tuyến tính
linear attenuation coefficient
hệ số suy giảm tuyến tính
linear audio
âm thanh tuyến tính
linear beam amplifier
bộ khuếch đại chùm tuyến tính
linear beam backward wave oscillator
bộ dao động sóng ngược chùm tuyến tính
linear beam tube
đèn chùm tuyến tính
linear beam tube
đèn tuyến tính
linear behavior
biến diễn tuyến tính
linear behavior
động thái tuyến tính
linear behaviour
biến diễn tuyến tính
linear behaviour
dáng điệu tuyến tính
linear behaviour
động thái tuyến tính
linear binary sequence generator
bộ sinh chuỗi nhị phân tuyến tính
Linear Block Array (LBA)
ma trận khối tuyến tính
linear branch
nhánh tuyến tính
linear bus
đường truyền dẫn tuyến tính
linear channel
kênh tuyến tính
linear characteristic
đặc trưng tuyến tính
linear characteristic distortion
sự méo đặc trưng tuyến tính
linear charge density
mật độ điện tích tuyến tính
linear circuit
mạch tuyến tính
linear circuit element
phần tử mạch tuyến tính
linear circuit/network
mạch điện/mạng điện tuyến tính
linear classification system
hệ thống phân loại tuyến tính
linear code
mã tuyến tính
linear collider
vành va chạm tuyến tính
linear combination
tổ hợp tuyến tính
linear compact algebra
đại số compact tuyến tính
linear comparator
bộ so sánh tuyến tính
linear complex
mớ tuyến tính
linear complex
phức tuyến tính
linear compressibility
tính nén tuyến tính
linear computing element
phần tử tính toán tuyến tính
linear concentrator
bộ tập chung tuyến tính
linear conditions
điều kiện tuyến tính
linear congruence
đoàn tuyến tính
linear continuum
continum tuyến tính
linear contraction
sự co (tuyến tính)
linear control
sự điều khiển tuyến tính
linear control system
hệ thống điều khiển tuyến tính
linear correction
sự điều chỉnh tuyến tính
linear correlation
tương quan tuyến tính
linear creep
sự rão tuyến tính
linear crosstalk
sự xuyên âm tuyến tính
linear current density
mật độ dòng tuyến tính
linear current network
mạng dòng tuyến tính
Linear Data Set (LDS)
tập dữ liệu tuyến tính
linear decrease
giảm tuyến tính
linear defect
sai hỏng tuyến tính
linear deformation
biến dạng tuyến tính
linear deformation
sự biến dạng tuyến tính
linear deformation diagram
biểu đò biến dạng tuyến tính
linear deformation medium
môi trường biến dạng tuyến tính
Linear Delta Modulation (LDM)
điều chế Delta tuyến tính
linear density
mật độ tuyến tính
linear dependence
phụ thuộc tuyến tính
linear dependence
sự phụ thuộc tuyến tính
linear detection
sự tách sóng tuyến tính
linear detection
tách sóng tuyến tính
linear detector
bộ tách sóng tuyến tính
linear difference equation
phương trình vi phân tuyến tính
linear differential equation
phương trình vi phân tuyến tính
linear disc
đĩa tuyến tính
linear discrepancy
sai số khép tuyến tính
linear disk
đĩa tuyến tính
linear displacement
chuyển vị tuyến tính
linear displacement
sự dịch chuyển tuyến tính
linear distortion
méo tuyến tính
linear distortion
sự méo tuyến tính
linear distribution
phân bố tuyến tính
linear effect
hiệu ứng tuyến tính
linear elasticity
tính đàn hồi tuyến tính
linear electric motor
động cơ điện tuyến tính
linear electrical constants of uniform line
hằng số điện tuyến tính của đường truyền đều
linear electrical network
mạch điện tuyến tính
linear electrical network
mạng điện tuyến tính
linear electrical parameters
tham số điện tuyến tính
linear electrooptic effect
hiệu ứng điện quang tuyến tính
linear energy transfer
độ chuyển năng lượng tuyến tính
Linear Energy Transfer (LET)
truyền năng lượng tuyến tính
linear equation
phương trình tuyến tính
linear estimator
ước lượng tuyến tính
linear event
sự kiện dạng tuyến tính
linear expansion coefficient
hệ số giãn nở tuyến tính
linear extrapolation
ngoại suy tuyến tính
linear extrapolation
phép ngoại suy tuyến tính
linear feedback control
điều chỉnh đầu ra tuyến tính
linear feedback control system
hệ điều khiển hồi tiếp tuyến tính
Linear Feedback Shift Register (LFSR)
bộ ghi dịch hồi tiếp tuyến tính
linear filter
bộ lọc tuyến tính
linear filtering
lọc tuyến tính
linear filtering
sự lọc tuyến tính
linear flow
dòng tuyến tính
linear form
dạng tuyến tính
linear four-terminal network
mạng bốn cửa tuyến tính
linear fractional
nhóm phân tuyến tính
linear fractional group
nhóm phân tuyến tính
linear frequency drift
sự trôi tần số tuyến tính
linear friction
ma sát tuyến tính
linear function
hàm tuyến tính
linear functional
phiếm hàm tuyến tính
linear graph paper
giấy có thang biểu tuyến tính
linear group
nhóm tuyến tính
linear group of vectorial space
nhóm tuyến tính của một không gian vectơ
linear grow of square matrix
nhóm tuyến tính các ma trận vuông
linear heat transfer
sự truyền nhiệt tuyến tính
linear heat transfer
truyền nhiệt tuyến tính
linear homogeneous equation
phương trình thuần nhất tuyến tính
linear hypothesis
giả thiết tuyến tính
linear increase
tăng tuyến tính
linear increasing
gia tăng tuyến tính
linear independence
sự độc lập tuyến tính
linear induction motor
động cơ cảm ứng tuyến tính
linear inferences per second (LIPS)
số suy luận tuyến tính trong một giây
linear integral equation
phương trình tích phân tuyến tính
linear integral equation (ofthe 1st, 2nd, 3rd kind)
phương trình tích phân tuyến tính loại 1, 2, 3
linear integral function
hàm nguyên tuyến tính
linear integrated circuit
mạch tích hợp tuyến tính
linear interference calculation
phép tính tuyến tính giao thoa
linear interpolation
nội suy tuyến tính
linear interpolation
phép nội suy tuyến tính
linear interpolation
phép nội tuyến tính
linear intersection
giao hội tuyến tính
linear intersection method
phương pháp giao hội tuyến tính
linear involution
phép đối hợp tuyến tính
linear ionization
sự ion hóa tuyến tính
linear kinetic energy
động năng tuyến tính
linear language
ngôn ngữ tuyến tính
linear law
định luật tuyến tính
linear law
quy luật tuyến tính
linear line complex
mớ đường tuyến tính
linear line congruence
đoàn đường thẳng tuyến tính
linear list
danh sách tuyến tính
linear load
phụ tải tuyến tính
linear machining
sự gia công tuyến tính
linear macromolecule
đại phân tử tuyến tính
linear magnetic amplifier
bộ khuếch đại từ tuyến tính
linear magnification
độ phóng đại tuyến tính
linear manifold
đa tạp tuyến tính
linear mapping
ánh xạ tuyến tính
linear matrix
ma trận tuyến tính
linear measurement
đo tuyến tính
linear measurement
phép đo tuyến tính
linear meter
máy đo tuyến tính
linear metric space
không gian mêtric tuyến tính
linear modulation
sự biến điệu tuyến tính
linear modulation
sự điều biên tuyến tính
linear modulation
sự điều biến tuyến tính
linear modulator
bộ điều biến tuyến tính
linear motor
động cơ tuyến tính
linear net
lưới tuyến tính
linear network
mạch tuyến tính
linear network
mạng tuyến tính
linear notation
ký pháp tuyến tính
linear object
vật tuyến tính
linear OEM power supply
bộ nguồn OEM tuyến tính
linear operation
phép toán tuyến tính
linear operation
sự vận hành tuyến tính
linear optimization
qui hoạch tuyến tính
linear optimization
sự lập trình tuyến tính
linear optimization
sự quy hoạch tuyến tính
linear order
bậc tuyến tính
linear order
thứ tự tuyến tính
linear oscillation
cái dao động tuyến tính
linear oscillation
dao động tuyến tính
linear oscillator
bộ dao động tuyến tính
linear parameters
hệ thông số tuyến tính
linear perspective
phối cảnh tuyến tính
linear phase
pha tuyến tính
linear phase relationship
quan hệ pha tuyến tính
linear planing
quy hoạch dạng tuyến tính
linear polarization
sự phân cực tuyến tính
linear polarizer
bộ hướng cực tuyến tính
linear porosity
độ xốp tuyến tính (hàn)
linear positioner
bộ định vị tuyến tính
linear potentiometer
chiết áp tuyến tính
linear precision
độ chính xác tuyến tính
linear prediction coding
mã dự đoán tuyến tính
Linear Predictive Coding (LPC)
mã hóa dự báo tuyến tính
linear predictive coding (LPC)
mã hóa dự đóan tuyến tính
linear pressure
áp suất tuyến tính
linear product demodulator
bộ giải điều tích tuyến tính
linear product demodulator
bộ tách sóng tích tuyến tính
linear programming
lập trình tuyến tính
linear programming
quy hoạch tuyến tính
linear programming
sự lập trình tuyến tính
linear programming
sự quy hoạch tuyến tính
Linear Programming (LP)
lập trình tuyến tính
linear programming (LP)
sự lập trình tuyến tính
linear programming problem
bài toán quy hoạch tuyến tính
linear pulse amplifier
bộ khuếch đại xung tuyến tính
linear range
khoảng tuyến tính
linear receiver
máy thu tuyến tính
linear recording
sự ghi tuyến tính
linear rectification
sự chỉnh lưu tuyến tính
linear rectifier
bộ chỉnh lưu tuyến tính
linear regression
hồi quy tuyến tính
linear regression
sự hồi quy tuyến tính
linear regression
sự suy thoái tuyến tính
linear regulation
sự điều chỉnh tuyến tính
linear regulator problem
vấn đề điều khiển tuyến tính
linear relation
hệ thức tuyến tính
linear relation
quan hệ tuyến tính
linear relationship
quan hệ tuyến tính
linear representation
sự biểu diễn tuyến tính
linear representation of a group
biểu diễn tuyến tính một nhóm
linear resistor
điện trở tuyến tính
linear scan
sự quét tuyến tính
linear scanning
sự quét tuyến tính
linear search
sự tìm kiếm tuyến tính
Linear Self Scanning Sensor (LISS)
bộ cảm biến tự quét tuyến tính
linear set
tập tuyến tính
linear smoothing
sự làm trơn tuyến tính
linear space
không gian tuyến tính
linear stark effect
hiệu ứng stark tuyến tính
linear strain
biến dạng tuyến tính
linear structure
cấu trúc tuyến tính
linear substitution
phép thế tuyến tính
linear sweep
sự quét tuyến tính
linear synchronous motor
động cơ đồng bộ tuyến tính
linear system
hệ tuyến tính
linear system
hệ thống tuyến tính
linear system analysis
phép phân tích hệ thống tuyến tính
linear taper
độ côn tuyến tính
linear thermometer
nhiệt kế tuyến tính
linear time base
bộ quét tuyến tính
linear topological space
không gian tôpô tuyến tính
linear transducer
bộ biến đổi tuyến tính
linear transducer
bộ chuyển đổi tuyến tính
linear transform
biến đổi tuyến tính
linear transform
phép biến đổi tuyến tính
LINEAR TRANSFORMATION
biến đổi tuyến tính
linear transformation
phép biến đổi tuyến tính
linear tube
đèn chùm tuyến tính
linear tube
đèn tuyến tính
linear turbine
tuabin tuyến tính
linear unit
đơn vị tuyến tính
linear variable differential transformer (LVDT)
biến áp vi sai biến đổi tuyến tính
linear variation
biến thiên tuyến tính
linear velocity
vận tốc tuyến tính
linear vibrations
dao động tuyến tính
linear voltage
điện áp tuyến tính
linear wave
sóng tuyến tính
linear-integrated circuit
mạch tích hợp tuyến tính
linear-quadratic-Gaussian problem
tuyến tính phương trình Gaussian
linear-sweep delay circuit
mạch trễ quét tuyến tính
LIPS (linearinferences per second)
số suy luận tuyến tính trong một giây
liquid limit bar linear shrinkage relationship
quan hệ giữa giới hạn lỏng và co ngót tuyến tính
local linear programming
lập trình tuyến tính cục bộ
LP (LinearProgramming)
sự lập trình tuyến tính
LPC (linearpredictive coding)
mã hóa dự báo tuyến tính
multiplicator of a linear substitution
nhân tử của một phép thế tuyến tính
non-homogeneous linear differential equation
phương trình tuyến tính không thuần nhất
non-linear
không tuyến tính
non-linear
phi tuyến (tính)
non-linear
phi tuyến tính
non-linear capacitor
tụ điện không tuyến tính
non-linear circuit
mạch không tuyến tính
non-linear circuit component
thành phần mạch không tuyến tính
non-linear device
thiết bị không tuyến tính
non-linear effects
hiệu ứng phi tuyến tính
non-linear element
phần tử không tuyến tính
non-linear filter
bộ lọc phi tuyến tính
non-linear interference
giao thoa phi tuyến tính
non-linear network
mạng không tuyến tính
non-linear operation
phép toán phi tuyến tính
non-linear PCM
PCM phi tuyến tính
non-linear phase response
đặc tuyến pha phi tuyến tính
non-linear resistance
điện trở không tuyến tính
non-linear system
hệ thống phi tuyến tính
orthogonal linear components
thành phần tuyến tính trực giao
osculating linear complex
mớ tuyến tính mật tiếp
passive linear two-port network
mạng hai cửa tuyến tính không nguồn
piecewise-linear system
hệ thống tuyến tính piecewise
principle of foundation linear deformation
nguyên lý nền biến dạng tuyến tính
quasi-linear mode
kiểu gần như tuyến tính
Reed Solomon (LinearCode) (RS)
Mã Reed Solomon (Mã tuyến tính) - một mã sửa sai 2 chiều
representation of linear systems
biểu diễn các hệ tuyến tính
second order linear differential equation
phương trình vi phân tuyến tính cấp 2
semi-linear
nửa tuyến tính
single primary type linear motor
động cơ tuyến tính kiểu sơ cấp đơn
SLIM (singlelinear induction motor)
động cơ cảm ứng tuyến tính đơn
solution of a linear programming problem
nghiệm của bài toán quy hoạch tuyến tính
special linear complex
mở tuyến tính đặc biệt
special-purpose linear integrated circuit (SPLIC)
IC tuyến tính chuyên dụng
special-purpose linear integrated circuit (SPLIC)
mạch tích hợp tuyến tính chuyên dụng
Spike Code Excited Linear Prediction (SCELP)
dự đoán tuyến tính kích thích bằng mã nhọn
SPLIC (special-purpose linear integrated circuit)
IC tuyến tính chuyên dụng
SPLIC (special-purpose linear integrated circuit)
mạch tích hợp tuyến tính chuyên dụng
stage of soil linear deformation
giai đoạn biến dạng tuyến tính của đất
Switched Excited Linear predictive (SWELP)
dự báo tuyến tính kích thích bằng chuyển mạch
symmetrical linear antenna
dây trời tuyến tính đối xứng
symmetrical linear antenna
ăng ten tuyến tính đối xứng
theory of linear creep
lý thuyết từ biến tuyến tính
total-linear stopping power
tổng năng suất hãm tuyến tính
transverse flux linear motor
động cơ tuyến tính thông lượng ngang

Cơ - Điện tử

(adj) tuyến tính, (thuộc) đường, dài (độ đo)

Địa chất

thẳng, đường tuyến tính

Tham khảo thêm từ có nội dung liên quan

  • nhóm tuyến tính, continuous linear group, nhóm tuyến tính liên tục, fractional linear group, nhóm tuyến tính phân thức, full linear
  • mớ tuyến tính, phức tuyến tính, bitangent linear complex, mớ tuyến tính lưỡng tiếp, osculating linear complex, mớ tuyến tính mật tiếp, special linear
  • mạch không tuyến tính, mạch phi tuyến, non-linear circuit component, thành phần mạch không tuyến tính, non-linear circuit component, linh kiện mạch phi tuyến
  • dây trời tuyến tính, ăng ten tuyến tính, symmetrical linear antenna, dây trời tuyến tính đối xứng, symmetrical linear antenna, ăng ten tuyến tính đối xứng
  • phép thế tuyến tính, binary linear substitution, phép thế tuyến tính nhị phân, multiplicator of a linear substitution, nhân tử của một phép thế tuyến tính
  • hệ thống tuyến tính, hệ tuyến tính, hệ tuyến tính, linear system analysis, phép phân tích hệ thống tuyến tính, piecewise-linear system, hệ thống tuyến tính piecewise
  • phương trình đại số, linear algebraic equation, phương trình đại số tuyến tính
  • nhóm liên hợp, conjugate groups of linear substitutions, nhóm liên hợp các phép thế tuyến tính
  • biểu đồ biến dạng, linear deformation diagram, biểu đò biến dạng tuyến tính
  • quan hệ pha, linear phase relationship, quan hệ pha tuyến tính

Bạn hãy Like và Share để ủng hộ cho Rừng nhé!

Tải ứng dụng Từ điển Rừng, hoàn toàn Miễn phí

Rừng.vn trên App Store Rừng.vn trên Google Play
DMCA.com Protection Status
có bài viết mới ↑

Để đăng câu hỏi, mời bạn ấn vào link này để tham gia vào nhóm Cộng đồng hỏi đáp

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé :) ). Bạn vui lòng soát lại chính tả trước khi đăng câu hỏi
có bài viết mới ↑
Tạo bài viết
+
Loading...
Top