Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn Voyager” Tìm theo Từ (55) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (55 Kết quả)

  • / ´vɔiədʒə /, danh từ, người du hành, người thực hiện một chuyến du lịch xa (nhất là đến những vùng chưa biết đến trên thế giới bằng đường biển),
  • Danh từ: người chuyên chở hàng hoá và hành khách (ở vùng vịnh hút-xơn), người chở thuyền ( ca-na-đa), người chào hàng/chiêu hàng,...
  • / 'vɔiidʒ /, Danh từ: chuyến đi xa, cuộc hành trình dài (nhất là bằng tàu thủy, máy bay), Nội động từ: Đi một chuyến du lịch xa; du hành, Hình...
  • / ´fɔridʒə /, danh từ, người cắt cỏ (cho súc vật), người lục lọi, người cướp phá, người đánh phá,
  • chuyến một liên tục (thuê tàu), chuyến một liên tục (thuê tàu),
  • quy tắc đi đường biển,
  • Danh từ: người lĩnh canh nộp tô,
  • / ´dauədʒə /, Danh từ: người đàn bà thừa kế di sản hoặc tước hiệu của chồng, (thông tục) người đàn bà chững chạc, Từ đồng nghĩa: noun,...
  • chuyến đi, hành trình đi, chuyến tàu biển ra nước ngoài,
  • chuyến ra khơi đầu tiên, chuyến đi biển đầu tiên, chuyến đi biển đầu tiên (của tàu...), cuộc vượt biển đầu tiên, hành trình đầu tiên kể từ khi hạ thuỷ
  • chuyến một, chuyến một, single voyage charter, hợp đồng thuê tàu chuyến một (không có khứ hồi), single voyage charter, sự thuê tàu chuyến một, single voyage charter, sự, hợp đồng thuê tàu chuyến một (không...
  • báo cáo kế toán phiêu trình,
  • điều khoản chuyến đi, điều khoản chuyến đi (bảo hiểm đường biển),
  • sự đặt tiêu,
  • chuyến đi biển lỗ vốn,
  • chuyến đi (biển) khứ hồi, round voyage insurance, bảo hiểm cho chuyến đi (biển) khứ hồi
  • chuyến đi biển, cuộc hành trình biển, chuyến đi đường biển, chuyến đi biển,
  • bảo hiểm vận tải biển,
  • cuộc hành trình ven bờ,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top