Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “Misty rain” Tìm theo Từ (2.295) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (2.295 Kết quả)

  • / ˈmɪsti /, Tính từ: có sương mù bao phủ, mơ hồ, không rõ ràng, Từ đồng nghĩa: adjective, bleary , blurred , closed in , clouded , cloudy , dark , dewy , dim...
  • sự thu hút trí thức ra nước ngoài-chẢy mÁu chẤt xÁm, xuất huyết não,
  • / ´misti¸aid /, tính từ, uỷ mị, sướt mướt,
  • / ´minti /, tính từ, có bạc hà, có mùi bạc hà,
  • tàu chở ray,
  • đường thoát nước chính, dẫn động chính, mương chính, ống thoát nước chính,
  • tàu chở ray,
  • / 'brein'drein /, Danh từ: sự thu hút trí thức (hiện tượng giới trí thức các nước xã hội chủ nghĩa bị đời sống vật chất của các nước tư bản lôi cuốn), chảy máu chất...
  • vận tải đường máng, Kinh tế: chảy chất xám, thất thoát chất xám, Từ đồng nghĩa: noun, departure , mass exodus , turnover
  • đường ray chính, đường ray cố định,
  • / ´misi /, Danh từ: (thông tục); (thân mật) cô,
  • / ´mʌsti /, Tính từ: mốc, có mùi mốc, Kinh tế: có mùi mốc, Từ đồng nghĩa: adjective, musty books, sách mốc meo, a musty...
  • Tính từ: có (đầy) sương mù/ẩm ướt,
  • Tính từ: Đầy bét, đầy ve, bị mọt,
  • / mist /, Danh từ: sương mù, màn, màn che, Động từ: mù sương, che mờ, Kỹ thuật chung: màn che, mù, sương mù, sương mù...
  • cống thoát nước trong thành phố,
  • tàu kéo mài ray,
  • / rein /, Danh từ: mưa; cơn mưa, ( the rains) ( số nhiều) mùa mưa, ( the rains) ( số nhiều) vùng mưa ở Đại tây dương ( 410 độ vĩ bắc), ( + of) một số lớn đồ vật rơi xuống...
  • băng tuyết thô, tuyết thô,
  • Danh từ: sương mù dày đặc,
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top