Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “Extreme right” Tìm theo Từ | Cụm từ (2.768) | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ

  • Idioms: to go to extremes , to run to an extreme, dùng đến những biện pháp cực đoan
  • Idioms: to be extremely welcome, Được tiếp ân cần, niềm nở
  • Idioms: to be reduced to extremes, cùng đường
  • / drei´kɔniən /, Tính từ: hà khắc, khắc nghiệt, tàn bạo, Từ đồng nghĩa: adjective, draconian law, luật hà khắc, brutal , cruel , drastic , exorbitant , extreme...
  • Phó từ: lạ thường, phi thường, Từ đồng nghĩa: adverb, notably , exceptionally , unusually , extremely , especially...
  • số nhiều củaextremitas,
  • bức xạ cực tím, bức xạ tử ngoại, sự bức xạ cực tím, sự bức xạ tử ngoại, extreme ultraviolet radiation, bức xạ tử ngoại chân không, extreme ultraviolet radiation, bức xạ tử ngoại cực xa, far-ultraviolet...
  • Tính từ: thuộc cực trị; đầu cùng, đường cực trị, accessory extremal, đường cực trị phụ, broken extremal, đường cực trị gấp...
  • Thành Ngữ:, an extreme case, một trường hợp đặc biệt
  • thớ biện, thớ biên, extreme fibre stress, ứng suất trên thớ biên
  • / /ɪk.ˈstri.məm/ /, Danh từ, số nhiều extrema: cực trị,
  • Idioms: to be reduced to the last extremity, bị đưa vào đường cùng, nước bí
  • / ´eksidʒənsi /, như exigence, Từ đồng nghĩa: noun, acuteness , constraint , contingency , crisis , criticalness , crossroad , demand , demandingness , dilemma , distress , duress , emergency , exigence , extremity...
  • Thành Ngữ:, the extremities, tứ chi, chân tay của con người
  • / ´ægə¸naiziη /, Tính từ: gây đau đớn, gây khổ sở, Từ đồng nghĩa: adjective, disturbing , excruciating , extreme , fierce , harrowing , intense , racking , struggling...
  • khu vực tiện nghi, vùng tiện nghi, vùng tiện nghi, average comfort zone, vùng tiện nghi trung bình, comfort zone ( thermal comfort zone ), vùng tiện nghi (vùng tiện nghi nhiệt), extreme comfort zone, vùng tiện nghi cao nhất,...
  • trạng thái giới hạn, trạng thái giới hạn, cracking limit state, trạng thái giới hạn về nứt, cracking limit state, trạng thái giới hạn vết nứt, critical limit state, trạng thái giới hạn tới hạn, extreme event...
  • / 'zelət /, Danh từ: người cuồng tín; người quá khích, Từ đồng nghĩa: noun, Từ trái nghĩa: noun, activist , diehard , extremist...
  • Kinh tế: chân, Từ đồng nghĩa: adjective, noun, fore feet, chân trước, hind feet, chân sau, jellied feet, thịt từ chân lợn, pedal , podalic, extremities , hoofs...
  • / ´tʃiəri /, Tính từ: vui vẻ, hân hoan, hí hửng, Từ đồng nghĩa: adjective, lively , bright , happy , pleasant , sprightly , chipper , lighthearted , sunny , cheerful...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top