Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “En vn set” Tìm theo Từ (3.541) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (3.541 Kết quả)

  • khung giàn thép,
  • bộ ký hiệu, tập ký hiệu, tập hợp các ký hiệu, image symbol set (lss), bộ ký hiệu hình ảnh, iss ( imagesymbol set ), bộ ký hiệu hình ảnh, image symbol set (lss), tập ký hiệu hình ảnh, iss ( imagesymbol set ), tập...
  • tổ công nghệ,
  • Danh từ: bộ đồ trà (bộ chén, dĩa... để uống trà) (như) tea-things
  • Danh từ: các vật bằng thủy tinh, bằng sứ trên bàn trang điểm,
  • tổ máy tuốc bin,
  • bộ neo,
  • tập sao lưu,
  • bộ thanh góp điện,
  • bộ dữ liệu, tập (hợp) dữ liệu, máy dữ liệu, thiết bị dữ liệu, tập hợp dữ liệu, tập hợp số liệu, font data set, bộ dữ liệu phông chữ, font data set, tập (hợp) dữ liệu phông chữ, input data...
  • / ´di:p¸set /, tính từ, (nói về mắt) sâu hoắm, rất chắc, rất vững chắc,
  • tập hợp đếm được, tập (hợp) đếm được, tập hợp đếm được,
  • lô phá hủy,
  • tập thực thể, character entity set, tập thực thể ký tự
  • bộ đồ mộc,
  • tập hợp kín, tập hợp đóng,
  • bộ chứng từ thương mại,
  • tập lệnh, at command set, tập lệnh at, common command set (ccs), tập lệnh chung, css ( commoncommand set ), tập lệnh chung
  • tập hợp các dạng thức, tập các khuôn dạng,
  • Ngoại động từ: bấm trước (đồng hồ..), she pre-set the cooker to come on at 6.30, bà ta đã bấm sẵn nồi cơm điện để chạy vào lúc...
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top