Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “Half-witted ” Tìm theo Từ (723) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (723 Kết quả)

  • gác thường, tầng hầm mặt,
  • bán thành phẩm,
  • danh từ, khoảng giũa học kỳ (một thời gian ngắn nghỉ học),
  • bán tựa,
  • nửa giàn,
  • / 'hɑ:f'taim /, Danh từ: sự làm việc và ăn lương nửa ngày, (thể dục,thể thao) giờ giải lao; lúc hết hiệp nhất (trong một trận đấu hai hiệp), Hóa học...
  • / 'hɑ:ftoun /, Danh từ: (hội họa) độ trung gian, nửa giọng, nửa tiếng ầm,
  • nửa bước sóng,
  • tới nửa máy! (khẩu lệnh buồng máy tàu thủy),
  • lùi vừa,
  • mũi tâm vát nửa,
  • hình bán nguyệt, nửa vòng tròn,
  • cột nửa,
  • bán chu kỳ, nột nửa vòng tròn, nửa chu kỳ,
  • nửa mặt phẳng trên,
  • nửa chiếu nghỉ,
  • / 'hɑ:f'mɑ:st /, Danh từ: vị trí treo rũ (ở lưng chừng cột cờ, để treo cờ tang), Ngoại động từ: treo rũ (cờ), Giao thông...
  • / ¸ha:f´meʒə /, Kinh tế: biện pháp quyền nghi, biện pháp thỏa hiệp,
  • hình bán nguyệt, bán nguyệt [hình bán nguyệt], Từ đồng nghĩa: adjective, arch , crescent , curved , semilunar
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top