Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “Stumble on” Tìm theo Từ (2.568) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (2.568 Kết quả)

  • cần lật,
  • cấu trúc bị xáo động,
  • như tumble-drier,
  • cơ cấu đảo chiều, bánh tăng lật,
  • lò xo xoắn có mũ,
  • khóa trụ, tang chốt,
  • giới hạn bở vụn, giới hạn tơi vụn,
  • thùng quay để xoa gạo,
  • khóa có lẫy,
  • công tắc bập bênh, công tắc bật, công tắc cần bật, công tắc lật,
  • Tính từ: Ẩu, bất chấp luật lệ (cuộc đấu vật...); lộn xộn, sôi nổi, sóng gió (cuộc đời), Danh từ:...
  • tường sụp đổ,
  • Thành Ngữ:, to tumble in, lắp khít (hai thanh gỗ)
  • Thành Ngữ:, to tumble to, (từ lóng) đoán, hiểu
  • Danh từ: (động vật học) ong nghệ,
  • Danh từ: bánh patê loại tồi,
  • nhà tập ngựa,
  • chuồng cừu,
  • kết cấu khung ổn định,
  • điểm ổn định, stable point to point, điểm ổn định tới điểm
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top