Rung.vn Từ điển - Cộng đồng hỏi đáp trực tuyến

Kết quả tìm kiếm cho “Tectonic process” Tìm theo Từ (176) | Cụm từ | Cộng đồng hỏi đáp

Tìm theo Từ (176 Kết quả)

  • n いんさつき [印刷機]
  • n きしゃだん [記者団]
  • n りんてんき [輪転機]
  • n じさげ [地下げ]
  • n ねざや [値鞘]
  • n フロントエンドプロセッサ
  • vs だもの
  • n らちがあかない [埒が明かない]
  • n すいさんかこうひん [水産加工品]
  • exp ゆるやかにすすむ [緩やかに進む]
  • v5k でむく [出向く]
  • n ぶっか [物価]
  • v1 つりあげる [釣り上げる]
  • n ベンチプレス
  • n きしゃせき [記者席]
  • n プレスセンター
  • n きしゃだん [記者団] ほうどうじん [報道陣]
  • n きしゃだん [記者団]
  • n ゆうぜんぞめ [友禅染め] ゆうぜんぞめ [友禅染]
  • n じゅうみんうんどう [住民運動]
Điều khoản Nhóm phát triển
Rừng Từ điển trực tuyến © 2024
DMCA.com Protection Status

Chức năng Tìm kiếm nâng cao

có bài viết mới ↑

Bạn vui lòng đăng nhập để đăng câu hỏi

Mời bạn nhập câu hỏi ở đây (đừng quên cho thêm ngữ cảnh và nguồn bạn nhé)
Loading...
Top